[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BÓNG RỔ trong tiếng Trung

27
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BÓNG RỔ trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Bóng rổ

篮球

Lánqiú

2

Bảng rổ

篮板

Lánbǎn

3

Bắt bóng

接球

Jiēqiú

4

Bóng ra ngoài biên

球出界线

Qiú chū jièxiàn

5

Bóng vào gọn trong rổ

空心球

Kōngxīnqiú

6

Cả trận đều khẩn trương

全场紧逼

Quánchǎng jǐnbī

7

Cản người

阻人

Zǔ rén

8

Cắt bóng

切入

Qiērù

9

Chạm người

触人

Chù rén

10

Chặn bóng, phá bóng

盖帽、火锅

Gàimào, huǒguō

11

Chiến thuật kéo dài thời gian, câu giờ

拖延战术

Tuōyán zhànshù

12

Chuyền bóng

传球

Chuánqiú

13

Chuyền bóng hình vòng cung

弧形传球

Húxíng chuánqiú

14

Chuyền bóng qua đầu

头上传球

Tóushang chuánqiú

15

Chuyền bóng sau lưng

背传

Bèichuán

16

Chuyền bóng trên không

空中传球

Kōngzhōng chuánqiú

17

Chuyền dài

长传

Chángchuán

18

Chuyền đập đất

击地传球

Jīdì chuánqiú

19

Chuyền ngang ngực

胸前传球

Xiōngqián chuánqiú

20

Chuyền ngắn

短传

Duǎnchuán

21

Chuyền nghiêng (bên cạnh)

侧传

Cèchuán

22

Chuyền tay

易手

Yìshǒu

23

Chuyền thấp

低传

Dīchuán

24

Chuyền trả lại

回传

Huíchuán

25

Cong tay chuyền bóng

钩手传球

Gōushǒu chuánqiú

26

Cột rổ

篮柱

Lánzhù

27

Cướp bóng

抢断

Qiǎngduàn

28

Dẫn bóng va chạm vào người khác

带球撞人

Dàiqiú zhuàngrén

29

Dẫn bóng, dắt bóng, rê bóng

运球

Yùnqiú

30

Đánh người

打人

Dǎ rén

31

Đập thấp dẫn bóng

低拍带球

Dīpāi dàiqiú

32

Đi theo

跟进

Gēnjìn

33

Đổi sân

交换场地

Jiāohuàn chǎngdì

34

Động tác giả

假动作

Jiǎdòngzuò

35

Đưa bóng vào rổ

将球塞进篮里

Jiāng qiú sāi jìn lán lǐ

36

Đường biên

界线

Jièxiàn

37

Đường biên dọc

边线

Biānxiàn

38

Đường cuối sân

端线

Duānxiàn

39

Đường giữa sân

中线

Zhōngxiàn

40

Đường ném phạt

罚球线

Fáqiúxiàn

41

Giá treo rổ, giá rổ

篮架

Lánjià

42

Giải lao

休息

Xiūxi

43

Giẫm vào vạch

踩线

Cǎixiàn

44

Giữ bóng

持球

Chíqiú

45

Gậu vệ

后卫

Hòuwèi

46

Hậu vệ dẫn bóng, hậu vệ kiểm soát bóng (PG)

控球后卫

Kòngqiú hòuwèi

47

Hậu vệ ghi điểm (SG)

得分后卫

Défēn hòuwèi

48

Hiệp 1 (2, 3, 4)

第一(二、三、四

)节Dì yī (èr, sān, sì) jié

49

Hiệp phụ

加时比赛

Jiāshí bǐsài

50

Kèm người

盯人

Dīngrén

51

Kéo dài trận đấu

延长比赛

Yáncháng bǐsài

52

Kéo người

拉人

Lārén

53

Khai cuộc

开球

Kāiqiú

54

Khu vực cấm, khu vực ném phạt

禁区、罚球区

Jìnqū, fáqiúqū

55

Kiểm soát bóng

控球

Kòngqiú

56

Lên rổ

上篮

Shànglán

57

(Lỗi) 3 giây

三秒

Sān miǎo

58

(Lỗi)  chạy bước

带球走步、走步

Dàiqiú zǒubù, zǒubù

59

(Lỗi) đánh tay

打手

Dǎshǒu

60

(Lỗi)  hai lần dẫn bóng

两次运球

Liǎngcì yùnqiú

61

Lỗi đồng đội

集体犯规

Jítǐ fànguī

62

Lỗi hai bên

双方犯规

Shuāngfāng fànguī

63

Lỗi kỹ thuật

技术犯规

Jìshù fànguī

64

Lưới rổ

篮网

Lánwǎng

65

Ném bóng với hai chân chạm đất (set shot)

定位投篮

Dìngwèi tóulán

66

Ném gần

近投

Jìntóu

67

Ném móc bóng (hook shot)

钩手投篮

Gōushǒu tóulán

68

Ném phạt

罚球

Fáqiú

69

Ném rổ

投篮

Tóulán

70

Ném rổ không chuẩn

投篮不准

Tóulán bù zhǔn

71

Ném rổ không thành công

投篮无效

Tóulán wúxiào

72

Ném rổ một tay

单手投篮

Dānshǒu tóulán

73

Ném rổ thành công

投篮有效

Tóulán yǒuxiào

74

Ném rổ trượt

投篮不中

Tóulán bù zhòng

75

Ném vào rổ

投中

Tóuzhòng

76

Nhảy lên chuyền bóng

跳起传球

Tiàoqǐ chuánqiú

77

nhảy lên ném rổ

跳起投篮、跳投T

iàoqǐ tóulán, tiàotóu

78

nhảy tranh bóng

跳球

Tiàoqiú

79

Nửa trận đầu được điểm

上半时得分

Shàngbànshí défēn

80

Phạt rời sân (truất quyền thi đấu)

罚出场

Fá chūchǎng

81

Phòng thủ khu vực

区域防守

Qūyù fángshǒu

82

Phòng thủ 1 kèm 1

人盯人防守

Réndīngrén fángshǒu

83

Phối hợp

配合

Pèihé

84

Quay người ném rổ

转身投篮

Zhuǎnshēn tóulán

85

Quây rổ (box out)

卡位

Kǎwèi

86

Sạt bảng lọt vào rổ

擦板入蓝

Cābǎn rùlán

87

Sân bóng rổ

篮球场

Lánqiúchǎng

88

Tạm dừng

暂停

Zàntíng

89

Tay ném rổ thần kỳ

神投手

Shéntóushǒu

90

Tấn công nhanh, phản công nhanh

快攻

Kuàigōng

91

Thay người

换人

Huànrén

92

Thay người vào thi đấu

替补入场

Tìbǔ rùchǎng

93

Tỉ lệ ném trúng

命中率

Mìngzhònglǜ

94

Tiền đạo chính (PF)

大前锋

Dàqiánfēng

95

Tiền đạo phụ (SF)

小前锋

Xiǎoqiánfēng

96

Tiếp tục thi đấu

恢复比赛

Huīfù bǐsài

97

Típ bóng

补篮

Bǔlán

98

Trận thi đấu hòa nhau

和局

Héjú

99

Tranh bóng

争球

Zhēngqiú

100

Tranh bóng bật bảng

抢篮板球

Qiǎng lánbǎnqiú

101

Trung phong

中锋

Zhōngfēng

102

Úp rổ

扣篮

Kòulán

103

Va chạm

撞人

Zhuàngrén

104

Vạch 3 điểm

三分线

Sānfēnxiàn

105

Vòng rổ

篮圈

Lánquān

106

Vòng tròn giữa sân

中圈

Zhōngquān

107

Vừa đập vừa chuyền bóng

拍打传球

Pāidǎ chuánqiú

108

Xoạc chân (đi dài bước) lên rổ

跨步上篮

Kuàbù shànglán

109

Yểm trợ

掩护

Yǎnhù

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Học tiếng Trung theo chủ đề

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN