[Học tiếng Trung theo chủ đề] Từ vựng về LINH KIỆN MÁY MÓC trong tiếng Trung

280
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Từ vựng về LINH KIỆN MÁY MÓC trong tiếng Trung

1 Lọc nhớt Jīyóu lǜ qīng qì 机油滤清器
2 Lọc tinh Jīng lǜqì 精滤器
3 Lọc gió Kōng lǜqì 空滤器
4 Van ngăn kéo Fēnpèi fá 分配阀
5 Bánh răng hộp số Dào dǎng xíngxīng lún zǒng chéng 倒档行星轮总成
6 Đĩa phanh Zhì dòng pán 制动盘
7 Bạc chao Guānjié zhóuchéng 关节轴承
8 Bánh răng lai Chǐlún quān 齿轮圈
9 Bơm nước Shuǐbèng zǔjiàn 水泵组件
10 Trục lai bơm lái Zhuǎnxiàng yóubèng liánjiē fǎ lán 转向油泵连接法兰
11 Trục lai bơm nâng hạ Gōngzuò bèng liánjiē zhóu 工作泵连接轴
12 Bu luy tăng giảm dây curoa động cơ Fādòngjī de zhāng jǐn lún bùjiàn 发动机的张紧轮部件
13 Rọ côn hộp số Mócā piàn gélí jià 摩擦片隔离架
14 Phớt lái Zhuǎnxiàng gāng yóufēng 转向缸油封
15 Phớt lật Zhuǎn dòu gāng yóufēng 转斗缸油封
16 Phớt nâng hạ Dòng bì gāng yóufēng 动臂缸油封
17 Bơm tay bơm cao áp Pēn yóubèng (shǒu bèng), shū yóubèng 喷油泵(手泵),输油泵
18 Răng gầu Chǐ tào 齿套
19 Lợi gầu Zhōng chǐ tǐ 中齿体
20 Lợi bên gầu Yòu cè chǐ tǐ 右侧齿体
21 Lá côn thép to Dào dǎng yī dàng cóng dòng piàn 倒挡一挡从动片
22 côn đồng nhỏ Zhíjiē dāng cóng dòng piàn 直接当从动片
23 Bộ chia hơi Zǔhé fá; zhuāng pèijiàn 组合阀;装配件
24 Gioăng tổng thành Quán chē diàn 全车垫
25 La răng Lúnwǎng zǒng chéng 轮辋总成
26 Giá đỡ Xíngxīng lún jià 行星轮架
27 Củ đề Qǐdòng jī 起动机
28 Turbo Zēng yā qì 增压器
29 dây điều khiển Tuīlā ruǎn zhóu 推拉软轴
30 bơm công tắc Chǐlún bèng 齿轮泵
31 phanh trục Zhǐ dòng pán 止动盘
32 chân bi hành tinh Gé tào hán gǔn zhēn 隔套含滚针
33 trục hành tinh Dào dǎng xíngxīng zhóu 倒挡行星轴
34 lọc gió Kōngqì lǜ qīng 空气滤清
35 vi sai hộp số Chà sù qì zǒng chéng 差速器总成
36 bánh răng lái bơm Zhóu chǐlún 轴齿轮
37 vách ngăn số Mócā piàn gélí jià 摩擦片隔离架
38 chốt định vị Yuánzhù xiāo 圆柱销
39 bot lai Zhuǎnxiàng qì 转向器
40 ắc xi lanh lái Zhuǎnxiàng xiāo 转向销
41 van thao tác Biànsù cāozòng fá 变速操纵阀
42 má phanh Mócā chèn kuài zǒng chéng 摩擦衬块总成
43 Bu luy tăng giảm dây curoa Zhāng jǐn lún bùjiàn 张紧轮部件
44 trục bánh răng hành tinh Xíngxīng chǐlún zhóu 行星齿轮轴
45 dây điều khiển nâng hạ Tuīlā ruǎn zhóu 推拉软轴
46 bi Yuánzhuī gǔn zi zhóu 圆锥滚子轴
47 Bạc biên Lián gǎn zhóuwǎ 连杆轴瓦
48 Bac balie Qū zhóuwǎ 曲轴瓦
49 bơm nâng hạ Gōngzuò bèng 工作泵
50 Gioăng phớt hộp số Mìfēng quān 密封圈
51 Gioăng phớt tổng phanh Jiā lì qì xiūlǐ bāo 加力器修理包
52 Bánh răng bánh đà Fēilún chǐ quān 飞轮齿圈
53 lưỡi san gạt Píng dāopiàn 平刀片
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Từ vựng về LINH KIỆN MÁY MÓC trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN