[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÁC LOẠI ĐỒ UỐNG trong tiếng Trung

133
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÁC LOẠI ĐỒ UỐNG trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Thức uống

饮料

Yǐnliào

2

Bia

啤酒

Píjiǔ

3

Bia nhẹ

淡啤酒

Dàn píjiǔ

4

Bia chai

瓶装啤酒

Píngzhuāng píjiǔ

5

Bia đắng

苦啤酒

Kǔ píjiǔ

6

Bia đen

黑啤酒

Hēi píjiǔ

7

Bia gạo

大米啤酒

Dàmǐ píjiǔ

8

Bia gừng

姜啤酒

Jiāng píjiǔ

9

Bia lager

贮陈啤酒

Zhù chén píjiǔ

10

Bia lon

听装啤酒

Tīng zhuāng píjiǔ

11

Bia mạch nha

麦芽啤酒

Màiyá píjiǔ

12

Cà phê

咖啡

Kāfēi

13

Cà phê đen

纯咖啡

Chún kāfēi

14

Cà phê hòa tan

速溶咖啡

Sùróng kāfēi

15

Cà phê sữa

牛奶咖啡

Niúnǎi kāfēi

16

Cocktail

鸡尾酒

Jīwěijiǔ

17

Đồ uống liền

方便饮料

Fāngbiàn yǐnliào

18

Đồ uống nhẹ (không cồn)

软性饮料

Ruǎn xìng yǐnliào

19

Nước 7-up

七喜

Qīxǐ

20

Nước cam

桔子汁

Júzi zhī

21

Nước cam có ga

桔子汽水

Jú zǐ qìshuǐ

22

Nước chanh

柠檬水

Níngméng shuǐ

23

Nước chanh

莱姆汁

Lái mǔ zhī

24

Nước chanh có ga

柠檬汽水

Níngméng qìshuǐ

25

Nước dừa

椰子汁

Yēzi zhī

26

Nước gừng khô

干姜水

Gān jiāng shuǐ

27

Nước hoa quả có ga

果汁汽水

Guǒzhī qìshuǐ

28

Nước khoáng

矿泉水

Kuàngquán shuǐ

29

Nước ngọt

汽水

Qìshuǐ

30

Nước soda

苏打水

Sūdǎ shuǐ

31

Nước uống vị sôcôla

巧克力饮料

Qiǎokèlì yǐnliào

32

Nước uống chiết xuất từ lúa mạch

麦乳精饮料

Mài rǔ jīng yǐnliào

33

Rượu

Jiǔ

34

Rượu aspin

苦艾酒

Kǔ ài jiǔ

35

Rượu Brandy

白兰地

Báilándì

36

Rượu cam

桔子酒

Júzi jiǔ

37

Rượu chai

瓶装酒

Píngzhuāng jiǔ

38

Rượu gạo

米酒

Mǐjiǔ

39

Rượu gin

杜松子酒

Dù sōngzǐ jiǔ

40

Rượu gin có ga

杜松子汽酒

Dù sōngzǐ qìjiǔ

41

Rượu gừng

姜酒

Jiāng jiǔ

42

Rượu hoa quả

果味酒

Guǒ wèijiǔ

43

Rượu khai vị

开胃酒

Kāiwèi jiǔ

44

Rượu mạch nha

麦芽酒

Màiyá jiǔ

45

Rượu mạnh

烈性酒

Lièxìng jiǔ

46

Rượu Mao Đài

茅台酒

Máotái jiǔ

47

Rượu Martini

马提尼酒

Mǎ tí ní jiǔ

48

Rượu ngọt Brandy

白兰地甜酒

Báilándì tián jiǔ

49

Rượu nho (rượu vang)

葡萄酒

Pútáojiǔ

50

Rượu nho đỏ Pháp

法国红葡萄酒

Fàguó hóng pútáojiǔ

51

Rượu nho ngọt

甜葡萄酒

Tián pútáojiǔ

52

Rượu nho trắng

白葡萄酒

Bái pútáojiǔ

53

Rượu nho vùng Chablis (rượu vang trắng nguyên chất)

夏布利酒

Xiàbù lìjiǔ

54

Rượu Punch ( rượu mạnh pha nước nóng, đường, sữa, chanh)

潘趣酒

Pān qù jiǔ

55

Rượu sâm panh

香槟酒

Xiāngbīnjiǔ

56

Rượu Sherry (1 loại rượu nho Tây Ban Nha)

雪利酒

Xuě lìjiǔ

57

Rượu táo

苹果酒

Píngguǒ jiǔ

58

Rượu Thiệu Hưng

绍兴酒

Shàoxīngjiǔ

59

Rượu Trúc Diệp Thanh

竹叶青酒

Zhúyèqīng jiǔ

60

Rượu vang đỏ

红葡萄酒

Hóng pútáojiǔ

61

Rượu vang Hoa Điêu

花雕酒

Huādiāo jiǔ

62

Rượu vang trắng

白葡萄酒

Bái pútáojiǔ

63

Rượu Vecmut

味美思酒

Wèiměi sī jiǔ

64

Rượu Vodka

伏特加酒

Fútèjiā jiǔ

65

Rượu Vodka Martini

伏特加马提尼酒

Fútèjiā mǎ tí ní jiǔ

66

Rượu Whisky ngọt

威士忌酒

Wēishìjì jiǔ

67

Soda kem

冰淇淋苏打水

Bīngqílín sūdǎ shuǐ

68

Sữa bò

牛奶

Niúnǎi

69

Trà

Chá

70

Trà chanh

柠檬茶

Níngméng chá

71

Trà coca

可可茶

Kěkě chá

72

Trà đá

冰茶

Bīng chá

73

Trà đen

红茶

Hóngchá

74

Trà hoa

花茶

Huāchá

75

Trà hoa cúc

菊花茶

Júhuā chá

76

Trà sữa

奶茶

Nǎichá

77

Trà trái cây Đại Hanh

大亨果茶

Dàhēng guǒ chá

NƯỚC HOA QUẢ鲜榨果汁 (Xiān zhà guǒzhī)
1. Nước chanh
柠檬的鲜榨果汁 (Níngméng de xiān zhà guǒzhī)
2. Nước chanh leo
西番莲的鲜榨果汁 (Xī fān lián de xiān zhà guǒzhī)
3. Nước cam tươi
柑子的鲜榨果汁 (Gānzi de xiān zhà guǒzhī)
4. Nước cam nguyên chất
纯的柑子的鲜榨果汁 (Chún de gānzi de xiān zhà guǒzhī)
5. Nước dưa hấu
西瓜的鲜榨果汁 (Xīguā de xiān zhà guǒzhī)
6. Nước táo ép
苹果的鲜榨果汁 (Píngguǒ de xiān zhà guǒzhī)
7. Nước bưởi ép
柚子的鲜榨果汁 (Yòuzi de xiān zhà guǒzhī)
8. Nước ổi ép
番石榴的鲜榨果汁 (Fān shíliú de xiān zhà guǒzhī)
9. Nước ép cà rốt
胡萝卜的鲜榨果汁 (Húluóbo de xiān zhà guǒzhī)
10. Nước ép cà rốt + cam
柑子和胡萝卜的鲜榨果汁 (Gānzi hé húluóbo de xiān zhà guǒzhī)
11. Nước dứa ép
菠萝的鲜榨果汁 (Bōluó de xiān zhà guǒzhī)
12. Nước dừa xiêm
椰子的鲜榨果汁 (Yēzi de xiān zhà guǒzhī)

 NƯỚC NGỌT – BIA – THUỐC LÁ
饮料、啤酒、烟草 (Yǐnliào, píjiǔ, yāncǎo) 
1. Manboro Light
曼布罗 (Màn bù luō)
2. 555 ngoại
外国的555 (Wàiguó de 555)
3. Vinataba
越南烟 (Yuènán yān)
4. Coca, Soda
可口可乐,纯碱 (Kěkǒukělè, chúnjiǎn)
5. Cam ép, Tonic
橙汁和奎宁水 (Chéngzhī hé kuí níng shuǐ)
6. Bia Hà Nội
河内啤酒 (Hénèi píjiǔ)
7. Bia Heniken
赫尼肯啤酒 (Hāní kěn píjiǔ)
8. Nước khoáng Lavie Lavie
矿泉水 (Kuàngquán shuǐ)

MOCKTAIL 鸡尾酒 (Jīwěijiǔ)
1. Kỷ niệm ngọt ngào
甜蜜的纪念 (Tiánmì de jìniàn)
(Xoài,sữa tươi,sữa chua,siro dâu,rum)
(芒果、牛奶、酸奶、草莓酱、朗姆酒)((Mángguǒ, niúnǎi, suānnǎi, cǎoméi jiàng, lǎng mǔ jiǔ))
2. Cô gái đam mê
激情的女孩 (Jīqíng de nǚhái)
(Chanh leo,cam,chuối,kem tươi,cointreau)(
西番莲果、柑子、香蕉、鲜奶油、橘香酒) ((Xī fān lián guǒ, gānzi, xiāngjiāo, xiān nǎiyóu, jú xiāng jiǔ))
3. Bão nhiệt đới
热带暴雨 (Rèdài bàoyǔ)
(Cam,dứa,xoài,sữa dừa, sữa tươi,bailey’s,kem tươi)
柑子、菠萝、芒果、椰奶、纯的牛奶、贝利 、鲜奶油)((Gānzi, bōluó, mángguǒ, yē nǎi, chún de niúnǎi, bèi lì, xiān nǎiyóu)
4. Phải lòng
爱上 (Ài shàng)
(Xoài,bạc hà,dâu,coffee, sữa tươi,kuhlua,rum)
(芒果、薄荷、草莓、咖啡、鲜牛奶 、卡鲁瓦、朗姆酒)((Mángguǒ, bòhé, cǎoméi, kāfēi, xiān niúnǎi, kǎ lǔ wǎ, lǎng mǔ jiǔ))
5. Bão biển tình yêu
爱情海暴 (Àiqíng hǎi bào)
(Dứa,táo,cam,chanh, sữa chua,grenadine,dâu)
(菠萝、苹果、柑子、柠檬、酸奶、grenadine、草莓)((Bōluó, píngguǒ, gānzi, níngméng, suānnǎi,grenadine, cǎoméi))
6. Mắt xanh
蓝眼 (Lán yǎn)
(Dứa,cam,sữa chua,kem tươi, bạc hà, kiwi)
(菠萝、柑子、酸奶、鲜奶油、薄荷、猕猴桃)((Bōluó, gānzi, suānnǎi, xiān nǎiyóu, bòhé, míhóutáo))
7. Giấc mơ hồng
红梦 (Hóng mèng)
(Cam,đào,sữa dừa,sữa tươi, dâu,grenadine)
(柑子、桃、椰奶、鲜牛奶、草莓、grenadine)((Gānzi, táo, yē nǎi, xiān niúnǎi, cǎoméi,grenadine))
8. Orange
橙色的 (Chéngsè de) (Cam,dứa,sữa chua,kahlua,Malibu)(橙子、菠萝、酸奶、卡鲁瓦、马里布)((Chéngzi, bōluó, suānnǎi, kǎ lǔ wǎ, mǎlǐ bù))
9. Mexico Mocktail
墨西哥的鸡尾酒 (Mòxīgē de jīwěijiǔ) (Cam,xoài,dứa,bạc hà,tequila)(柑子、芒果、菠萝、薄荷、龙舌兰酒 ((Gānzi, mángguǒ, bōluó, bòhé, lóng shé lán jiǔ)

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Học tiếng Trung theo chủ đề

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN