[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề NHẬP CƯ trong tiếng Trung

221
[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề NHẬP CƯ trong tiếng Trung
Trung bình 5 trên tổng số 1 bình chọn

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề NHẬP CƯ trong tiếng Trung

1 Nhập cư Yímín 移民
2 báo cáo tình hình tài chính Cáiwù qíngkuàng bàogào 财务情况报告
3 cân nặng Tǐzhòng 体重
4 chiều cao Shēngāo 身高
5 chính sách nhập cư Yímín zhèngcè 移民政策
6 biên lai, biên nhận Shōujù 收据
7 chứng từ về sản nghiệp Chǎnyè qìjù 产业契据
8 cục nhập cư Yímín jú 移民局
9 dời vào Yí jìn 移进
10 địa khế ( văn tự ruộng đất) Dìqì 地契
11 giá trị bất động sản Bùdòngchǎn jiàzhí 不动产价值
12 giấy chứng nhận có cổ phiếu Yǒngyǒu gǔpiào zhèngmíng 拥有股票证明
13 giấy chứng nhận có tiền gửi ngân hàng Yínháng cúnkuǎn zhèngmíng 银行存款证明
14 giấy chứng nhận công ty Gōngsī zhèngmíng 公司证明
15 giấy chứng nhận nghề Zhíyè xùnliàn zhèngmíng 职业训练证明
16 giấy chứng nhận quá trình công tác Gōngzuò jīnglì zhèngmíng 工作经历证明
17 giấy chứng nhận tư cách Zīlì zhèngmíng 资历证明
18 giấy giới thiệu của chủ cũ Qián gùzhǔ tuījiàn xìn 前雇主推荐信
19 giấy hôn thú Jiéhūn zhèng 结婚证
20 giấy khai sinh Chūshēn zhèng 出身证
21 giấy li hôn Líhūn zhèng 离婚证
22 giấy phép hành nghề Yíngyè zhízhào 营业执照
23 giới tính Xìngbié 性别
24 gốc biên lai đã chi séc Yǐ fù zhīpiào cúngēn 已付支票存根
25 họ Xìng
26 họ tên Xìngmíng 姓名
27 học bạ Xuéxiào zhèngjiàn 学校证件
28 luật nhập cư Yímín fǎ 移民法
29 lương Gōngzī 工资
30 năng lực quản lý Guǎnlǐ nénglì 管理能力
31 ngày sinh Chūshēng rìqí 出生日期
32 nơi nhập cư Yímín diǎn 移民点
33 nơi sinh Chūshēng dìdiǎn 出生地点
34 rời khỏi Yíchū 移出
35 số bảo hiểm xã hội Shèhuì bǎoxiǎn hàomǎ 社会保险号码
36 số chứng minh nhân dân Shēnfèn zhèng hàomǎ 身份证号码
37 tài sản cá nhân Gèrén cáichǎn 个人财产
38 tên Míng
39 tên đầy đủ Quán míng 全名
40 thẻ bảo hiểm xã hội Shèhuì bǎoxiǎn zhèng 社会保险证
41 thư giới thiệu Tuījiàn xìn 推荐信
42 tính chất công việc Gōngzuò xìngzhì 工作性质
43 vân tay Zhǐwén 指纹
44 visa nhập cư Yímín qiānzhèng 移民签证
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề NHẬP CƯ trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN