Tra cứu kiến thức tiếng Trung
Ngữ pháp, từ vựng, cách dùng từ và những điểm dễ nhầm — giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt, ví dụ bằng tiếng Trung.
Duyệt theo chủ đề
Tất cả bài viết
Kiến thức tiếng Trung HSK 1
52
Kiến thức tiếng Trung HSK 2
50
Lượng từ – đại từ – nơi chốn
20
Thời gian – số lượng
20
Phó từ 就/才/再/又/都
20
Giới từ – trợ từ ngữ khí – phủ định
20
Phân biệt từ gần nghĩa
20
Kiến thức tiếng Trung HSK 4
5
Kiến thức tiếng Trung HSK 3
5
Tài liệu Giáo viên
3
Kiến thức tiếng Trung
3
HSK 2.0
3
Mới cập nhật
Xem tất cả- Đề thi thử HSK 1 -3.0 – Đề số 2
- Đề thi thử HSK 1 3.0 – Đề số 1
- Phân biệt 就 và 才 trong tiếng Trung: 八点钟就来了 khác 八点钟才来
- Phân biệt 再 lặp lại và 再 trì hoãn: 明天再去一次 khác 明天再去吧 thế nào?
- Phân biệt 都 và 才 chỉ thời gian: 都八点钟了 khác 才八点钟
- Vị trí của 才 trong câu tiếng Trung: 才演了一个半小时 khác 一个半小时才演完
- Các nghĩa của 好 trong tiếng Trung: 好吃, 好写 và 好热闹 khác nhau thế nào?
- Cấu trúc 再……没有了 trong tiếng Trung: 再好没有了 nghĩa là gì?
- Cách dùng 再 chỉ tiếp tục và tăng thêm: 再热下去我可受不了了
- Phân biệt 又 và 还 trong câu phản vấn: 我又不知道 khác 你还会不知道
- Phân biệt 刚才 và 刚刚 trong tiếng Trung: danh từ hay phó từ?
- Phân biệt 到底, 究竟 và 终于 trong tiếng Trung: truy hỏi, nhấn mạnh hay kết cục?
- Phân biệt 突然 và 忽然 trong tiếng Trung: tính từ và phó từ
- Phân biệt 常常 và 往往 trong tiếng Trung: thường xuyên hay có quy luật?
Bài đọc có tra từ
Tất cả bài đọcĐọc bài theo từng bước, bấm vào chữ Hán để tra nghĩa ngay trong bài.
塑
Cao cấp
“塑战”能否速决?
“塑战”能否速决?
📝 40 từ 字 1100 ⏱ 20′ 👁 21 lượt xem
Bắt đầu học →
随
Cao cấp
“随手扔”还是“随手分”,你“拎得清”吗?
“随手扔”还是“随手分”,你“拎得清”吗?
📝 54 từ 字 1150 ⏱ 20′ 👁 19 lượt xem
Bắt đầu học →
碳
Cao cấp
碳排放的“蛋糕”怎么切?
碳排放的“蛋糕”怎么切?
📝 35 từ 字 1200 ⏱ 20′ 👁 19 lượt xem
Bắt đầu học →
群
Cao cấp
群体性孤独:网络社交正在扼杀深度关系
Cô đơn tập thể: Mạng xã hội ảo đang bóp chết những mối quan hệ sâu sắc
📝 41 từ 字 1210 ⏱ 20′ 👁 27 lượt xem
Bắt đầu học →
