[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÔNG TY DU LỊCH trong tiếng Trung

66
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÔNG TY DU LỊCH trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Ba lô du lịch

步行旅行背包

bùxíng lǚxíng bèibāo

2

Ba lô gấp

折叠式背包

zhédié shì bèibāo

3

Ba lô leo núi

双肩式登山包

shuāngjiān shì dēngshān bāo

4

Bãi biển

海滨沙滩

hǎibīn shātān

5

Bãi đậu xe du lịch

汽车宿营地

qìchē sùyíng dì

6

Bãi tắm công cộng

公共海滨

gōnggòng hǎibīn

7

Bãi tắm tư nhân

私人海滨

sīrén hǎibīn

8

Bản đồ du lịch

游览图

yóulǎn tú

9

Bản đồ du lịch loại gấp

折叠式旅行地图

zhédié shì lǚxíng dìtú

10

Bạn du lịch

旅伴

lǚbàn

11

Bình nước du lịch

旅行壶

lǚxíng hú

12

Ca nô du lịch

游艇

yóutǐng

13

Cảnh quan nhân văn

人文景观

rénwén jǐngguān

14

Cảnh quan thiên nhiên

自然景观

zìrán jǐngguān

15

Chặt chém khách du lịch

敲游客竹杠

qiāo yóukè zhú gàng

16

Chi phí du lịch

旅费

lǚfèi

17

Chi phiếu du lịch

旅行支票

lǚxíng zhīpiào

18

Chuyến bay du lịch ngắm cảnh

游览飞行

yóulǎn fēixíng

19

Chuyến du lịch hai ngày

二日游

èr rì yóu

20

Chuyến du lịch một ngày

一日游

yī rì yóu

21

Chuyến du lịch nước ngoài

国外旅行

guówài lǚxíng

22

Chuyến du lịch sang trọng

豪华游

háohuá yóu

23

Chuyến du lịch tiết kiệm

经济游

jīngjì yóu

24

Công viên quốc gia, vườn quốc gia

国家公园

guójiā gōngyuán

25

Công viên vui chơi giải trí

游乐园

yóu lèyuán

26

Cuộc picnic dã ngoại

郊游野餐

jiāoyóu yěcān

27

Danh lam thắng cảnh

名胜古迹

míngshèng gǔjī

28

Dịch vụ du lịch

旅游服务

lǚyóu fúwù

29

Du khách

游客

yóukè

30

Du khách đi máy bay

坐飞机旅行者

zuò fēijī lǚxíng zhě

31

Du khách đi nghỉ mát

度假游客

dùjià yóukè

32

Du khách nước ngoài

外国旅行者

wàiguó lǚxíng zhě

33

Du lịch ba lô

负重徒步旅行

fùzhòng túbù lǚxíng

34

Du lịch bằng công quỹ

工费旅游

gōng fèi lǚyóu

35

Du lịch bằng ô tô

乘车旅行

chéng chē lǚxíng

36

Du lịch bằng xe đạp

自行车旅游

zìxíngchē lǚyóu

37

Du lịch bao ăn uống

报餐旅游

bào cān lǚyóu

38

Du lịch cuối tuần

周末旅行

zhōumò lǚxíng

39

Du lịch đi bộ

徒步旅行

túbù lǚxíng

40

Du lịch ế ẩm

旅游萧条

lǚyóu xiāotiáo

41

Du lịch hàng không

航空旅行

hángkōng lǚxíng

42

Du lịch mùa đông

冬季旅游

dōngjì lǚyóu

43

Du lịch mùa hè

夏季旅游

xiàjì lǚyóu

44

Du lịch mùa thu

秋游

qiūyóu

45

Du lịch mùa xuân

春游

chūnyóu

46

Du lịch tập thể được ưu đãi

优惠集体旅行

yōuhuì jítǐ lǚxíng

47

Du lịch trên biển

海上旅游

hǎishàng lǚyóu

48

Du lịch trọn gói

报价旅行

bàojià lǚxíng

49

Du lịch tuần trăng mật

蜜月旅行

mìyuè lǚxíng

50

Du lịch vòng quanh thế giới

环球旅行

huánqiú lǚxíng

51

Du ngoạn công viên

游园

yóuyuán

52

Du ngoạn núi non sông nước

游山玩水

yóu shān wán shuǐ

53

Du ngoạn trên nước

水上游览

shuǐshàng yóulǎn

54

Du thuyền

游船

yóuchuán

55

Đại lý du lịch

旅行代理人

lǚxíng dàilǐ rén

56

Đệm ngủ

睡垫

shuì diàn

57

Đi bộ đường dài

远足

yuǎnzú

58

Đi du lịch theo đoàn, du lịch đoàn thể

团体旅行

tuántǐ lǚxíng

59

Đi du lịch theo đoàn có hướng dẫn

有导员的团体旅行

yǒu dǎo yuán de tuántǐ lǚxíng

60

Điểm đến du lịch

旅行目的地

lǚxíng mùdì de

61

Điểm tham quan du lịch

观光旅游点

guānguāng lǚyóu diǎn

62

Điểm tiếp đón du khách

游客接待站

yóukè jiēdài zhàn

63

Đồ dùng khi đi du lịch

旅行用品

lǚxíng yòngpǐn

64

Đoàn du lịch

旅游团

lǚyóu tuán

65

Đoàn tham quan

远足团

yuǎnzú tuán

66

Đoàn tham quan du lịch

观光团

guānguāng tuán

67

Đồng hồ báo thức du lịch

旅行闹钟

lǚxíng nàozhōng

68

Đường cáp treo

高空索道

gāokōng suǒdào

69

Ghế xếp

折叠椅

zhédié yǐ

70

Giày du lịch

旅行鞋

lǚxíng xié

71

Giày leo núi

登山鞋

dēngshān xié

72

Giường xếp

折叠床

zhédié chuáng

73

Hành trình du lịch tự chọn điểm du lịch

自择旅游地的旅程

zì zé lǚyóu dì de lǚchéng

74

Hộ chiếu du lịch

旅游护照

lǚyóu hùzhào

75

Họp cấp cứu

急救箱

jíjiù xiāng

76

Hộp đựng dùng cho picnic

野餐用箱

yěcān yòng xiāng

77

Hướng dẫn viên du lịch

导游

dǎoyóu

78

Hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp

专职旅游向导

zhuānzhí lǚyóu xiàngdǎo

79

Hướng dẫn viên du lịch quốc tế

国际导游

guójì dǎoyóu

80

Khách du lịch ba lô

负重徒步旅行者

fùzhòng túbù lǚxíng zhě

81

Khách sạn du lịch

旅游客店, 旅游旅馆

lǚyóu kè diàn, lǚyóu lǚguǎn

82

Khách tham quan

远足者

yuǎnzú zhě

83

Khoảng cách du lịch

旅行距离

lǚ háng jùlí

84

Không thu vé vào cửa

不收门票的

bù shōu ménpiào de

85

Khu an dưỡng bên bờ biển

海滨修养地

hǎibīn xiūyǎng dì

86

Khu danh lam thắng cảnh

名胜古迹区

míngshèng gǔjī qū

87

Khu phong cảnh

景点

jǐngdiǎn

88

Khu phong cảnh thu nhỏ

微缩景区

wéisuō jǐngqū

89

Khu picnic, khu dã ngoại

野餐区

yěcān qū

90

Kính râm

太阳镜

tàiyángjìng

91

Lều trại của du khách

旅游者宿营帐篷

lǚyóu zhě sùyíng zhàngpéng

92

Lộ trình chuyến du lịch

旅程

lǚchéng

93

Mùa cao điểm du lịch

旅游旺季

lǚyóu wàngjì

94

Mùa cao điểm du lịch

旅游高峰时期

lǚyóu gāofēng shíqí

95

Mùa ít khách du lịch

旅游淡季

lǚyóu dànjì

96

Ngành du lịch

旅游业

lǚyóu yè

97

Người đi bộ du lịch, khách du lịch đi bộ

徒步旅行者

túbù lǚxíng zhě

98

Người du lịch, du khách

旅行者

lǚxíng zhě

99

Người đi du lịch trên biển

海上旅行者

hǎishàng lǚxíng zhě

100

Người đi ngắm cảnh

观光者

guānguāng zhě

101

Người đi picnic

郊游野餐者

jiāoyóu yěcān zhě

102

Nhà nghỉ

小旅馆

xiǎo lǚguǎn

103

Nhật ký du lịch

旅行日志

lǚxíng rìzhì

104

Nơi có cảnh đẹp để cắm trại

野营胜地

yěyíng shèngdì

105

Nơi nghỉ mát

消暑度假场所

xiāoshǔ dùjià chǎngsuǒ

106

Nơi ở của du khách

旅客住宿所

lǚkè zhùsù suǒ

107

Ô tô du lịch

游览车

yóulǎnchē

108

Phòng nhỏ trong trại dã ngoại

野营小屋

yěyíng xiǎowū

109

Quà lưu niệm du lịch

旅游纪念品

lǚyóu jìniànpǐn

110

Quần áo du lịch

旅游服

lǚyóu fú

111

Sách hướng dẫn du lịch

旅游指南, 旅行指南

lǚyóu zhǐnán, lǚxíng zhǐnán

112

Sổ tay hướng dẫn viên du lịch, sách hướng dẫn du lịch

导游手册

dǎoyóu shǒucè

113

Sơn trang nghỉ mát

避暑山庄

bìshǔ shānzhuāng

114

Tàu thủy du lịch

游览船

yóulǎn chuán

115

Tắm biển

海水浴

hǎishuǐyù

116

Tắm nắng

太阳浴

tàiyáng yù

117

Thảm du lịch

旅行毯

lǚxíng tǎn

118

Tham quan du lịch

观光旅行

guānguāng lǚxíng

119

Tham quan trên biển

海上观光

hǎishàng guānguāng

120

Thắng cảnh du lịch

旅游胜地

lǚyóu shèngdì

121

Thắng cảnh nghỉ mát

避暑胜地

bìshǔ shèngdì

122

Thẻ du lịch

旅行证件

lǚxíng zhèngjiàn

123

Tiền vé vào cửa

门票费

ménpiào fèi

124

Trại dã ngoại ngày nghỉ

假日野营地

jiàrì yěyíng dì

125

Trang bị leo núi

登山装备

dēngshān zhuāngbèi

126

Túi da du lịch

旅行皮包

lǚxíng píbāo

127

Túi du lịch

旅行袋

lǚxíng dài

128

Túi du lịch bằng vải bạt

帆布行李袋

fānbù xínglǐ dài

129

Túi du lịch gấp

折叠式旅行衣袋

zhédié shì lǚxíng yīdài

130

Túi du lịch xách tay

手提旅行包

shǒutí lǚxíng bāo

131

Túi ngủ

睡袋

shuìdài

132

Tuyến du lịch

旅游路线

lǚyóu lùxiàn

133

Vali du lịch

旅行箱

lǚxíng xiāng

134

Vé du lịch khứ hồi

游览来回票

yóulǎn láihuí piào

135

Vé vào cửa tham quan du lịch

景点门票

jǐngdiǎn ménpiào

136

Xe cáp treo

空中游览车, 缆车

kōngzhōng yóulǎn chē, lǎn chē

137

Xe hỏa du lịch

游览列车

yóulǎn lièchē

138

Xe khách du lịch

旅游大客车

lǚyóu dà kèchē

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề CÔNG TY DU LỊCH trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN