[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề ĐIỆN trong tiếng Trung

54
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề ĐIỆN trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Băng dán

Mócā dài, juéyuán jiāodài

摩擦带,绝缘胶带

2

Bảng điện có công tắc và ổ cắm

Kāiguān chāzuò bǎn

开关插座板

3

Bộ ngắt điện dòng nhỏ

Xiǎoxíng diànlù kāiguān

小型电路开关

4

Cái búa

Tiě chuí

铁锤

5

Chuôi bóng đèn

Dēng zuò

灯座

6

Cái ngắt điện

Duànlù qì

断路器

7

Công tắc

Kāiguān

开关

8

Công tắc đèn

Dēngguāng kāiguān

灯光开关

9

chuông điện

Diànlíng

电铃

10

Công tắc chuông điện

Diànlíng kāiguān

电铃开关

11

Công tắc hai chiều

Shuāng xíng dào kāiguān

双形道开关

12

Công tắc kéo dây

Lā kāiguān

拉开关

13

Công tăc vặn

Xuánzhuǎn kāiguān

旋转开关

14

phích cắm

Chātóu

插头

15

Cầu chì

Bǎoxiǎnsī

保险丝

16

Chuôi đèn ống neon

Rìguāngdēng zuò

日光灯座

17

Dây cáp ba lõi

Sān héxīn diànxiàn

三核心电线

18

Dây chì

Qiān xiàn

铅线

19

Dây dẫn bằng đồng

Tóng dǎoxiàn

铜导线

20

Dây dẫn cao thế

Gāo diànlì dǎoxiàn

高电力导线

21

Dây dẫn nhánh

Shēnsuō diànxiàn

伸缩电线

22

Dụng cụ sửa điện

Diànzǐ yòngjù

电子用具

23

Dây cáp điện chịu nhiệt

Rèsùxìng diànlǎn

热塑性电缆

24

Đồng hồ đa năng

Duō gōngnéng cèshì biǎo

多功能测试表

25

Đồng hồ điện

Diànbiǎo

电表

26

Đường dây dẫn cao thế

Gāo diànyā chuánshūxiàn

高电压传输线

27

Đường dây truyền tải

Diànliú

电流

28

Đèn bóng tròn

Qiúxíng diàndēng

球形电灯

29

Đèn neong

Rìguāngdēng

日光灯

30

Ổ điện có dây nối đất

Jiēdì chāzuò

接地插座

31

Ổ điện ẩn dưới sàn

Dìbǎn xià chāzuò

地板下插座

32

Ổ điện tường

Qiáng shàng chāzuò

墙上插座

33

Ổ cầu chì

Róngduàn qì

熔断器

34

Ổ tiếp hợp

Shìpèiqì

适配器

35

Kìm bấm dây

Duàn xiàn qiánzi

断线钳子

36

Kìm

Hútáo qián

胡桃钳

37

Kìm mũi nhọn

Jiān zuǐ qián

尖嘴钳

38

Kìm tuốt vỏ

Bāopí qián

剥皮钳

39

Máy ổn áp

Diǎnyǎ qì

典雅器

40

Mỏ hàn điện

Diǎn làotiě

点烙铁

41

an toàn dành cho CN ko phải mủ BH

Ānquán mào

安全帽

42

Nẹp cáp

Diànlǎn jiázi

电缆夹子

43

Phích cắm

Chātóu

插头

44

Phích cắm (ở một đầu của dây dẫn nhánh)

Shēnsuō chātóu

伸缩插头

45

Phích cắm ba pha

Sān xiàng chāzuò

三相插座

46

Phích cắm có tiếp đất

Jiēdì chāzuò

接地插座

47

Tua vít

Luósī qǐzi

螺丝起子

48

Tua vít bốn chiều

Sì diǎn luósī qǐzi

四点螺丝起子

49

Nối cầu chì

Jiéhé/dǎohuǒxiàn

结合/导火线

  • TAGS
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề ĐIỆN trong tiếng Trung
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN