[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÁC LOẠI CÔN TRÙNG trong tiếng Trung

84
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề CÁC LOẠI CÔN TRÙNG trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Ruồi

苍蝇

Cāngyíng

2

Ve sầu

, 知了

Chán, zhīliǎo

3

Bướm

蝴蝶

Húdié

4

Ong vàng

黄蜂

Huángfēng

5

Tò vò

胡蜂

Húfēng

6

Ong bắp cày

蚂蜂

Mǎ fēng

7

Kiến

蚂蚁

Mǎyǐ

8

Ong mật

蜜蜂

Mìfēng

9

Bọ rùa

瓢虫

Piáo chóng

10

Bọ hung

蜣螂

Qiāng láng

11

Chuồn chuồn

蜻蜓

Qīngtíng

12

Bọ ngựa

螳螂

Tángláng

13

Muỗi

蚊子

Wénzi

14

Dế mèn

蟋蟀

Xīshuài

15

Châu chấu

蚱蜢

Zhàměng

16

Gián

蟑螂

Zhāngláng

17

Nhện

蜘蛛

Zhīzhū

18

Bọ cạp

蝎子

Xiēzi

19

Bọ cánh cứng

甲虫

Jiǎchóng

20

Bọ chét

跳蚤

Tiàozǎo

21

Bọ hung

蜣螂

Qiāngláng

22

Bọ que

竹节虫

Zhújiéchóng

23

Bọ rùa

瓢虫

Piáochóng

24

Bọ vẽ nước

豉虫

Chǐchóng

25

Bọ xít

Chūn

26

Bọ xít vải

茘蝽

Lì chūn

27

Bướm

蝴蝶

Húdié

28

Bướm Kalima, bướm lá khô

枯叶蛱蝶

Kūyè jiádié

29

Bướm phượng

凤蝶

Fèngdié

30

Cà cuống

桂花蝉、田鳖

Guìhuāchán, tiánbiē

31

Cánh cam

大青铜金龟

Dàqīngtóng jīnguī

32

Cào cào, cào cào lúa

稻蝗

Dàohuáng

33

Chấu

蝗虫、蚱蜢

Huángchóng, zhàměng   châu

34

Chấy

头虱

Tóushī

35

Cuốn chiếu

马陆

Mǎlù

36

Dế trũi

蝼蛄

Lóugū

37

Đỉa

蚂蟥、水蛭

Mǎhuáng, shuǐzhì

38

Đom đóm

萤火虫

Yínghuǒchóng

39

Gián

蟑螂

Zhāngláng

40

Gián đất

土鳖

Tǔbiē

41

Giun

蚯蚓

Qiūyǐn

42

Giun đỏ, trùn quế

红蚯蚓

Hóngqiūyǐn

43

Các loài trong họ bọ hung nói chung

金龟子

Jīnguīzi

44

Mối

白蚁

Báiyǐ

45

Mọt gạo

米象

Mǐxiàng

46

Mọt gỗ

鳞毛粉蠹

Línmáo fěndù

47

Ngài, bướm đêm

É

48

Nhặng

丽蝇

Lìyíng

49

Nhện lông

避日蛛

Bìrìzhū

50

Nhện nước

水蜘蛛

Shuǐzhīzhū

51

Nhộng

Yǒng

52

Niềng niễng

龙虱

Lóngshī

53

Ốc sên đất, sên trần

蛞蝓

Kuòyú

54

Ong

Fēng

55

Ong bầu

熊蜂

Xióngfēng

56

Ong mật

蜜蜂

Mìfēng

57

Ong vò vẽ

胡蜂

Húfēng

58

Rận

体虱

Tǐshī

59

Rận nước

水蚤、鱼虫

Shuǐ zǎo, yú chóng

60

Rệp

臭虫、床虱

Chòuchóng, chuáng shī

61

Rệp cây, rầy mềm

蚜虫

Yáchóng

62

Rết

蜈蚣

Wúgōng

63

Ruồi

苍蝇

Cāngyíng

64

Ruồi giấm

果蝇

Guǒyíng

65

Ruồi trâu

牛虻

Niúméng

66

Sâu bướm

毛虫

Máochóng

67

Sâu đo

尺蠖

Chǐhuò

68

Tằm

Cán

69

Trùng roi xanh

眼虫

Yǎn chóng

70

Ve

Chán

71

Xén tóc

天牛

Tiānniú

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề CÁC LOẠI CÔN TRÙNG trong tiếng Trung
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN