[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề MÁY MÓC THÔNG DỤNG trong tiếng Trung

220
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề MÁY MÓC THÔNG DỤNG trong tiếng Trung

1 Máy thông dụng Tōngyòn Tōngyòng jīxiè 通用机械
2 Bộ phận cố định, khớp nối Jǐn gù jiàn, liánjiē jiàn 紧固件、连接件
3 Vòng bi Zhóuchéng Zhóuchéng 轴承
4 Bơm Bèng Bèng
5 Van Fámén Fámén 阀门
6 Dao cụ, đồ gá Dāojù, jiājù 刀具、夹具
7 Linh kiện truyền động Chuándòng jiàn 传动件
8 Lò so Tánhuáng Tánhuáng 弹簧
9 Goăng, phớt Mìfēng jiàn 密封件
10 Khuôn mẫu Mújù 模具
11 Hộp giảm tốc Jiǎnsù jī 减速机
12 Thiết bị chuyên dụng Hángyè shèbèi 行业设备
13 Máy công cụ Jīchuáng 机床
14 Sản xuất nhựa Sùliào jīxiè 塑料机械
15 Thiết bị chuyên dụng cho Tài chính Ngân hàng Jīnróng zhuānyòng shèbèi 金融专用设备
16 Bao bì đóng gói Bāozhuāng shèbèi 包装设备
17 In ấn Yìnshuā shèbèi 印刷设备
18 Hàn cắt Diànhàn, qiēgē shèbèi 电焊、切割设备
19 Máy nông nghiệp Nóngyè jīxiè 农业机械
20 Dệt, may mặc Fúzhuāng jīxiè shèbèi 服装机械设备
21 Linh kiện điện tử IC IC Diànzǐ yuán qìjiàn 电子元器件
22 Đi ốt Èrjíguǎn 二极管
23 Khớp nối Liánjiē qì 连接器
24 Máy biến thế PCB Biànyāqì 变压器
25 Bản mạch PCB Diànlù bǎn 电路板
26 Thiết bị hiển thị Xiǎnshì qìjiàn 显示器件
27 Dụng cụ ngũ kim Wǔjīn gōngjù 五金工具
28 Dụng cụ điện Diàndòng gōngjù 电动工具
29 Ngũ kim thông dụng Tōngyòng wǔjīn 通用五金
30 Cửa các loại Ménchuāng wǔjīn 门窗五金
31 Dụng cụ cầm tay Shǒudòng gōngjù 手动工具
32 Dụng cụ khí nén Qìdòng gōngjù 气动工具
33 Cưa các loại Jù Jù 锯Jù
34 Dao các loại Dāo
35 Dụng cụ mài Mó jù 磨具
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề MÁY MÓC THÔNG DỤNG trong tiếng Trung
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN