[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề DỤNG CỤ CHỤP ẢNH trong tiếng Trung

47
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề DỤNG CỤ CHỤP ẢNH trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Bàn chải

刷子

shuāzi

2

Bánh răng phim

八牙轮

bā yá lún

3

Bao da

皮袋

pídài

4

Bóng đèn chớp

闪光灯泡

shǎnguāngdēng pào

5

Bộ chỉ báo ánh sáng thấp

低照指示器

dī zhào zhǐshì qì

6

Bộ chỉ báo nạp điện cho đèn chớp

闪光充电指示

shǎnguāng chōngdiàn zhǐshì

7

Bộ phận kiểm tra tiếng máy

检查蜂鸣器

jiǎnchá fēng míng qì

8

Cái chụp ống kinh

太阳罩

tàiyáng zhào

9

Cần lên phim

进片杆

jìn piàn gǎn

10

Cấu nhả (cửa sập máy ảnh)

快门胶球

kuàimén jiāo qiú

11

Chân máy ảnh, giá ba chân

三脚架

sānjiǎojià

12

Công tắc đèn chớp

闪光灯开关

shǎnguāngdēng kāiguān

13

Công tắc mặt sau

后盖开关

hòu gài kāiguān

14

Cổng gắn phụ kiện, chân linh kiện, chân đèn flash rời

附件插座

fùjiàn chāzuò

15

Cửa chớp biến tốc

变速快门

biànsù kuàimén

16

Cửa sổ chạy phim

走片显示

zǒu piàn xiǎnshì

17

Dây đeo

皮带

pí dài

18

Đèn chớp (đèn flash)

闪光灯

shǎnguāngdēng

19

Đèn chớp điện tử

电子闪光灯

diànzǐ shǎnguāngdēng

20

Đèn cóc

暗藏式闪光灯

àncáng shì shǎnguāngdēng

21

Đèn kiểm tra pin

电池检查灯

diànchí jiǎnchá dēng

22

Đèn Ma-gie

镁光灯

měiguāng dēng

23

Đĩa số điều chỉnh tiêu cự

测焦器

cè jiāo qì

24

Giá ba chân gấp, giá ba chân mở rộng, chân máy xếp

伸缩三脚架

shēnsuō sānjiǎojià

25

Giấy lau ống kính

擦镜纸

cā jìng zhǐ

26

Hộp pin

电池盒

diànchí hé

27

Khẩu độ, độ mở

光圈

guāngquān

28

Kính lọc

滤光镜

lǜ guāng jìng

29

Kính lọc tia tử ngoại

紫外线滤光镜

zǐwàixiàn lǜ guāng jìng

30

Kính ngắm

反光镜

fǎnguāng jìng

31

Lò xo nhận diện DX

DX接电簧

DX jiē diàn huáng

32

Lỗ ngắm mặt sau

后盖视窗

hòu gài shìchuāng

33

Màn điều tiêu

对焦屏

duìjiāo píng

34

Máy ảnh

照相机

zhàoxiàngjī

35

Máy ảnh 3D

立体照相机

lìtǐ zhàoxiàngjī

36

Máy ảnh chụp lấy liền

一步照相机

yībù zhàoxiàngjī

37

Máy ảnh chụp tự động

自动测量照相机

zìdòng cèliáng zhàoxiàngjī

38

Máy ảnh dưới nước

水下照相机

shuǐ xià zhàoxiàngjī

39

Máy ảnh hồng ngoại

红外照相机

hóngwài zhàoxiàngjī

40

Máy ảnh mini

微型照相机

wéixíng zhàoxiàngjī

41

Máy ảnh ngắm chụp (point and shoot)

傻瓜机

shǎguā jī

42

Máy ảnh phản quang

反光照相机

fǎnguāng zhàoxiàngjī

43

Máy ảnh xếp

折叠式照相机

zhédié shì zhàoxiàngjī

44

Máy quay phim nói

录音照相机

lùyīn zhàoxiàngjī

45

Mặt sau

后盖

hòu gài

46

Ngăn đựng phim

交卷暗盒

jiāojuàn ànhé

47

Núm quay tua phim về

倒片曲柄

dào piàn qūbǐng

48

Nút chụp

快门按钮

kuàimén ànniǔ

49

Nút gạt chọn chế độ

模式选择杆

móshì xuǎnzé gǎn

50

Nút tháo ống kính

镜头脱卸按钮

jìngtóu tuōxiè ànniǔ

51

Nút tua phim

倒片开关

dào piàn kāiguān

52

Nút xem trước

预观按钮

yù guān ànniǔ

53

Ổ phim

胶片室

jiāopiàn shì

54

Ổ pin, ổ chứa pin

电池室

diànchí shì

55

Ống kính

镜头

jìngtóu

56

Ống kính chụp xa (ống kính tê lê)

摄远镜头

shè yuǎn jìngtóu

57

Ống kinh đơn

单镜头

dān jìngtóu

58

Ống kính góc rộng

广角镜

guǎngjiǎojìng

59

Ống kính kép

双镜头

shuāng jìngtóu

60

Ống kính mắt cá

鱼眼镜头

yú yǎn jìngtóu

61

Ống kính thay đổi tiêu cự, ống kính zoom

可变焦距镜头

kě biàn jiāojù jìngtóu

62

Phim

散装胶片

sǎnzhuāng jiāopiàn

63

Phim chụp nhanh

快速交卷

kuàisù jiāojuàn

64

Phim đen trắng

黑白胶片

hēibái jiāopiàn

65

Phim hạt mịn

微粒胶卷

wéilì jiāojuǎn

66

Phim hồng ngoại

红外胶卷

hóngwài jiāojuǎn

67

Phim mầu

彩色胶卷

cǎisè jiāojuǎn

68

Phim miếng, phim tấm

单张胶片

dān zhāng jiāopiàn

69

Sự phơi sáng

胶卷张数

jiāojuǎn zhāng shù

70

Thân máy

机体

jītǐ

71

Thâấu kính tráng

加膜镜

jiā mó jìng

72

Thiết bị chụp tự động

自拍装置

zìpāi zhuāngzhì

73

Thiết bị đếm số

计数器

jìshùqì

74

Thiết bị điều chỉnh tiêu cự

调焦装置

tiáo jiāo zhuāngzhì

75

Thiết bị đo cự ly

测距器

cè jù qì

76

Thước đo sáng

测光表

cè guāng biǎo

77

Thước tê lê (thước đo cự ly)

测距表

cè jù biǎo

78

Trục cuộn phim

胶片卷轴

jiāopiàn juànzhóu

79

Trục tâm

心轴

xīn zhóu

80

Vành ống kính

镜筒

jìng tǒng

81

Vi phim, micro phim

缩微胶卷

suōwéi jiāojuǎn

82

Vòng tốc độ cửa trập trên thân máy

快门调谐盘

kuàimén tiáoxié pán

  • TAGS
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề DỤNG CỤ CHỤP ẢNH trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN