[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÁC LOẠI NẤM trong tiếng Trung

37
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÁC LOẠI NẤM trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Mộc nhĩ, nấm mèo

木耳

mù’ěr

2

Mộc nhĩ đen

黑木耳

hēi mù’ěr

3

Mộc nhĩ trắng, tuyết nhĩ, nấm tuyết

银耳

yín’ěr

4

Nấm

蘑菇

mógū

5

Nấm bạch linh (phục linh)

白灵菇

bái líng gū

6

Nấm bào ngư

平菇

píng gū

7

Nấm bụng dê

羊肚菇

yáng dǔ gū

8

Nấm bụng lợn

猪肚菇

zhū dù gū

9

Nấm cầu cái

球盖菇

qiú gài gū

10

Nấm cây chè (nấm trà thụ)

茶树菇, 茶薪菇, 茶菇

cháshù gū, chá xīn gū, chá gū

11

Nấm chân cơ (nấm cua)

真姬菇, 蟹味菇

zhēn jī gū, xiè wèi gū

12

Nấm đầu khỉ

猴头菇

hóu tóu gū

13

Nấm đùi gà

杏鲍菇

xìng bào gū

14

Nấm hoạt tử (nấm trân châu)

滑菇, 滑子菇, 珍珠菇

huá gū, huá zi gū, zhēnzhū gū

15

Nấm hương (nấm đông cô)

香菇

xiānggū

16

Nâm kim châm

金针菇

jīnzhēngū

17

Nấm kim phúc

金福菇

jīn fú gū

18

Nấm linh chi

灵芝菇

língzhī gū

19

Nấm măng

笋菇

sǔn gū

20

Nấm mỡ (nấm song bào, nấm khuy)

双孢菇, 白蘑菇, 养蘑菇

shuāngbāogū, bái mógū, yǎng mógū

21

Nấm mực lông

鸡腿菇

jītuǐ gū

22

Nấm rơm

草菇

cǎo gū

23

Nấm san hô

珊瑚菇

shānhú gū

24

Nấm tú châu

秀珠菇

xiùzhū gū

25

Nấm tuyết nhĩ

雪耳

xuě ěr

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Học tiếng Trung theo chủ đề
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN