[Học tiếng TRUNG theo chủ đề] Chủ đề HẢI QUAN trong tiếng Trung

155
[Học tiếng TRUNG theo chủ đề] Chủ đề HẢI QUAN trong tiếng Trung
Trung bình 1 trên tổng số 1 bình chọn

[Học tiếng TRUNG theo chủ đề] Chủ đề HẢI QUAN trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Chứng nhận, chứng thực

兹证明

zī zhèngmíng

2

Đăng ký hải quan

海关登id

hǎiguān dēng id

3

Đăng ký thị thực

登记签证

dēngjì qiānzhèng

4

Gia hạn visa

签证延期

qiānzhèng yánqí

5

Giấy chứng nhận hải quan

海关证明书

hǎiguān zhèngmíng shū

6

Giấy chứng nhận sức khỏe

健康证书

jiànkāng zhèngshū

7

Giấy chứng nhận thông quan

海关放行

hǎiguān fàngxíng

8

Giấy phép hải quan, giấy chứng nhận thông quan

海关结关

hǎiguān jiéguān

9

Giấy thông hành

免验证书

miǎnyàn zhèngshū

10

Giấy thông hành hải quan

海关通行证

hǎiguān tōngxíngzhèng

11

Giấy xét nghiệm bệnh giang mai và aids

艾滋病, 梅毒检测报告单

àizībìng, méidú jiǎncè bàogào dān

12

Hộ chiếu

护照

hùzhào

13

Hộ chiếu côngg chức

官员护照

guānyuán hùzhào

14

Hộ chiếu công vụ

公事护照

gōngshì hùzhào

15

Hộ chiếu ngoại giao

外交护照

wàijiāo hùzhào

16

Hoàn thành tiêm chủng sơ bộ

初种完成

chū zhòng wánchéng

17

Kết quả

结果

jiéguǒ

18

Khai báo hải quan

海关报关

hǎiguān bàoguān

19

Kiểm tra hải quan

海关检查, 海关验关

hǎiguān jiǎnchá, hǎiguān yànguān

20

Ngày lấy máu

采血日期

cǎixiě rìqí

21

Người kiểm nghiệm

检验人

jiǎnyàn rén

22

Nhân viên hải quan

海关人员

hǎiguān rényuán

23

Phương pháp xét nghiệm

检验方法

jiǎnyàn fāngfǎ

24

Quản lý xuất nhập cảnh

出入境管理

chū rùjìng guǎnlǐ

25

Qui định thuế hải quan

海关税则

hǎiguānshuìzé

26

Quốc tịch

国际

guójì

27

Thị thực du khách (visitor visa) thời gian có hiệu lực của giấy xác nhận

访问签证

fǎngwèn qiānzhèng

28

Thời gian có hiệu lực của giấy xác nhận

证书有效期

zhèngshū yǒuxiàoqí

29

Thủ tục nhập cảnh

入境手续

rùjìng shǒuxù

30

Tiêm chủng nhắc lại

复种

fùzhǒng

31

Tiêu bản kiểm nghiệm

检验标本

jiǎnyàn biāoběn

32

Tờ khai (báo) ngoại tệ

外币中报表

wàibì zhōng bàobiǎo

33

Tờ khai hải quan

海关申报表

hǎiguān shēnbào biǎo

34

Tờ khai hành lý

行李申报表

xínglǐ shēnbào biǎo

35

Tờ khai vật dụng mang theo của người nhập cảnh

入境旅客物品申报表

rùjìng lǚkè wùpǐn shēnbào biǎo

36

Tổng cục hải quan

海关总署

hǎiguān zǒng shǔ

37

Trạm kiểm tra biên phòng

边防检查站

biānfáng jiǎnchá zhàn

38

Visa (thị thực) nhập cảnh

入境签证

rùjìng qiānzhèng

39

Visa quá cảnh

国境签证

guójìng qiānzhèng

40

Visa tái nhập cảnh

再入境签证

zài rùjìng qiānzhèng

41

Visa xuất cảnh

出境签证

chūjìng qiānzhèng

42

Biểu thuế

税目

shuìmù

43

Châu báu

珠宝

zhūbǎo

44

Chính sách thuế

税收政策

shuìshōu zhèngcè

45

Cơ quan thuế vụ

税务机关

shuìwù jīguān

46

Cục thuế

税务局

shuìwù jú

47

Cục thuế quan và thuế hàng tiêu dùng

关税与消费税局

guānshuì yǔ xiāofèishuì jú

48

Cửa hàng miễn thuế

免税商店

miǎnshuì shāngdiàn

49

Di vật văn hóa, văn vật

文物

wénwù

50

Đánh thuế hai lần, đánh thuế trùng

収重课税

shōu chóng kè shuì

51

Đồ cổ

古董, 古玩

gǔdǒng, gǔwàn

52

Đường cao tốc thu lệ phí

收税路

shōu shuì lù

53

Giảm thuế

减税

jiǎn shuì

54

Giảm thuế cá nhân

个人减税

gèrén jiǎn shuì

55

Giảm thuế đặc biệt

特殊减税

tèshū jiǎn shuì

56

Giảm thuế nói chung

一般减税

yībān jiǎn shuì

57

Hàng cấm

违禁物品

wéijìn wùpǐn

58

Hàng hóa chịu thuế

应上税物品

yīng shàng shuìwùpǐn

59

Hàng lưu kho nợ thuế, hàng hoãn thuế

保税货物品

bǎoshuì huò wùpǐn

60

Hàng miễn thuế

免税物品

miǎnshuì wùpǐn

61

Kẽ hở thuế

税收漏洞

shuìshōu lòudòng

62

Kho lưu hải quan

保税仓库

bǎoshuì cāngkù

63

Khoản thuế, sổ thuế

税款

shuì kuǎn

64

Kim cương

钻石

zuànshí

65

Lệ phí bảo dưỡng đường

养路费

yǎnglù fèi

66

Lệ phí thông hành (qua lại)

通行费

tōngxíng fèi

67

Luật thuế

税法

shuìfǎ

68

Miễn thuế

免税

miǎnshuì

69

Mức thuế

税额

shuì’é

70

Người nộp thuế

纳税人

nàshuì rén

71

Người trốn thuc

逃税人

táoshuì rén

72

Nhân viên kiểm tra

检查人员

jiǎnchá rényuán

73

Nhân viên thuế vụ

税务员

shuì wù yuán

74

Nhân viên tính thuế

估税员

gū shuì yuán

75

Phân chia thu nhập năm

岁入分享

suìrù fēnxiǎng

76

Qui định thuế

税则

shuìzé

77

Sưu cao thuế nặng

苛捐杂税

kējuānzáshuì

78

Tem thuế

印花税票

yìnhuāshuì piào

79

Thanh chắn đường thu thuế

收税卡

shōu shuì kǎ

80

Thu nhập sau (khi đóng) thuế

税后所得

shuì hòu suǒdé

81

Thu thuế thuốc

征收烟税

zhēngshōu yān shuì

82

Thuế

, 税收

shuì, shuìshōu

83

Thuế bang

州税

zhōu shuì

84

Thuế chu chuyến (quay vòng)

周转税

zhōuzhuǎn shuì

85

Thuế đặc biệt

特种税

tèzhǒng shuì

86

Thuế di sản

遗产税

yíchǎn shuì

87

Thuế doanh lợi (tiúìì lài)

盈利税

yínglì shuì

88

Thuế doanh nghiệp

营业税

yíngyèshuì

89

Thuế giao dịch

交易税

jiāoyì shuì

90

Thuế giáo dục

教育税

jiàoyù shuì

91

Thuế hàng hóa

商品税

shāngpǐn shuì

92

Thuế hàng hóa trong nước

国内物品税

guónèi wùpǐn shuì

93

Thuế hàng xa xỉ

奢侈品税

shēchǐ pǐn shuì

94

Thuế hoạt động dịch vụ vui chơi giải trí

娱乐税

yúlè shuì

95

Thuế liên bang

联邦税

liánbāng shuì

96

Thuế lũy thoái (tính thuế lùi lại liên tục)

累退税

lěi tuìshuì

97

Thuế lũy tiến

累进税

lěijìn shuì

98

Thuế môn bài

牌照税

páizhào shuì

99

Thuế nhập khẩu

进口税

jìnkǒu shuì

100

Thuế quan nhiều mức

多重税

duōchóng shuì

101

Thuế quan tài chính

财政关税

cáizhèng guān shuì

102

Thuế rượu

酒税

jiǔshuì

103

Thuế suất

税率

shuìlǜ

104

Thuế suất hỗn hợp

复合税

fùhé shuì

105

Thuế tài sản

财产税

cáichǎn shuì

106

Thuế tem, thuế tem trước bạ

印花税

yìnhuāshuì

107

Thuế thu nhập

收入税

shōurù shuì

108

Thuế thu nhập hàng năm

岁入税

suìrù shuì

109

Thuế thuốc lá

烟税

yān shuì

110

Thuế tiêu dùng

消费税

xiāofèishuì

111

Thuế vào cảng

入港税

rùgǎng shuì

112

Thuế xuất khẩu

没收

mòshōu

113

Tịch thu

估税

gū shuì

114

Tính thuế (ấn định thuế) tờ khai thuế thu nhập

所得税申报表

suǒdéshuì shēnbào biǎo

115

Tranh chữ

字画

zìhuà

116

Vật dụng cá nhân

自用物品

zìyòng wùpǐn

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN