[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề MẮT trong tiếng Trung

45
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề MẮT trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Cận thị

近视眼

Jìnshì yǎn

2

Viễn thị

远视眼

Yuǎnshì yǎn

3

Loạn thị

乱视眼

Luàn shì yǎn

4

Lão thị

老花眼

Lǎohuāyǎn

5

Lồi mắt

眼球突出

Yǎnqiú túchū

6

Mắt lác

斗眼

Dòu yǎn

7

Bệnh đau mắt đỏ

红眼病

Hóngyǎnbìng

8

Đau mắt hột

沙眼

Shāyǎn

9

Bệnh chảy nước mắt

流泪病

Liúlèi bìng

10

Lòa mắt

散光

Sànguāng

11

Mù màu

色盲

Sèmáng

12

Quáng gà

夜盲症

Yèmángzhèng

13

Đục thủy tinh thể

白内障

Báinèizhàng

14

Bệnh tăng nhãn áp

青光眼

Qīngguāngyǎn

15

Bệnh võng mạc

视网膜病变

Shìwǎngmó bìngbiàn

16

Màng trước võng mạc

视网膜前膜

Shìwǎngmó qián mó

17

Huyết khối mạch máu v

视网膜血管血栓

Shìwǎngmó xiěguǎn xuèshuān

18

Xuất huyết võng mạc

眼底出血

Yǎndǐ chūxiě

19

Bệnh võng mạc do tiểu đường

糖尿病视网膜病变

Tángniàobìng shìwǎngmó bìngbiàn

20

Thoái hóa điểm vàng

黄斑变性

Huángbān biànxìng

21

Phù hoàng điểm

黄斑水肿

Huángbān shuǐzhǒng

22

Viêm thần kinh thị giác

视神经炎

Shìshénjīng yán

23

Viêm tủy sống thần kinh thị giác

视神经脊髓炎

Shìshénjīng jǐsuǐ yán

24

Viêm túi lệ

泪囊炎

Lèi náng yán

25

Tắc tuyến lệ

眼泪管堵塞

Yǎnlèi guǎn dǔsè

26

Khô mắt

干眼症

Gān yǎn zhèng

27

Viêm củng mạc

巩膜炎

Gǒngmó yán

28

Củng mạc mắt vàng

巩膜黄染

Gǒngmó huáng rǎn

29

Xuất huyết củng mạc

巩膜出血

Gǒngmó chūxiě

30

Viêm kết mạc

结膜炎

Jiémó yán

31

Xung huyết kết mạc

结膜充血

Jiémó chōngxuè

32

Viêm giác mạc

角膜炎

Jiǎomó yán

33

Giác mạc hình nón (giác mạc hình chóp, Keratoconus)

圆锥角膜

Yuánzhuī jiǎomó

34

Sụp mí

眼睑下垂

Yǎnjiǎn xiàchuí

35

Viêm bờ mi

睑炎

Jiǎn yán

  • TAGS
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Học tiếng Trung theo chủ đề

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN