[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề NAM CHÂM trong tiếng Trung

77
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề NAM CHÂM trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Bảng báo giá

询价表,  报价单

xún jià biǎo, bàojià dān

2

Dây dẫn

导线

dǎoxiàn

3

Decal

水贴花纸 PVC)

shuǐ tiēhuā zhǐ (PVC)

4

Điện cơ

电机

diànjī

5

Điện tử ô tô

汽车电子

qìchē diànzǐ

6

Độ dài

长度

chángdù

7

Độ dày

厚度

hòudù

8

Độ sâu

深度

shēndù

9

Đường kính

口径,直径

kǒujìng, zhíjìng

10

Hàng mẫu

样品

yàngpǐn

11

Hình chữ nhật

长方形电镀

chángfāngxíng diàndù

12

Hình dây

条形

tiáo xíng

13

Hình móng

蹄形

tí xíng

14

Hình tròn

圆形电镀

yuán xíng diàndù

15

Hình vuông

方形电镀

fāngxíng diàndù

16

Keo 2 mặt

双面胶

shuāng miàn jiāo

17

Kích thước thường

常规规格

chángguī guīgé

18

Lỗ

孔子

kǒngzǐ

19

Loa

扬声器,喇叭

yángshēngqì, lǎbā

20

Lõi

kōng

21

Lõm (ở giữa)

凹点,凹槽

āo diǎn, āo cáo

22

Mã nam châm

磁性骗号

cíxìng piàn hào

23

Mạ Zn

镀锌

dù xīn

24

Milimet

毫米

háomǐ

25

Một mặt (nam châm)

单面

dān miàn

26

Nam châm Alnico

铝镍钴磁铁

lǚ niè gǔ cítiě

27

Nam châm dạng cuộn

胶磁, 卷装磁

jiāo cí, juàn zhuāng cí

28

Nam châm đen

黑色磁铁

hēisè cítiě

29

Nam châm dẻo

橡胶磁铁

xiàngjiāo cítiě

30

Nam châm điện cơ hình ngói

电机磁瓦

diànjī cí wǎ

31

Nam châm Ferrit

铁氧体磁铁

tiě yǎng tǐ cítiě

32

Nam châm hình cầu

球形磁

qiúxíng cí

33

Nam châm hình cầu đục lỗ

球形通孔磁

qiúxíng tōng kǒng cí

34

Nam châm hình móc câu

磁性挂钩

cíxìng guàgōu

35

Nam châm hình nhẫn

圆环磁铁

yuán huán cítiě

36

Nam châm khối hình vuông

方块状磁铁

fāng kuài zhuàng cítiě

37

Nam châm khối tam giác

三角锥形磁

sānjiǎo zhuī xíng cí

38

Nam châm loa (dùng trong tai nghe)

扬声器喇叭磁

yángshēngqì lǎbā cí

39

Nam châm mũi khoan

锥形磁

zhuī xíng cí

40

Nam châm nâng

起重电磁铁

qǐ zhòng diàncí tiě

41

Nam châm NdFeB

钕铁硼磁铁

Nǚ tiě péng cítiě

42

Nam châm ngói đục lỗ

磁瓦打孔

cí wǎ dǎ kǒng

43

Nam châm SmCo

钐钴磁铁

shān gǔ cítiě

44

Nam châm thanh

长条形磁铁

cháng tiáo xíng cítiě

45

Nam châm thanh

磁棒

cí bàng

46

Nam châm trắng

白色磁铁

báisè cítiě

47

Nam châm trụ tròn

圆柱形磁铁

yuánzhù xíng cítiě

48

Nút nam châm (dùng trong túi xách, ví)

磁扣

cí kòu

49

Phí vận chuyển

运费

yùnfèi

50

Sp cấp thấp

低档产品

dīdàng chǎnpǐn

51

Thép non

铁芯

tiě xīn

52

Thời gian giới hạn

限期

xiànqí

53

Vận chuyển đường bay

空运

kōngyùn

54

Vận chuyển đường biển

海运

hǎiyùn

  • TAGS
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề NAM CHÂM trong tiếng Trung
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN