[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề ĐỒ ĂN SÁNG VIỆT NAM trong tiếng Trung

124
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề ĐỒ ĂN SÁNG VIỆT NAM trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Bánh bao

包子

bāozi

2

Bánh bích qui

饼干

bǐnggān

3

Bánh bò

蜂糕, 糖糕

fēng gāo, táng gāo

4

Bánh bông lan ( bánh ga-tô )

鸡蛋糕

jī dàngāo

5

Bánh canh

越南濑粉

yuènán lài fěn

6

Bánh chưng

越南方粽子

yuènán fāng zòngzi

7

Bánh chuối

香蕉饼

xiāngjiāo bǐng

8

Bánh cuốn

卷筒粉

juǎn tǒng fěn

9

Bánh cuốn

粉卷, 有馅粉卷

fěn juǎn, yǒu xiàn fěn juǎn

10

Bánh đa

米纸

mǐ zhǐ

11

Bánh da lơn

千层糕

qiān céng gāo

12

Bánh đa nem ( chả giò)

春卷

chūnjuǎn

13

Bánh đậu xanh

绿豆糕

lǜdòugāo

14

Bánh dày

糍粑

cíbā

15

Bánh gai

苎麻粄

zhùmá bǎn

16

Bánh giò

米粉粽

mǐfěn zòng

17

Bánh mỳ

面包

miànbāo

18

Bánh mỳ kẹp thịt

越南面包和肉

yuènán miànbāo hé ròu

19

Bánh mỳ trứng

越南面包和鸡蛋

yuènán miànbāo hé jīdàn

20

Bánh phở

河粉条

hé fěntiáo

21

Bánh phồng tôm

蝦片

xiā piàn

22

Bánh rán

炸糕

zhà gāo

23

Bánh tét

柱形粽子

zhù xíng zòngzi

24

Bánh tráng nướng

烤米纸

kǎo mǐ zhǐ

25

Bánh trôi, bánh chay

汤圆

tāngyuán

26

Bánh ú

角粽

jiǎo zòng

27

Bánh xèo

越南煎饼, 豆芽肉馅煎饼

yuènán jiānbing, dòuyá ròu xiàn jiānbing

28

Bún cá

鱼米线

yú mǐxiàn

29

Bún chả

烤肉米线

kǎoròu mǐxiàn

30

Bún ốc

螺蛳粉

luósī fěn

31

Bún riêu cua

蟹汤米线

xiè tāng mǐxiàn

32

Cơm rang

炒饭

chǎofàn

33

Hamburger

汉堡包

hànbǎobāo

34

Mì ăn liền

方便面

fāngbiànmiàn

35

Phở bò

牛肉河粉

niúròu héfěn

36

Phở gà

肌肉河粉

jīròu héfěn

37

Sandwich

三明治

sānmíngzhì

38

Sữa chua

酸奶

suānnǎi

39

Sữa tươi

鲜奶

xiān nǎi

40

Trứng vịt lộn

毛蛋

máo dàn

41

Xôi

糯米饭

nuòmǐ fàn

  • TAGS
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề ĐỒ ĂN SÁNG VIỆT NAM trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN