[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề ĐỒNG HỒ trong tiếng Trung

66
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề ĐỒNG HỒ trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Bánh răng

齿轮

chǐlún

2

Búa đồng hồ

钟锤

zhōng chuí

3

Chỉnh đồng hồ

把表拨准

bǎ biǎo bō zhǔn

4

Dây cót

发条

fā tiáo

5

Dây đeo đồng hồ

表带

biǎo dài

6

Dây đồng hồ bỏ túi

怀表链

huáibiǎo liàn

7

Đồng hồ đeo tay

表链

biǎo liàn

8

Dây tóc

游丝

yóusī

9

Đồng hồ

钟表

zhōngbiǎo

10

Đồng hồ Audemars Piguet

爱彼表

ài bǐ biǎo

11

Đồng hồ báo giờ

报时钟

bàoshí zhōng

12

Đồng hồ báo thức

催醒闹钟, 闹钟

cuī xǐng nàozhōng, nàozhōng

13

Đồng hồ báo thức du lịch

旅行闹钟

lǚxíng nàozhōng

14

Đồng hồ Baume & Mercier

名士表

míngshì biǎo

15

Đồng hồ bấm giây (đồng hồ tính giây)

计秒表

jì miǎobiǎo

16

Đồng hồ bấm giờ

计时机, 计时器, 定时器

jìshí jī, jìshí qì, dìngshí qì

17

Đồng hồ Blancpain

宝珀表

bǎo pò biǎo

18

Đồng hồ bỏ túi, đeo trước ngực

怀表

huáibiǎo

19

Đồng hồ Breguet

宝玑表

bǎo jī biǎo

20

Đồng hồ Breitling

百年灵表

bǎiniánlíng biǎo

21

Đồng hồ Carl F Bucherer

宝齐莱表

bǎo qí lái biǎo

22

Đồng hồ Cartier

卡地亚表

kǎdìyà biǎo

23

Đồng hồ cát

沙漏

shālòu

24

Đồng hồ Charriol

夏利豪表

xiàlì háo biǎo

25

Đồng hồ Chopard

萧邦表

xiāobāng biǎo

26

Đồng hồ Citizen

西铁城表

xītiěchéng biǎo

27

Đồng hồ Concord

君皇表

jūn huáng biǎo

28

Đồng hồ Dior

迪奥表

dí’ào biǎo

29

Đồng hồ du lịch

旅行钟

lǚxíng zhōng

30

Đồng hồ đeo tay

手表

shǒubiǎo

31

Đồng hồ (đeo tay) kim

指针式手表

zhǐzhēn shì shǒubiǎo

32

Đồng hồ đeo tay nạm đá quý

宝石手表

bǎoshí shǒubiǎo

33

Đồng hồ (đeo tay) thạch anh

石英表

shíyīng biǎo

34

Đồng hồ để bàn

座钟

zuòzhōng

35

Đồng hồ điện

电钟

diàn zhōng

36

Đồng hồ điện tử

电子表

diànzǐ biǎo

37

Đồng hồ đôi

对表

duì biǎo

38

Đồng hồ Frank Muller

法兰克穆勒表

fǎlánkè mù lēi biǎo

39

Đồng hồ Girard – Perregaux

芝柏表

zhī bǎi biǎo

40

Đồng hồ IWC

万国表

wànguó biǎo

41

Đồng hồ Jaeger – Lle Coultre

积家表

jī jiā biǎo

42

Đồng hồ chống nước

防水表

fángshuǐ biǎo

43

Đồng hồ lên dây cót

转柄表

zhuǎn bǐng biǎo

44

Đồng hồ lịch

日历表

rìlì biǎo

45

Đồng hồ mặt trời

日晷

rìguǐ

46

Đồng hồ Movado

摩凡陀表

mó fán tuó biǎo

47

Đồng hồ nam

男表

nán biǎo

48

Đồng hồ nổi tiếng (hàng hiệu)

名表

míngbiǎo

49

Đồng hồ nữ

女表

nǚ biǎo

50

Đồng hồ Omega

欧米茄表

ōumǐjiā biǎo

51

Đồng hồ Panerai

沛纳海表

pèi nà hǎi biǎo

52

Đồng hồ Patek Philippe

柏达翡丽表

bǎi dá fěi lì biǎo

53

Đồng hồ Piaget

伯爵表

bójué biǎo

54

Đồng hồ Rado

雷达表

léidá biǎo

55

Đồng hồ Rolex

劳力士表

láolìshì biǎo

56

Đồng hồ số

数字表, 数字钟

shùzì biǎo, shùzì zhōng

57

Đồng hồ Swatch

斯沃琪表

sī wò qí biǎo

58

Đồng hồ Tag Heuer

豪雅表

háoyǎ biǎo

59

Đồng hồ thời trang

时装表

shízhuāng biǎo

60

Đồng hồ Thụy Sỹ

瑞士表

ruìshì biǎo

61

Đồng hồ Tissot

天梭表

tiānsuō biǎo

62

Đồng hồ treo

落地挂钟

luòdì guàzhōng

63

Đồng hồ treo tường

挂钟

guàzhōng

64

Đồng hồ Tudor

图多尔表

tú duō ěr biǎo

65

Đồng hồ tự động

自动表, 自动钟

zìdòng biǎo, zìdòng zhōng

66

Đồng hồ Vacheron Constantin

江诗丹顿表

jiāngshīdāndùn biǎo

67

Đồng hồ vàng

金表

jīn biǎo

68

Kim giây

秒针

miǎozhēn

69

Kim giây dài

长秒针

cháng miǎozhēn

70

Kim giờ

时针

shízhēn

71

Kim phút

分针

fēnzhēn

72

Lịch ngày

日历表

rìlì biǎo

73

Máy đồng hồ

机芯

jī xīn

74

Mặt đồng hồ

钟面

zhōng miàn

75

Núm vặn

转柄

zhuǎn bǐng

76

Quả lắc đồng hồ

钟摆

zhōngbǎi

77

Vạch chia thời gian (thay chữ số)

(代替数字的)短棒状线条

(dàitì shùzì de) duǎn bàngzhuàng xiàntiáo

78

Vỏ đồng hồ

表壳

biǎo ké

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề ĐỒNG HỒ trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN