[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề QUẢN LÝ NHÀ MÁY trong tiếng Trung

123
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề QUẢN LÝ NHÀ MÁY trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Bác sĩ nhà máy

厂医

Chǎng yī

2

Bảo vệ

门卫

Ménwèi

3

Bếp ăn nhà máy

工厂食堂

Gōngchǎng shítáng

4

Ca trưởng

班组长

Bānzǔ zhǎng

5

Cán bộ kỹ thuật

技师

Jìshī

6

Căng tin nhà máy

工厂小卖部

Gōngchǎng xiǎomàibù

7

Chiến sĩ thi đua, tấm gườn lao động

劳动模范

Láodòng mófàn

8

Cố vấn kỹ thuật

技术顾问

Jìshù gùwèn

9

Công đoạn

工段

Gōngduàn

10

Công nhân

工人

Gōngrén

11

Công nhân ăn lương sản phẩm

计件工

Jìjiàn gōng

12

Công nhân hợp đồng

合同工

Hétónggōng

13

Công nhân kỹ thuật

技工

Jìgōng

14

Công nhân lâu năm

老工人

Lǎo gōngrén

15

Công nhân nhỏ tuổi

童工

Tónggōng

16

Công nhân sửa chữa

维修工

Wéixiū gōng

17

Công nhân thời vụ

临时工

Línshí gōng

18

Công nhân tiên tiến

先进工人

Xiānjìn gōngrén

19

Công nhân trẻ

青工

Qīng gōng

20

Đội vận tải

运输队

Yùnshū duì

21

Giám đốc

经理

Jīnglǐ

22

Giám đốc nhà máy

厂长

Chǎng zhǎng

23

Kế toán

会计、会计师

Kuàijì, kuàijìshī

24

Kho

仓库

Cāngkù

25

Kỹ sư

工程师

Gōngchéngshī

26

Người học việc

学徒

Xuétú

27

Nhân viên

科员

Kē yuán

28

Nhân viên bán hàng

推销员

Tuīxiāo yuán

29

Nhân viên chấm công

出勤计时员

Chūqín jìshí yuán

30

Nhân viên kiểm phẩm

检验工

Jiǎnyàn gōng

31

Nhân viên kiểm tra chất lượng (vật tư, sản phẩm, thiết bị,…)

质量检验员、质检员

Zhìliàng jiǎnyàn yuán, zhì jiǎn yuán

32

Nhân viên nhà bếp

炊事员

Chuīshì yuán

33

Nhân viên quan hệ công chúng

公关员

Gōngguān yuán

34

Nhân viên quản lý nhà ăn

食堂管理员

Shítáng guǎnlǐ yuán

35

Nhân viên quản lý xí nghiệp

企业管理人员

Qǐyè guǎnlǐ rényuán

36

Nhân viên thu mua

采购员

Cǎigòu yuán

37

Nhân viên vẽ kỹ thuật

绘图员

Huìtú yuán

38

Nữ công nhân

女工

Nǚgōng

39

Phân xưởng

车间

Chējiān

40

Phòng bảo vệ

保卫科

Bǎowèi kē

41

Phòng bảo vệ môi trường

环保科

Huánbǎo kē

42

Phòng công nghệ

工艺科

Gōngyì kē

43

Phòng công tác chính trị

政工科

Zhènggōng kē

44

Phòng cung tiêu

供销科

Gōngxiāo kē

45

Phòng kế toán

会计室

Kuàijì shì

46

Phòng nhân sự

人事科

Rénshì kē

47

Phòng sản xuất

生产科

Shēngchǎn kē

48

Phòng tài vụ

财务科

Cáiwù kē

49

Phòng thiết kế

设计科

Shèjì kē

50

Phòng tổ chức

组织科

Zǔzhī kē

51

Phòng vận tải

运输科

Yùnshū kē

52

Quản đốc phân xưởng

车间主任

Chējiān zhǔrèn

53

Thủ kho

仓库保管员

Cāngkù bǎoguǎn yuán

54

Thư ký

秘书

Mìshū

55

Thủ quỹ

出纳员

Chūnà yuán

56

Tổ ca

班组

Bānzǔ

57

Tổ cải tiến kỹ thuật

技术革新小组

Jìshù géxīn xiǎozǔ

58

Tổ trưởng công đoạn

工段长

Gōngduàn zhǎng

59

Tổng giám đốc

总经理

Zǒng jīnglǐ

60

Trạm xá nhà máy

工厂医务室

Gōngchǎng yīwù shì

61

Trưởng phòng

科长

Kē zhǎng

62

Văn phòng Đảng ủy

党委办公室

Dǎngwěi bàngōngshì

63

Văn phòng Đoàn thanh niên

团委办公室

Tuánwěi bàngōngshì

64

Văn phòng giám đốc

厂长办公室

Chǎng zhǎng bàngōngshì

65

Viện nghiên cứu kỹ thuật

技术研究所

Jìshù yánjiū suǒ

66

An toàn lao động

劳动安全

Láodòng ānquán

67

An toàn sản xuất

生产安全

Shēngchǎn ānquán

68

Bằng khen

奖状

Jiǎngzhuàng

69

Bảo hiểm lao động

劳动保险

Láodòng bǎoxiǎn

70

Biện pháp an toàn

安全措施

Ānquán cuòshī

71

Bỏ việc

旷工

Kuànggōng

72

Ca đêm

夜班

Yèbān

73

Ca giữa

中班

Zhōng bān

74

Ca ngày

日班

Rì bān

75

Ca sớm

早班

Zǎo bān

76

Các bậc lương

工资级别

Gōngzī jíbié

77

Chế độ định mức

定额制度

Dìng’é zhìdù

78

Chế độ làm việc ba ca

三班工作制

Sān bān gōngzuò zhì

79

Chế độ làm việc ngày 8 tiếng

八小时工作制

Bā xiǎoshí gōngzuò zhì

80

Chế độ sản xuất

生产制度

Shēngchǎn zhìdù

81

Chế độ sát hạch

考核制度

Kǎohé zhìdù

82

Chế độ thưởng phạt

奖惩制度

Jiǎngchéng zhìdù

83

Chế độ tiền lương

工资制度

Gōngzī zhìdù

84

Chế độ tiền thưởng

奖金制度

Jiǎngjīn zhìdù

85

Chế độ tiếp khách

会客制度

Huì kè zhìdù

86

Chi phí nước uống

冷饮费

Lěngyǐn fèi

87

Cố định tiền lương

工资冻结

Gōngzī dòngjié

88

Có việc làm

就业

Jiùyè

89

Danh sách lương

工资名单

Gōngzī míngdān

90

Đi làm

出勤

Chūqín

91

Đơn xin nghỉ ốm

病假条

Bìngjià tiáo

92

Đuổi việc, sa thải

解雇

Jiěgù

93

Ghi lỗi

记过

Jìguò

94

Hiệu quả quản lý

管理效率

Guǎnlǐ xiàolǜ

95

(Hưởng) lương đầy đủ

全薪

Quán xīn

96

(Hưởng) nửa mức lương

半薪

Bàn xīn

97

Khai trừ

开除

Kāichú

98

Khen thưởng vật chất

物质奖励

Wùzhí jiǎnglì

99

Kỷ luật cảnh cáo

警告处分

Jǐnggào chǔ fēn

100

Kỹ năng quản lý

管理技能

Guǎnlǐ jìnéng

101

Lương tăng ca

加班工资

Jiābān gōngzī

102

Lương tháng

月工资

Yuè gōngzī

103

Lương theo ngày

日工资

Rì gōngzī

104

Lương theo sản phẩm

计件工资

Jìjiàn gōngzī

105

Lương theo tuần

周工资

Zhōu gōngzī

106

Lương tính theo năm

年工资

Nián gōngzī

107

Mức chênh lệch lương

工资差额

Gōngzī chā’é

108

mức lương

工资水平

Gōngzī shuǐpíng

109

Nghỉ cưới

婚假

Hūnjiǎ

110

Nghỉ đẻ

产假

Chǎnjià

111

Nghỉ làm

缺勤

Quēqín

112

Nghỉ ốm

病假

Bìngjià

113

Nghỉ vì việc riêng

事假

Shìjià

114

Nhân viên quản lý

管理人员

Guǎnlǐ rényuán

115

Phong bì tiền lương

工资袋

Gōngzī dài

116

Phụ cấp ca đêm

夜班津贴

Yèbān jīntiē

117

Phương pháp quản lý

管理方法

Guǎnlǐ fāngfǎ

118

Quản lý chất lượng

质量管理

Zhìliàng guǎnlǐ

119

Quản lý dân chủ

民主管理

Mínzhǔ guǎnlǐ

120

Quản lý kế hoạch

计划管理

Jìhuà guǎnlǐ

121

Quản lý khoa học

科学管理

Kēxué guǎnlǐ

122

Quản lý kỹ thuật

技术管理

Jìshù guǎnlǐ

123

Quản lý sản xuất

生产管理

Shēngchǎn guǎnlǐ

124

Quỹ lương

工资基金

Gōngzī jījīn

125

Sự cố tai nạn lao động

工伤事故

Gōngshāng shìgù

126

Tai nạn lao động

工伤

Gōngshāng

127

Tạm thời đuổi việc

临时解雇

Línshí jiěgù

128

Thao tác an toàn

安全操作

Ānquán cāozuò

129

Thất nghiệp

失业

Shīyè

130

Thưởng

奖励

Jiǎnglì

131

Tỉ lệ đi làm

出勤率

Chūqín lǜ

132

Tỉ lệ lương

工资率

Gōngzī lǜ

133

Tỉ lệ nghỉ làm

缺勤率

Quēqín lǜ

134

Tiền bảo vệ sức khỏe

保健费

Bǎojiàn fèi

135

Tiền tăng ca

加班费

Jiābān fèi

136

Tiền thưởng

奖金

Jiǎngjīn

137

Tiêu chuẩn lương

工资标准

Gōngzī biāozhǔn

138

Tuổi về hưu

退休年龄

Tuìxiū niánlíng

139

Xử lý kỷ luật

处分

Chǔfèn

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Học tiếng Trung theo chủ đề

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN