[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÁC THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ trong tiếng Trung

103
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÁC THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Ampe kế

电流表

diànliúbiǎo

2

Ampli

放大器

fàngdàqì

3

Bàn chải (đánh) răng điện

电动牙刷

diàndòng yáshuā

4

Bàn ren điện cầm tay

手持式电动冲铆机

shǒuchí shì diàndòng chōng mǎo jī

5

Bếp điện

电热炉, 电灶

diànrè lú, diàn zào

6

Bếp điện từ

电磁炉

diàncílú

7

Bếp đun dạng tấm bằng điện

电热板 (自动高速加热板)

diànrè bǎn (zìdòng gāosù jiārè bǎn)

8

Bếp hâm bằng điện

电热板

diànrè bǎn

9

Bộ nạp điện, cục sạc

充电器

chōngdiàn qì

10

Camera tivi

电视摄像机

diànshì shèxiàngjī

11

Cassette

卡式录音机

kǎ shì lùyīnjī

12

Cassette tai nghe, walkman

步行者录放机

bùxíng zhě lùfàng jī

13

Cối xay café (chạy bằng) điện

电动咖啡磨

diàndòng kāfēi mò

14

Cưa máy

电锯

diàn jù

15

Cực âm

阴极

yīnjí

16

Cực dương

阳极

yángjí

17

Dao cạo điện

电动刮胡刀

diàndòng guā hú dāo

18

Dao cạo râu điện

电动剃须刀

diàndòng tì xū dāo

19

Dao điện

电刀

diàn dāo

20

Dòng một chiều và xoay chiều

直交流两用

zhí jiāoliú liǎng yòng

21

Dụng cụ gây choáng điện

电击昏嚣

diànjí hūn xiāo

22

Đầu ghi

录音头

lùyīn tóu

23

Đầu xóa

消音头

xiāoyīn tóu

24

Đèn ba cực

三极管

sānjíguǎn

25

Đèn chân không

真空管

zhēnkōngguǎn

26

Đèn chỉnh lưu

整流管

zhěngliú guǎn

27

Đèn hai cực

二极管

èrjíguǎn

28

Đèn phóng đại

放大管

fàngdà guǎn

29

Đĩa hát

电唱盘

diàn chàngpán

30

Đoản mạch

短路

duǎnlù

31

Đồ sạc pin, máy sạc pin

电池充电器

diànchí chōngdiàn qì

32

Độ nhạy

灵敏度

língmǐndù

33

Đồng hồ điện báo thức

电脑钟

diànnǎo zhōng

34

Đồng hồ điện tử đeo tay

电子手表

diànzǐ shǒubiǎo

35

Hàng rào điện

带电围栏

dàidiàn wéilán

36

Khoan điện

电钻

diànzuàn

37

Không chuẩn

失真

shīzhēn

38

Khuôn bánh kẹp dùng điện (nướng bánh)

烤饼用电铁板

kǎo bǐng yòng diàn tiě bǎn

39

Kính hiển vi điện tử

电子显微镜

diànzǐ xiǎnwéijìng

40

Linh kiện

零件

língjiàn

41

Loa

扬声器

yángshēngqì

42

Mạch điện

线路图

xiànlù tú

43

Mạch ngắn

短路

duǎnlù

44

Máy chế biến thực phẩm

食品加工器

shípǐn jiāgōng qì

45

Máy đánh chữ chạy điện

电动打字机

diàndòng dǎzìjī

46

Máy định giờ điện tử

电子校时器

diànzǐ xiào shí qì

47

Máy đổi dòng điện

电源转换器

diànyuán zhuǎnhuàn qì

48

Máy ép, máy nén

压缩机

yāsuō jī

49

Máy ghi âm

录音机

lùyīnjī

50

Máy ghi âm điện thoại

电话录音机

diànhuà lùyīnjī

51

Máy hát điện

电唱机

diànchàngjī

52

Máy hút bụi

吸尘器

xīchénqì

53

Máy khử nhiễu

干扰去除器

gānrǎo qùchú qì

54

Máy khử từ

去磁器

qù cíqì

55

Máy phát (tín hiệu truyền thông)

发射机

fāshè jī

56

Máy thấu nhiệt (máy trị liệu bằng sóng ngắn)

透热电疗机 (短波治疗装置)

tòu rèdiàn liáo jī (duǎnbō zhìliáo zhuāngzhì)

57

Máy ủi điện

电动熨烫机

diàndòng yùn tàng jī

58

Máy xếp chữ chạy điện

电排字机

diàn páizì jī

59

Ôm kế

欧姆表

ōumǔ biǎo

60

Pin

电池

diànchí

61

Pin khô

干电池

gāndiànchí

62

Pin mặt trời

太阳能电池

tàiyángnéng diànchí

63

Quạt điện

电扇

diànshàn

64

Quạt khử bụi (bằng động cơ điện)

带电动机的除尘风扇

dài diàndòngjī de chúchén fēngshàn

65

Radio

电唱收音机

diàn chàng shōuyīnjī

66

Radio bán dẫn

半导体收音机

bàndǎotǐ shōuyīnjī

67

Radio có đồng hồ

时钟收音机

shízhōng shōuyīnjī

68

Radio sóng FM/AM

调频/ 调幅收音机

tiáopín/ tiáofú shōuyīnjī

69

Radio stereo

立体声收音机

lìtǐshēng shōuyīnjī

70

Radio trên ôtô

汽车收音机

qìchē shōuyīnjī

71

Rò rỉ điện

漏电

lòudiàn

72

Tai nghe

耳机

ěrjī

73

Thảm (đệm) điện

电热毯

diànrè tǎn

74

Thẻ từ

磁卡

cíkǎ

75

Thiết bị đun nóng nước bằng điện

电热水器

diàn rèshuǐqì

76

Tông đơ điện

电动理发刀

diàndòng lǐfǎ dāo

77

Trò chơi điện tử

电脑游戏

diànnǎo yóuxì

78

Từ trường

磁场

cíchǎng

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Học tiếng Trung theo chủ đề

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN