[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CV XIN VIỆC VIỆC LÀM trong tiếng Trung

142
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CV XIN VIỆC VIỆC LÀM trong tiếng Trung

STT

Tiếng Trung

Tiếng Việt

Phiên âm

1

个人简历

CV cá nhân

Gèrén jiǎnlì

2

个人概况

Khái quát tình hình cá nhân

gèrén gàikuàng

3

姓名

Họ tên

xìngmíng

4

性别

Giới tính

xìngbié

5

省市/城市//

Tỉnh/ Thành phố/ Huyện/ Quận

Shěng shì/chéngshì/xiàn/ jùn

6

出生日期

Ngày tháng năm sinh

chūshēng rìqí

7

出生年月

Ngày tháng năm sinh

chūshēng nián yue

8

身份证号

Số Chứng minh thư/ Sô Chứng minh nhân dân

shēnfèn zhèng hào

9

身份证号码

Số Chứng minh thư/ Sô Chứng minh nhân dân

shēnfèn zhèng hàomǎ

10

民族

Dân tộc

mínzú

11

政治面貌

Diện mạo chính trị

zhèngzhì miànmào

12

身高

Chiều cao

shēngāo

13

体重

Cân nặng

tǐzhòng

14

学制

Hệ học

xuézhì

15

学历

Quá trình học

xuélì

16

年龄

Tuổi

niánlíng

17

国籍

Quốc tịch

guójí

18

外语等级

Trình độ ngoại ngữ

wàiyǔ děngjí

19

计算机水平

Trình độ máy tính

jìsuànjī shuǐpíng

20

计算机等级

Trình độ máy tính

jìsuànjī děngjí

21

计算机应用能力

Năng lực ứng dụng máy tính

jìsuànjī yìngyòng nénglì

22

专业

Chuyên ngành

zhuānyè

23

时间

Thời gian

shíjiān

24

单位

Đơn vị

dānwèi

25

经历

Kinh nghiệm từng trải

jīnglì

26

技能

Kỹ năng

jìnéng

27

特长

Sở trường

tècháng

28

爱好

Sở thích

àihào

29

个人爱好

Sở thích cá nhân

gèrén àihào

30

履历

Lý lịch

lǚlì

31

通讯地址

Thông tin địa chỉ

tōngxùn dìzhǐ

32

详细通信地址

Thông tin địa chỉ chi tiết

xiángxì tōngxìn dìzhǐ

33

联系地址

Địa chỉ liên lạc

liánxì dìzhǐ

34

联系电话

Điện thoại liên lạc

liánxì diànhuà

35

联系方式

Phương thức liên hệ

liánxì fāngshì

36

手机号

Số điện thoại di động

shǒujī hào

37

电子邮箱

Email

diànzǐ yóuxiāng

38

家庭住址

Địa chỉ gia đình

jiātíng zhùzhǐ

39

自我评价

Tự đánh giá bản thân

zìwǒ píngjià

40

本人要求

Yêu cầu của bản thân

běnrén yāoqiú

41

婚姻状况

Tình trạng hôn nhân

hūnyīn zhuàngkuàng

42

工作时间

Thời gian công tác

gōngzuò shíjiān

43

/市公安局发证

Do … cơ quan công an thành phố/ tỉnh cấp

yóu… shěng/shì gōng’ān jú fā zhèng

44

技术职称

Tên chức vị kỹ thuật

jìshù zhíchēng

45

住址

Địa chỉ nơi ở

zhùzhǐ

46

文化程度

Trình độ văn hóa

wénhuà chéngdù

47

个人能力

Năng lực cá nhân

gèrén nénglì

48

主修专业

Chuyên ngành chính

zhǔ xiū zhuānyè

49

外语水平

Trình độ ngoại ngữ

wàiyǔ shuǐpíng

50

毕业学校

Trường học tốt nghiệp

bìyè xuéxiào

51

毕业时间

Thời gian tốt nghiệp

bìyè shíjiān

52

英语水平

Trình độ Tiếng Anh

yīngyǔ shuǐpíng

53

汉语水平

Trình độ Tiếng Trung

hànyǔ shuǐpíng

54

薪水要求

Yêu cầu mức lương

xīnshuǐ yāoqiú

55

薪金要求

Yêu cầu mức lương

xīnjīn yāoqiú

56

现从事工作

Công việc hiện tại đang làm

xiàn cóngshì gōngzuò

57

从事行业

Nghành nghề hiện tại đang làm

cóngshì hángyè

58

欲从事工作

Công việc mong muốn

yù cóngshì gōngzuò

59

应聘单位

Đơn vị ứng tuyển

yìngpìn dānwèi

60

应聘职位

Chức vụ ứng tuyển

yìngpìn zhíwèi

61

社会实践

Thực tiễn công tác xã hội

shèhuì shíjiàn

62

邮政编码

Mã bưu chính

yóuzhèng biānmǎ

63

证书

Bằng cấp, giấy chứng nhận

zhèngshū

64

兴趣爱好

Sở thích

xìngqù àihào

65

业余爱好

Sở thích ngoài giờ làm việc

yèyú àihào

66

工作简历

Lý lịch công tác

gōngzuò jiǎnlì

67

公司名称

Tên công ty

gōngsī míngchēng

68

职位名称

Tên chức vụ

zhíwèi míngchēng

69

所属部门

Thuộc bộ môn/ ban ngành

suǒshǔ bùmén

70

语言能力

Năng lực ngôn ngữ

yǔyán nénglì

71

教育情况

Trình độ giáo dục

jiàoyù qíngkuàng

72

教育背景

Nền tảng giáo dục

jiàoyù bèijǐng

73

培训经历

Quá trình bồi dưỡng/ đào tạo

péixùn jīnglì

74

培训时间

Thời gian bồi dưỡng/ đào tạo

péixùn shíjiān

75

培训机构

Cơ quan bồi dưỡng/ đào tạo

péixùn jīgòu

76

培训内容

Nội dung bồi dưỡng/ đào tạo

péixùn nèiróng

77

职业技能

Kỹ năng nghề nghiệp

zhíyè jìnéng

78

个人荣誉

Khen thưởng cá nhân

gèrén róngyù

79

相关证书

Bằng cấp liên quan

xiāngguān zhèngshū

80

备注

Chú thích

bèizhù

81

专业水平

Trình độ chuyên ngành

zhuānyè shuǐpíng

82

电脑水平

Trình độ máy tính

diànnǎo shuǐpíng

83

健康状况

Thể trạng sức khỏe

jiànkāng zhuàngkuàng

84

贵公司

Quý công ty

guì gōngsī

85

经理

Giám đốc

jīnglǐ

86

秘书

Thư ký

mìshū

87

申请人

Người viết đơn

shēnqǐng rén

88

年月日

Năm tháng ngày

nián yue rì

89

工作经验

Kinh nghiệm làm việc

gōngzuò jīngyàn

90

越文姓名

Họ tên Tiếng Việt

yuè wén xìngmíng

91

中文姓名

Họ tên Tiếng Trung

zhōngwén xìngmíng

92

申请职位

Chức vụ xin tuyển

shēnqǐng zhíwèi

93

希望待遇

Mong muốn đãi ngộ

xīwàng dàiyù

94

就读时间

Thời gian học tập

jiùdú shíjiān

95

2003年至 2011

Từ năm 2003 đến năm 2011

zì 2000 nián zhì 2005 nián

96

以往就业详情

Tình hình chi tiết đã công tác trước đây

yǐwǎng jiùyè xiángqíng

97

职位

Chức vị/ chức vụ

zhíwèi

98

个人专长

Sở trường cá nhân

gèrén zhuāncháng

99

申请人签名

Người viết đơn ký tên

shēnqǐng rén qiānmíng

100

汉语普通话水平

Trình độ Tiếng Trung phổ thông

hànyǔ pǔtōng huà shuǐpíng

Nói chung các Mẫu Sơ yếu lý lịch Tiếng Trung hay còn gọi là CV Tiếng Trung có dạng cơ bản như bên dưới.

Bố cục Mẫu CV Tiếng Trung cơ b

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề CV XIN VIỆC VIỆC LÀM trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN