[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề đánh GOLF trong tiếng Trung

35
[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề đánh GOLF trong tiếng Trung
Trung bình 5 trên tổng số 1 bình chọn

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề đánh GOLF trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Golf

高尔夫球

Gāo’ěrfū qiú

2

Birdie (thấp hơn gậy tiêu chuẩn 1 gậy)

小鸟

Xiǎo niǎo

3

Bogey (cao hơn gậy tiêu chuẩn 1 gậy)

柏忌

Bǎi jì

4

bóng đánh nhẹ

轻击球

Qīng jí qiú

5

bóng được thay thế

替换球

Tìhuàn qiú

6

bóng lượn phải (fade)

右偏球

Yòu piān qiú

7

bóng lượn trái (draw)

左偏球

Zuǒ piān qiú

8

bóng mất

遗失球

Yíshī qiú

9

bóng ngoài biên (OB)

界外球

Jièwài qiú

10

bóng sai

错球

Cuò qiú

11

bóng tạm thời

暂定球

Zhàn dìng qiú

12

bóng trong cuộc

使用中球

Shǐyòng zhōng qiú

13

bóng vào lỗ

球进洞

Qiú jìn dòng

14

bóng xoáy hậu (back spin)

下旋球、后旋球

Xià xuàn qiú, hòu xuàn qiú

15

bóng xoáy phải (slice)

右曲球

Yòu qū qiú

16

bóng xoáy trái (hook)

左曲球

Zuǒ qū qiú

17

cán gậy

球杆柄

Qiú gǎn bǐng

18

cầu thủ

球员

Qiúyuán

19

chỉ đạo (advice)

助言

Zhùyán

20

chướng ngại

障碍(物)

Zhàng’ài (wù)

21

chướng ngại nước

水障碍

Shuǐ zhàng’ài

22

chướng ngại nước mặt bên

侧面水障碍

Cèmiàn shuǐ zhàng’ài

23

đánh bóng

击球

Jí qiú

24

đánh bóng từ bệ phát bóng

从球座上击球

Cóng qiú zuò shàng jí qiú

25

đáng bổng (pitch)

劈起、劈击

Pī qǐ, pī jī

26

đặt bóng

置球

Zhì qiú

27

đất chờ sửa lại

待修复区

Dài xiūfù qū

28

đấu 3 bóng

三球赛

Sān qiúsài

29

đấu 4 bóng

四球赛

Sì qiúsài

30

đấu bóng giỏi nhất

最佳球赛

Zuì jiā qiúsài

31

đấu gậy

比杆赛

Bǐ gān sài

32

đầu gậy

球杆头

Qiú gǎn tóu

33

đấu lỗ

比洞赛

Bǐ dòng sài

34

đế kê bóng, bệ phát bóng (tee)

球座、发球台

Qiú zuò, fāqiú tái

35

điểm chênh, điểm chấp

差点

Chàdiǎn

36

điểm thực (net)

净杆

Jìng gān

37

điểm tổng (gross)

总杆数

Zǒng gān shù

38

đường bóng lăn (fairway)

球道

Qiúdào

39

đường đánh bóng

打球线

Dǎqiú xiàn

40

đường đẩy bóng

推球线

Tuī qiú xiàn

41

đường qua sân golf, đường trung hồi

球洞区通道

Qiú dòng qū tōngdào

42

Eagle (thấp hơn gậy tiêu chuẩn 2 gậy)

老鹰

Lǎoyīng

43

gạt bóng, đẩy bóng (put)

推球

Tuī qiú

44

gậy cờ

旗杆

Qígān

45

gậy đánh cát

沙坑杆

Shā kēng gān

46

gậy gạt, gậy đẩy (putter)

推杆

Tuī gǎn

47

gậy gỗ

木杆

Mù gān

48

gậy gỗ số 1, gậy driver

1号木杆

1 Hào mù gān

49

gậy golf

球杆

Qiú gǎn

50

gậy phát bóng

发球杆

Fā qiú gǎn

51

gậy sắt

铁杆

Tiěgǎn

52

gậy theo bóng (follow through)

送杆

Sòng gān

53

gậy wedge

挖起杆

Wā qǐ gān

54

gậy/ điểm tiêu chuẩn

标准杆

Biāozhǔn gān

55

hạ gậy (downswing)

下杆

Xià gān

56

hố cát

沙坑

Shā kēng

57

hớt bóng (chip)

起扑

Qǐ pū

58

khu cỏ rậm (rough)

深草区

Shēncǎo qū

59

khu lỗ golf (green)

球洞区、果岭

Qiú dòng qū, guǒ lǐng

60

khu phát bóng

发球区

Fāqiú qū

61

khu vực đất trũng

凹地

Āodì

62

lỗ chưa đánh

未赛洞

Wèi sài dòng

63

lỗ golf

球洞

Qiú dòng

64

người quản lý gậy golf (caddie)

杆第、球童

Gān dì, qiú tóng

65

người quan sát

观察员

Guāncháyuán

66

người tính điểm

记分员

Jìfēn yuán

67

nước đọng tạm thời

临时积水

Línshí jī shuǐ

68

phát bóng

发球

Fāqiú

69

phạt gậy

罚杆

Fá gān

70

phí caddie

杆第费

Gān dì fèi

71

phí sân golf, phí sân bãi

果岭费

Guǒ lǐng fèi

72

phiếu ghi điểm

记分卡

Jìfēn kǎ

73

quyền ưu tiên (quyền phát bóng trước ở khu phát bóng)

优先击球权

Yōuxiān jí qiú quán

74

sân golf

高尔夫球场

Gāo’ěrfū qiúchǎng

75

thả bóng

抛球

Pāo qiú

76

tìm bóng

找球

Zhǎo qiú

77

trận đánh hòa

和局

Hé jú

78

trang bị

携带品

Xiédài pǐn

79

tư thế đứng đánh bóng

击球站姿

Jí qiú zhàn zī

80

túi golf

球袋

Qiú dài

81

vào bóng

击球准备

Jí qiú zhǔnbèi

82

vào vòng trong (cut)

入围、切

Rùwéi, qiè

83

vật cản nhân tạo

妨碍物

Fáng’ài wù

84

vật xê dịch được

可移动的障碍物、散置障碍物

Kě yídòng de zhàng’ài wù, sàn zhì zhàng’ài wù

85

vung gậy (backswing)

上杆

Shàng gān

86

xe golf

球具推车

Qiú jù tuī chē

87

xuynh gậy (swing)

挥杆

Huī gān

  • TAGS
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề đánh GOLF trong tiếng Trung
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN