[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CHỤP ẢNH trong tiếng Trung

113
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CHỤP ẢNH trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Ảnh bán thân

半身像

bànshēn xiàng

2

Ảnh cả gia đình

全家福

quánjiāfú

3

Ảnh chân dung

人物像

rénwù xiàng

4

Ảnh chụp nghiêng

侧面像

cèmiàn xiàng

5

Ảnh toàn thân

全身像

quánshēn xiàng

6

Bấm cửa trập

按快门

àn kuàimén

7

Cảnh đêm

夜景

yèjǐng

8

Cảnh xa

远景

yuǎnjǐng

9

Cận ảnh

近影

jìnyǐng

10

Chụp ảnh khiêu dâm

色情照

sèqíng zhào

11

Chụp ảnh khỏa thân

裸体照

luǒtǐ zhào

12

Chụp ảnh trên không

空中摄影

kōngzhōng shèyǐng

13

Chụp bám đối tượng, chụp đuổi

跟摄

gēn shè

14

Chụp lia máy (panning)

摇摄

yáo shè

15

Chụp ngang

横拍

héng pāi

16

Chụp nhanh

快拍

kuài pāi

17

Chụp thẳng

直拍

zhí pāi

18

Cửa trập xoay

转动快门

zhuǎndòng kuàimén

19

Điểm ngắm

对焦点

duì jiāodiǎn

20

Độ tương phản

反差

fǎnchā

21

Động tác chậm

慢动作

màn dòngzuò

22

Nâng ống kính

上镜头

shàng jìngtóu

23

Ống kính gần

近镜头

jìn jìngtóu

24

Ống kính xa

远镜头

yuǎn jìngtóu

25

Phơi sáng

曝光

pùguāng

26

Phơi sáng kép, chụp chồng hình

双重曝光

shuāngchóng pùguāng

27

Tiêu cự

焦距

jiāojù

28

Tiêu cự chuẩn xác

焦距准确

jiāojù zhǔnquè

29

Tiêu cự không chuẩn

焦距不准

jiāojù bù zhǔn

30

Tiêu điểm

焦点

jiāodiǎn

31

Toàn cảnh

全景

quánjǐng

32

Tư thế chụp ảnh

摆姿势

bǎi zīshì

33

Album ảnh

照相集

zhàoxiàng jí

34

Ảnh 9 x 12 cm

五寸照片

wǔ cùn zhàopiàn

35

ẢNh 10 x 15 cm

六寸照片

liù cùn zhàopiàn

36

Ảnh chứng minh thư

身份证照片

shēnfèn zhèng zhàopiàn

37

Âm bản kính

玻璃底片

bōlí dǐpiàn

38

Bóng đèn đỏ

深红灯泡

shēn hóng dēngpào

39

Buồng tối làm ảnh

照相加工暗室

zhàoxiàng jiāgōng ànshì

40

Chân máy phóng

放大机支架

fàngdà jī zhījià

41

Chồng hình

叠印

diéyìn

42

Dao cắt giấy

切纸刀

qiē zhǐ dāo

43

Ghép ảnh

照相拼接

zhàoxiàng pīnjiē

44

Giá sấy phim

晾片架

liàng piàn jià

45

Giấy (ảnh) bóng pha

半光相纸

bàn guāng xiàng zhǐ

46

Giấy ảnh bóng

大光相纸

dà guāng xiàng zhǐ

47

Giấy ảnh mờ

无光相纸

wú guāng xiàng zhǐ

48

Giấy bromua

溴化银纸

xiù huà yín zhǐ

49

Giấy cảm quang

感光纸

gǎnguāng zhǐ

50

Khay định hình

定影盘

dìngyǐng pán

51

Khay hiện hình

显影盘

xiǎnyǐng pán

52

Khung kính

镜框

jìngkuāng

53

Kính mờ

毛玻璃

máobōlí

54

Máy in ảnh

印相机

yìn xiàngjī

55

Máy láng ảnh

上光机

shàng guāng jī

56

Máy phóng

放大机

fàngdà jī

57

Máy sao chụp

影印机

yǐngyìn jī

58

Máy sấy

烘干机

hōng gān jī

59

Nhũ tương cảm quang

感光乳剂

gǎnguāng rǔjì

60

Phim âm bản

底片

dǐpiàn

61

Rửa phim

冲洗胶卷

chōngxǐ jiāojuǎn

62

Sửa ảnh

修正相片

xiūzhèng xiàngpiàn

63

Tấm gỗ (kính) để đánh bóng

上光板

shàng guāngbǎn

64

Tấm hiện hình

显影平板

xiǎnyǐng píngbǎn

65

Tấm kính ảnh, tấm phim kính

感光板

gǎnguāng bǎn

66

Thợ chụp ảnh

摄影师

shèyǐng shī

67

Thu nhỏ

缩小

suōxiǎo

68

Thuốc định hình

定影剂

dìngyǐng jì

69

Thuốc hiện hình

显影剂

xiǎnyǐng jì

70

Thuyết minh ảnh

照片说明

zhàopiàn shuōmíng

71

Tin ảnh

摄影新闻

shèyǐng xīnwén

72

Tủ sấy phim

烘箱

hōngxiāng

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề CHỤP ẢNH trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN