[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề DU LỊCH trong tiếng Trung

108
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề DU LỊCH trong tiếng Trung 

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Du khách

游客

Yóukè

2

Ngành du lịch

旅游业

Lǚyóu yè

3

Đại lý du lịch

旅游代理

Lǚyóu dàilǐ

4

Dịch vụ du lịch

旅游服务

Lǚyóu fúwù

5

Hướng dẫn viên du lịch

导游

Dǎoyóu

6

Người hướng dẫn du lịch chuyên trách

专职旅游向导

Zhuānzhí lǚyóu xiàngdǎo

7

Hướng dẫn viên du lịch quốc tế

国际导游

Guójì dǎoyóu

8

Thẻ du lịch

旅游证件

Lǚyóu zhèngjiàn

9

Sổ tay hướng dẫn du lịch

导游手册

Dǎoyóu shǒucè

10

Sách hướng dẫn du lịch .sách chỉ dẫn về du lịch

旅游指南

Lǚyóu zhǐnán

11

Bản đồ du lịch

游览图

Yóulǎn tú

12

Bản đồ du lịch loại gấp

折叠式旅行地图

Zhédié shì lǚxíng dìtú

13

Ngân phiếu du lịch

旅行支票

Lǚxíng zhīpiào

14

Hộ chiếu du lịch

旅游护照

Lǚyóu hùzhào

15

Tuyến du lịch

旅游路线

Lǚyóu lùxiàn

16

Lộ trình chuyến du lịch

旅程

Lǚchéng

17

Nhật ký du lịch

旅游日记

Lǚyóu rìjì

18

Khoảng cách du lịch

旅行距离

Lǚ háng jùlí

19

Nơi đến du lịch

旅行目的地

Lǚxíng mùdì de

20

Tiền chi phí chuyến du lịch

旅费

Lǚfèi

21

Mùa du lịch ,mùa cao điểm ( du lịch )

旅游旺季

Lǚyóu wàngjì

22

Mùa ít khách du lịch

旅游淡季

Lǚyóu dànjì

23

Mùa du lịch bị sa sút

旅游萧条

Lǚyóu xiāotiáo

24

Thời kỳ cao điểm du lịch

旅游高峰期

Lǚyóu gāofēng qī

25

Vé du lịch khứ hồi

旅行来回双程票

Lǚxíng láihuí shuāng chéng piào

26

Bắt chẹt khách du lịch

敲诈游客(游客被宰)

Qiāozhà yóukè (yóukè bèi zǎi)

27

Hàng lưu niệm ,quà lưu niện du lịch

旅游纪念品

Lǚyóu jìniànpǐn

28

Điểm tiếp đón du khách

游客接待站

Yóukè jiēdài zhàn

29

Nơi ở của du khách

旅客住宿点

Lǚkè zhùsù diǎn

30

Khách sạn du lịch

旅游宾馆

Lǚyóu bīnguǎn

31

Người đi du lịch ,du khách

旅行者(游客)

Lǚxíng zhě (yóukè)

32

Bạn du lịch

旅伴

Lǚbàn

33

Du khách nước ngoài

外国游客

Wàiguó yóukè

34

Du khách đi máy bay

乘飞机旅行者

Chéng fēijī lǚxíng zhě

35

Khách du lịch ba lô

背包族旅行者

Bèibāo zú lǚxíng zhě

36

Người đi du lịch cuối tuần

周末渡假客

Zhōumò dù jiǎ kè

37

Người đi picnic

郊游野餐者

Jiāoyóu yěcān zhě

38

Người đi du lịch biển

海上旅行者

Hǎishàng lǚxíng zhě

39

Đoàn tham quan du lịch

观光团

Guānguāng tuán

40

Đoàn du lịch

旅游团

Lǚyóu tuán

41

Đi du lịch theo đoàn

团体旅游

Tuántǐ lǚyóu

42

Đi du lịch theo đoàn có hướng dẫn viên du lịch

有导游的团体旅游

Yǒu dǎoyóu de tuántǐ lǚyóu

43

Hành trình du lịch tự chọn điểm du lịch

自选旅游地旅行

Zìxuǎn lǚyóu de lǚxíng

44

Du lịch bằng công quỹ

公费旅游

Gōngfèi lǚyóu

45

Du lịch tập thể được ưu đãi

享受优惠的团体旅游

Xiǎngshòu yōuhuì de tuántǐ lǚyóu

46

Chuyến du lịch sang trọng

豪华游

Háohuá yóu

47

Chuyến du lịch bình dân

经济游

Jīngjì yóu

48

Du lịch bao ăn uống

包含有餐饮服务的旅游

Bāohán yǒu cānyǐn fúwù de lǚyóu

49

Du lịch bao giá

包价旅行

Bāo jià lǚxíng

50

Du lịch vòng quanh thế giới

环球旅行

Huánqiú lǚxíng

51

Chuyến du lịch nước ngoài

国外旅行

Guówài lǚxíng

52

Tham quan du lịch

观光旅游

Guānguāng lǚyóu

53

Chuyến picnic dã ngoại

郊外野餐

Jiāowài yěcān

54

Chuyến du lịch 1 ngày

一日游

Yī rì yóu

55

Chuyến du lịch 2 ngày

两天游

Liǎng tiān yóu

56

Du lịch tuần trăng mật

蜜月旅行

Mìyuè lǚxíng

57

Du lịch cuối tuần

周末游

Zhōumò yóu

58

Du lịch mùa xuân

春游

Chūnyóu

59

Du lịch mùa hè

夏季旅游

Xiàjì lǚyóu

60

Du lịch mùa thu

秋游

Qiūyóu

61

Du lịch mùa đông

冬季旅游

Dōngjì lǚyóu

62

Du ngoạn núi non sông nước

游山玩水

Yóu shān wán shuǐ

63

Du ngoạn công viên

游园

Yóuyuán

64

Chuyến bay du lịch ngắm cảnh

飞行游览

Fēixíng yóulǎn

65

Du lịch hàng không

航空旅行

Hángkōng lǚxíng

66

Du ngoạn trên nước

水上游览

Shuǐshàng yóulǎn

67

Tham quan trên biển

海上观光

Hǎishàng guānguāng

68

Du lịch băng ô tô ( tàu hoả )

乘汽车(火车) 旅行

Chéng qìchē (huǒchē) lǚxíng

69

Du lịch bằng xe đạp

自行车旅行

Zìxíngchē lǚxíng

70

Đồ dùng trong du lịch

旅行用品

Lǚxíng yòngpǐn

71

Quần áo du lịch

旅游服

Lǚyóu fú

72

Giày du lịch

旅游鞋

Lǚyóu xié

  • TAGS
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề DU LỊCH trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN