[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề MÁY MAY trong tiếng Trung

185
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề MÁY MAY trong tiếng Trung

1 Máy may Féngrènjī 缝纫机
2 Máy thùa khuy Suǒ yǎn jī 锁眼机
3 Máy thùa khuy đầu tròn Yuán tóu suǒ yǎn jī 圆头锁眼机
4 Máy thùa khuy đầu bằng Píngtóu suǒ yǎn jī 平头锁眼机
5 Máy chương trình Diànzǐ huāyàng jī 电子花样机
6 Máy đính bọ Tào jié jī 套结机
7 Máy đính cúc Dīng kòu jī 钉扣机
8 Máy cuốn ống Mài jiā jī 麦夹机
9 Máy vắt sổ Bāo fèng jī 包缝机
10 Máy trần đè Běng fèng jī 绷缝机
11 Máy cắt nhám ( cắt dây đai) Duàn dài jī 断带机
12 Máy zigzag Qūzhé fèng xìliè 曲折缝系列
13 Máy 1 kim xén Dài dāo píng fèng jī 带刀平缝机
14 Máy vắt gấu Máng féng jī 盲逢机
15 Máy 2 kim Shuāng zhēn jī 双针机
16 Máy tra tay Shàng xiù jī 上袖机
17 Máy bổ túi Kāi dài jī 开袋机
18 Máy căn sai Xiàng jīn jī 橡筋机
19 Máy ép mếch Yā chèn jī 压衬机
20 Máy kiểm vải Yàn bù jī 验布机
21 Máy phân chỉ Fēn xiàn jī 分线机
22 Máy trần viền Dòng dòng jī 洞洞机
23 Linh kiện máy may Féngrènjī língjiàn 缝纫机零件
24 mặt nguyệt Zhēn bǎn 针板
25 chân vịt Yā jiǎo 押脚
26 máy 1 kim (điện tử) Dān zhēn (diànnǎo) píng jī 单针(电脑)平机
27 máy 2 kim (điện tử) Shuāng zhēn (diànnǎo) jī 双针(电脑)机
28 máy đánh bọ Dǎ jié jī 打结机
29 máy cùi chỏ Qū shǒujī 曲手机
30 máy đính nút Dīng kòu jī 钉扣机
31 thùa khuy mắt phụng Fèng yǎn jī 凤眼机
32 máy cuốn sườn Gǔnbiān jī 滚边机
33 bàn Tái bǎn 台板
34 chân bàn Jiǎo jià 脚架
35 Bàn đạp Yā jiǎo tà bǎn/tái yā jiǎo 压脚踏板 /抬压脚
36 kẹp chỉ Xiàn jiā 线夹
37 bộ cự li Zhēn wèi zǔ 针位组
38 dây cu-roa Pídài 皮带
39 poly Pídàilún 皮带轮
40 móc (chỉ, kim) Gōuzhēn 钩针
41 giá chỉ Xiàn jià 线架
42 dầu chỉ Xiàn yóu 线油
43 vỏ khóa Suǒ ké 锁壳
44 lõi khóa Suǒ xīn 锁芯
45 cái loa Lǎbā 喇叭
46 cắt vải Zài jiǎn 載剪
47 Máy tự động cắt chỉ Zìdòng jiǎn xiàn píng chē 自动剪线平车
48 ổ chao Dàfǔ 大釜
49 quần áo da Máopí yīfú 毛皮衣服
50 áo cổ tay Yǒu xiù yīfú 有袖衣服
51 áo khoác da lông Máopí wàiyī 毛皮外衣
52 vải bông Miàn bù 面布
53 vải kaki Kā jī bù 咔叽布
54 tơ lụa Sīchóu 丝绸
55 tơ tằm Jiān chóu 兼绸
56 nhung mịn Píngróng 平绒
57 đường may Xiàn fèng 线缝
58 viền Zhé biān 折边
59 túi áo, quần Kǒudài 口袋
60 túi phụ Chādài 插袋
61 túi ngực Xiōng dài 胸袋
62 túi chìm Àn dài 暗袋
63 túi có nắp Yǒu gài kǒudài 有盖口袋
64 lót vải Diànjiān 垫肩
65 ống tay áo Xiùzi 袖子
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề MÁY MAY trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN