[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề DỊCH VỤ KHÁCH SẠN trong tiếng Trung

84
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề DỊCH VỤ KHÁCH SẠN trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Bể bơi trong nhà

室内游泳池

shìnèi yóuyǒngchí

2

Camera an ninh

闭路电视

bìlù diànshì

3

Câu lạc bộ sức khỏe, trung tâm vui chơi giải trí

康乐中心

kānglè zhōngxīn

4

Cửa hàng bán hoa

花店

huā diàn

5

Cửa hàng bán tặng phẩm

礼品店

lǐpǐn diàn

6

Dịch vụ đặt vé hộ

代订票服务

dài dìng piào fúwù

7

Dịch vụ thư ký

秘书服务

mìshū fúwù

8

Dịch vụ xe taxi

出租车服务

chūzū chē fúwù

9

Dịch vụ xoa bóp

按摩服务

ànmó fúwù

10

Điện thoại gọi trực tiếp Quốc tế

国际直播电话

guójì zhíbò diànhuà

11

Fax

传真

chuánzhēn

12

Hệ thống thu truyền hình vệ tinh

卫星电视接收系统

wèixīng diànshì jiēshōu xìtǒng

13

Karaoke

卡拉OK

kǎlā OK

14

Nhà hàng cao cấp của khách sạn, nhà hàng chuyên phục vụ món bò bít-tết (steak house)

扒房

bā fáng

15

Phòng chơi bóng quần

壁球室

bìqiú shì

16

Phòng hội nghị

会议室

huìyì shì

17

Phòng tập thể dục

健身房

jiànshēnfáng

18

Phòng tổng thống

总统套房

zǒngtǒng tàofáng

19

Quán ăn sân vườn

花园饭店

huāyuán fàndiàn

20

Sân tennis ngoài trời

室外网球场

shìwài wǎng qiúchǎng

21

Tăm hơi

桑拿浴, 蒸汽浴

sāngná yù, zhēngqì yù

22

Tắm ngâm bồn

泡泡浴

pào pào yù

23

Telex, điện tín

电传

diàn chuán

24

Thẩm mỹ viện

美容院

měiróng yuàn

25

Thiết bị âm thanh hi-fi

高保真音响设备

gāobǎo zhēn yīnxiǎng shèbèi

26

Thu đổi ngoại tệ

外币兑换

wàibì duìhuàn

27

Trung tâm dịch vụ thương mại

商务中心

shāngwù zhōngxīn

28

Trung tâm thể hình, thể dục thẩm mỹ

健身中心

jiànshēn zhōngxīn

29

Vũ trường đa chức năng

多功能舞厅

duō gōngnéng wǔtīng

  • TAGS
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề DỊCH VỤ KHÁCH SẠN trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN