[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BÓNG ĐÁ trong tiếng Trung

51
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BÓNG ĐÁ trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Bóng đá

足球

Zúqiú

2

Áo cầu thủ

球衣

Qiúyī

3

Bảo vệ ống đồng, đệm bảo vệ ống chân

护腿

Hùtuǐ

4

Bật tường

撞墙式传球

Zhuàngqiángshì chuánqiú

5

Bóng chết

死球

Sǐqiú

6

Cánh phải

右翼

Yòuyì

7

Cánh trái

左翼

Zuǒyì

8

Cắt bóng

截球

Jiéqiú

9

Câu giờ

拖延时间

Tuōyán shíjiān

10

Cầu môn, khung thành

球门

Qiúmén

11

Cầu thủ

足球队员

Zúqiú duìyuán

12

Cầu thủ dự bị

替补队员

Tìbǔ duìyuán

13

Cầu thủ ra sân (thi đấu)

出场队员

Chūchǎng duìyuán

14

Chặn cản

阻截

Zǔjié

15

Chơi bóng bằng tay

手球

Shǒuqiú

16

Chuyền bóng

传球

Chuánqiú

17

Chuyền bóng bằng má ngoài

脚外侧传球

Jiǎowàicè chuánqiú

18

Chuyền bóng bằng má trong

脚内侧传球

Jiǎonèicè chuánqiú

19

Chuyền bóng trên không

空中传球

Kōngzhōng chuánqiú

20

Chuyền dài

长传

Chángchuán

21

Chuyền ngắn

短传

Duǎnchuán

22

Chuyền tam giác

三角传球

Sānjiǎo chuánqiú

23

Cố ý chèn chân làm ngã đối phương

故意绊腿

Gùyì bàntuǐ

24

Cờ góc sân

角旗

Jiǎoqí

25

Cột cầu môn, cột dọc

球门柱

Qiúménzhù

26

Dắt bóng, rê bóng

带球、盘球

Dàiqiú, pánqiú

27

Dùng vai hích

肩膀撞人

Jiānbǎng zhuàngrén

28

Dừng bóng

停球

Tíngqiú

29

Đá bóng đi

踢球

Tī qiú

30

Đá bóng ra biên

踢出界

Tī chū jiè

31

Đá phạt đền

点球

Diǎnqiú

32

Đá phạt gián tiếp

间接任意球

Jiànjiē rènyìqiú

33

Đá phạt tại chỗ

任意球

Rènyìqiú

34

Đá phạt trực tiếp

直接任意球

Zhíjiē rènyìqiú

35

Đá vào cẳng chân

踢腿

Tī tuǐ

36

Đá volley (câu bóng)

踢凌空球

Tī língkōngqiú

37

Đánh đầu

顶球

Dǐngqiú

38

Đánh đầu chuyền bóng

头顶传球

Tóudǐng chuánqiú

39

Đệm bảo vệ cổ

护颈

Hùjǐng

40

Đệm bảo vệ đầu gối

护膝

Hùxī

41

Đeo bám, kèm người

盯人

Dīngrén

42

Điểm đá phạt 11m, chấm phạt đền

罚球点

Fáqiúdiǎn

43

Đinh đế giày

鞋底钉

Xiédǐdīng

44

Đón bóng, nhận đường chuyền

接球

Jiēqiú

45

Đội chuyên nghiệp

职业队

Zhíyèduì

46

Đội cổ động

拉拉队

Lālāduì

47

Đội hình

阵型

Zhènxíng

48

Đội nghiệp dư

业余队

Yèyúduì

49

Đội trưởng

队长

Duìzhǎng

50

Đồng đội

队友

Duìyǒu

51

Động tác giả

假动作

Jiǎdòngzuò

52

Động tác nguy hiểm

危险动作

Wéixiǎn dòngzuò

53

Động tác thô bạo

粗鲁动作

Cūlǔ dòngzuò

54

Đường biên dọc

边线

Biānxiàn

55

Đường biên ngang

底线、球门线

Dǐxiàn, qiúménxiàn

56

Đường giữa sân

中线

Zhōngxiàn

57

Giao bóng, phát bóng

开球

Kāiqiú

58

Giày đá bóng

足球鞋

Zúqiúxié

59

Hậu vệ

后卫

Hòuwèi

60

Hậu vệ cánh

边后卫

Biānhòuwèi

61

Hậu vệ cánh phải

右边后卫

Yòubiān hòuwèi

62

Hậu vệ cánh trái

左边后卫

Zuǒbiān hòuwèi

63

Hậu vệ chạy cánh, hậu vệ tự do

翼卫

Yìwèi

64

Hậu vệ quét

清道夫 拖后中卫

Qīngdàofū, tuōhòu zhōngwèi

65

Hậu vệ trung tâm, trung vệ

中后卫

Zhōnghòuwèi

66

Hiệp 1

上半时

Shàngbànshí

67

Hiệp 2

下半时

Xiàbànshí

68

Hiệp phụ

加时赛

Jiāshísài

69

Hỗn chiến

混战

Hùnzhàn

70

Huấn luyện viên

教练

Jiàoliàn

71

Khu đá phạt góc

角球区

Jiǎoqiúqū

72

Khu giữa sân

中场

Zhōngchǎng

73

Kiếm soát bóng, cầm bóng

控球

Kòngqiú

74

Lập hàng rào chắn (đá phạt)

筑人墙

Zhú rénqiáng

75

Lưới cầu môn

球门网

Qiúménwǎng

76

Móc bóng

勾球

Gōuqiú

77

Móc bóng ngoài

外勾球

Wàigōuqiú

78

Móc bóng trong

内勾球

Nèigōuqiú

79

Né tránh

躲闪

Duǒshǎn

80

Ném biên

掷界外球

Zhì jièwàiqiú

81

Ngả người móc bóng

倒勾球、倒挂

Dàogōuqiú, dàoguà

82

Nghỉ giải lao giữa hai hiệp

中场休息

Zhōngchǎng xiūxí

83

Nhắc nhở, cảnh cáo

警告

Jǐnggào

84

Nhảy lên đánh đầu

跳起顶球

Tiàoqǐ dǐngqiú

85

Ông bầu, người quản lý đội bóng

领队

Lǐngduì

86

Phạm lỗi

犯规

Fànguī

87

Phạt (đá) tại chỗ

罚任意球

Fá rènyìqiú

88

Phạt 11m

罚点球

Fá diǎnqiú

89

Quả đá phản lưới nhà

乌龙球

Wūlóngqiú

90

Quả đá phạt góc

角球

Jiǎoqiú

91

Quả đánh đầu

头球

Tóuqiú

92

Quả ném biên

界外球

Jièwàiqiú

93

Quả phát bóng (từ khung thành)

球门球

Qiúménqiú

94

Quần cầu thủ

秋裤

Qiūkù

95

Sân bóng đá

足球场

Zúqiúchǎng

96

Sút vào gôn

射门

Shèmén

97

tập huấn trước khi thi đấu

赛前练习

Sàiqián liànxí

98

Tất đá bóng

足球袜

Zúqiúwà

99

Thời gian bù giờ

伤停补时

Shāngtíng bǔshí

100

Thủ môn

守门员

Shǒuményuán

101

Tiền đạo cánh

边锋

Biānfēng

102

Tiền đạo cánh phải

右边锋

Yòubiānfēng

103

Tiền đạo cánh trái

左边锋

Zuǒbiānfēng

104

Tiền đạo thứ hai, tiền đạo lùi, hộ công

影子前锋

Yǐngzi qiánfēng

105

Tiền đạo trung tâm, trung phong

中锋

Zhōngfēng

106

Tiền đạo

前锋

Qiánfēng

107

Tiền vệ

中场

Zhōngchǎng

108

Tiền vệ cánh

边前卫

Biānqiánwèi

109

Vệ công

进攻中场 前腰

Jìngōng zhōngchǎng, qiányāo  tiền

110

Tiền vệ đa năng

全能中场

Quánnéng zhōngchǎng

111

Tiền vệ phải

右前卫

Yòuqiánwèi

112

Tiền vệ thủ

防守中场 后腰

Fángshǒu zhōngchǎng, hòuyāo

113

Tiền vệ trái

左前卫

Zuǒqiánwèi

114

Tiền vệ trung tâm, tiền vệ kiến thiết từ tuyến dưới

正中场 中前卫

Zhèngzhòngchǎng, zhōngqiánwèi tiền

115

Tranh bóng

争球

Zhēngqiú

116

Trọng tài

裁判

Cáipàn

117

Trọng tài bàn

计分员

Jìfēnyuán

118

Trọng tài biên

巡边员

Xúnbiānyuán

119

Trung tuyến

中线

Zhōngxiàn

120

Trung vệ

中卫

Zhōngwèi

121

Va chạm

撞人

Zhuàngrén

122

Va chạm đúng luật

合法撞人

Héfǎ zhuàngrén

123

Việt vị

越位

Yuèwèi

124

Vòng bán kết

半决赛

Bànjuésài

125

Vòng chung kết

决赛

Juésài

126

Vòng đá luân lưu

循环赛

Xúnhuánsài

127

Vòng loại trực tiếp

淘汰赛

Táotàisài

128

Vòng sơ loại

预赛

Yùsài

129

Vòng tròn giữa sân

中圈

Zhōngquān

130

Vòng tứ kết

四分之一决赛

Sìfēnzhīyī juésài

131

Vùng cấm địa

罚球区、禁区

Fáqiúqū, jìnqū

132

Xà ngang khung thành

门楣

Ménméi

133

Xoạc bóng

卧地铲球

Wòdì chǎnqiú

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Học tiếng Trung theo chủ đề
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN