[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề PHOTOSHOP trong tiếng Trung

235
[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề PHOTOSHOP trong tiếng Trung
Trung bình 4.33 trên tổng số 3 bình chọn

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề PHOTOSHOP trong tiếng Trung

1 bình thường Normal Zhèngcháng 正常
2 giải thể Disolve róngjiě 溶解
3 làm đậm thêm Darken biàn àn 变暗
4 nhân Multiply zhèngpiàn dié dǐ 正片叠底
5 làm đậm màu Color Burn yánsè jiāshēn 颜色加深
6 làm đậm đường nét Linear Burn xiànxìng jiāshēn 线性加深
7 màu đậm Darker Color shēn sè 深色
8 làm sáng Lighten biàn liàng 变亮
9 lọc màu Screen lǜ sè 滤色
10 giảm độ nhạt màu Color Dodge (Add) yánsè jiǎn dàn (tiānjiā) 颜色减淡(添加)
11 màu nhạt Lighter Color qiǎn sè 浅色
12 che Overlay diéjiā 叠加
13 ánh sáng dịu softlight róu guāng 柔光
14 cường độ ánh sáng chói Hard Light qiáng guāng 强光
15 sáng chói vivid light liàng guāng 亮光
16 ánh sáng tuyến tính Linear Light xiàn xìng guāng 线性光
17 ánh sáng điểm Pin light diǎn guāng 点光
18 màu sắc hỗn hợp Hard Mix shí sè hùnhé 实色混合
19 sự khác biệt Difference chà zhí 差值
20 loại trừ Exclusion páichú 排除
21 trừ Subtract jiǎn qù 减去
22 chia Divide huàfēn 划分
23 độ bão hòa Saturation bǎohé dù 饱和度
24 màu sắc Color yánsè 颜色
25 độ sáng Luminosity liàngdù 亮度
26 hình ảnh Image, picture túpiàn 图片
27 điều chỉnh Adjustment tiáozhěng 调整
28 màu sắc pha trộn Color Blend tiáo sè 调色
29 dung mạo nhân vật Retouch rénwù měiróng 人物美容
30 hiệu ứng hình ảnh Photo effect zhàopiàn tèxiào 照片特效
31 Điểm ảnh pixel xiàngsù 像素
32 chế độ Mode móshì 模式
33 đường kết nối Chanel tōngdào 通道
34 sao chép make a copy fùzhì 复制
35 màu xám gray huīsè 灰色
36 nền Background bèijǐng 背景
37 nhân vật Mod rénwù 人物
38 tạo 1 lớp mới creat a new layer xīnjiàn yīgè tú céng 新建一个图层
39 lớp layer tú céng 图层
40 độ trong suốt Opacity bù tòumíngdù 不透明度
41 đường dẫn Path lùjìng 路径
42 điền Fill tiánchōng 填充
43 phím tắt shortcut kuàijié jiàn 快捷键
44 xem chi tiết detail xìjié 细节
45 thanh công cụ Menu càidān 菜单
46 tập tin (F)  File wénjiàn 文件
47 chỉnh sửa (E)  Edit biānjí 编辑
48 hình ảnh (I)  Image túxiàng 图像
49 chọn (S) Select xuǎnzé 选择
50 lọc (T) Filter lǜ jìng 滤镜
51 cửa sổ (W) Window chuāngkǒu 窗口
52 giúp (H)  Help bāngzhù 帮助
53 mới (N)  New xīnjiàn 新建
54 mở (O) Open dǎkāi 打开
55 đóng (C)  Close guānbì 关闭
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề PHOTOSHOP trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN