[Học tiếng Trung theo chủ đề] Các BỘ PHẬN CƠ THỂ CON NGƯỜI trong tiếng Trung

188
[Học tiếng Trung theo chủ đề] Các BỘ PHẬN CƠ THỂ CON NGƯỜI trong tiếng Trung
Trung bình 5 trên tổng số 1 bình chọn

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Các BỘ PHẬN CƠ THỂ CON NGƯỜI trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Nách

腋窝

Yèwō

2

Cánh tay

胳膊

Gēbó

3

Đùi

Tuǐ

4

Ngực

胸口

Xiōngkǒu

5

Bụng

Fùbù

6

Cổ tay

手腕

Shǒuwàn

7

Bắp đùi

大腿

Dàtuǐ

8

Đầu gối

膝盖

Xīgài

9

Trán

前额

Qián’é

10

Mũi

鼻子

Bízi

11

Cằm

下巴

Xiàbā

12

Tóc

头发

Tóufǎ

13

Cổ

脖子

Bózi

14

Lỗ tai

耳朵

Ěrduǒ

15

面颊

Miànjiá

16

Vai

肩膀

Jiānbǎng

17

Lông mi

睫毛

Jiémáo

18

Tròng đen

虹膜

Hóngmó

19

Mí mắt

眼皮

Yǎnpí

20

Lông mày

Yǎnméi

21

Môi

嘴唇

Zuǐchún

22

Lưỡi

舌头

Shétou

23

Lòng bàn tay

手掌

Shǒuzhǎng

24

Ngón út

小指

Xiǎozhǐ

25

Ngón áp út

无名指

Wúmíngzhǐ

26

Ngón giữa

中指

Zhōngzhǐ

27

Ngón trỏ

食指

Shízhǐ

28

Ngón cái

拇指

Mǔzhǐ

29

Móng tay

指甲盖

Zhǐ jia gài

30

Cổ chân

Jiǎo wàn

31

Ngón chân

脚趾

Jiǎozhǐ

32

Ngón chân cái

脚趾

Dà jiǎozhǐ

33

Bắp chân

小腿

xiǎotuǐ

34

Bắp đùi, bắp vế

大腿

dàtuǐ

35

Bắp đùi

腿筋

tuǐ ji

36

Bụng

fù bù

37

Cằm

下巴

Xiàba

38

Cánh tay

胳膊

gēbo

39

Chân

tuǐ

40

Cổ chân

jiǎo wàn

41

Cổ tay

手腕

shǒuwàn

42

Con ngươi

虹膜

Hóngmó

43

Cổ

脖子

bózi

44

Cuống họng

喉咙

hóulong

45

Dái tai

耳垂

ěrchuí

46

Đầu gối

膝盖

xīgài

47

Đầu

Tóu

48

Đồng tử

瞳孔

tóngkǒng

49

Đốt ngón tay

指关节

zhǐguānjié

50

Gót chân

脚跟

jiǎogēn

51

Họng

喉咙

Hóulóng

52

Hông

屁股

pìgu

53

Hông

tún bù

54

Khuỷu tay

胳膊

gēbo zhǒu

55

Lỗ tai

耳朵

ěrduo

56

Lòng bàn chân

足弓

zúgōng

57

Lòng bàn tay

手掌

shǒuzhǎng

58

Lòng đen

瞳孔

Tóngkǒng

59

Lông mày

眼眉

yǎn méi

60

Lông mày

眼眉

Yǎnméi

61

Lông mi

睫毛

Jiémáo

62

Lông mi

睫毛

jiémáo

63

Lưng

后面

hòumian

64

Lưỡi

舌头

Shétou

65

Lưỡi

舌头

shétou

66

Mắt

眼睛

Yǎnjīng

67

面颊

Miànjiá

68

面颊

miànjiá

69

Mí mắt

眼皮

Yǎnpí

70

Môi

嘴唇

Zuǐchún

71

Mồm

嘴巴

Zuǐba

72

Móng tay

指甲

zhǐjia gài

73

Mông

屁股

pìgu

74

Mũi

鼻子

Bízi

75

Nách

腋窝

yèwō

76

Ngón áp út

无名指

wúmíngzhǐ

77

Ngón cái

拇指

mǔzhǐ

78

Ngón chân cái

脚趾

dà jiǎozhǐ

79

Ngón chân cái

脚趾

jiǎozhǐ

80

Ngón giữa

中指

zhōngzhǐ

81

Ngón trỏ

食指

shízhǐ

82

Ngón út

小指

xiǎozhǐ

83

Ngực

胸口

xiōngkǒu

84

Núm vú

乳头

rǔtóu

85

Ráy tai

耳垂

Ěrchuí

86

Rốn

肚脐

dùqí

87

Tai

耳朵

Ěrduo

88

Thái dương

太阳穴

Tàiyángxué

89

Tóc

头发

tóufà

90

Trán

前额

Qián’é

91

Trán

前额

qián’é

92

Tròng đen

虹膜

hóngmó

93

Vai

肩膀

jiānbǎng

94

Xương bả vai

肩胛骨

jiānjiǎgǔ

95

Bắp chân, bắp chuối

小腿

xiǎo tuǐ

96

Bụng

97

Cánh tay

bèi

98

Chân

99

Chỉ tay

指纹

zhǐ wén

100

Cổ tay

手腕

shǒu wàn

101

Cổ

xiàng

102

Con ngươi

曈子

tóng zi

103

Da đầu

头皮

tóu pí

104

Da

皮肤

pí fū

105

Dái tai

耳垂

ěr chuí

106

Đầu gối

107

Đầu

tóu

108

Đùi

tuǐ

109

Gót chân

脚跟

jiǎo gēn

110

Gót chân

zhǒng

111

Họng, thanh quản

咽喉

yàn hóu

112

Khớp

关节

guān jié

113

Khuỷu tay, cùi chỏ

zhǒu

114

Lỗ mũi

鼻孔

bí kǒng

115

Lỗ tai

耳孔

ěr kǒng

116

Lòng bàn chân

脚底

jiǎodǐ

117

Lòng bàn tay

zhǎng

118

Lông mày

眉毛

méi máo

119

Lông mi

睫毛

jié máo

120

Lưỡi

shé

121

Màng tai

耳膜

ěr mó

122

Mắt

yǎn

123

Mặt

jiǎn

124

Miệng

kǒu

125

Môi

chún

126

Móng chân

脚趾甲

jiǎozhǐ jiǎ

127

Móng tay

指甲

zhǐ jiǎ

128

Mông

tún

129

Mũi

130

Nách

131

Não

nǎo

132

Ngón chân cái

大的脚趾

dà de jiǎo zhǐ

133

Ngón chân

指趾

zhǐ zhǐ

134

Ngón chân

脚趾

jiǎo zhǐ

135

Ngón tay cái

大拇指

dàmǔ zhǐ

136

Ngón tay giữa

中指

zhōng zhǐ

137

Ngón tay trỏ

食指

shí zhǐ

138

Ngón tay út

小指

xiǎo zhǐ

139

Ngón tay

手指

shǒu zhǐ

140

Ngực

xiōng

141

Nốt ruồi

zhì

142

Núm đồng tiền

酒窝

jiǔ wō

143

Răng cửa

门牙

mén yá

144

Răng nanh

犬齿

quǎn chǐ

145

Răng sữa

乳齿

rǔ chǐ

146

Răng

齿

chǐ

147

Ráy tai

耳垢

ěr gòu

148

Sống mũi

鼻梁

bí liáng

149

Tai

ěr

150

Tàn nhang

雀斑

què bān

151

Tay chân

四肢

sì zhī

152

Thái dương

太阳

tài yáng

153

Thính giác

听觉

tīng jué

154

Vai

jiān

155

Vị giác

味觉

wèi jué

156

Xương sống, cột sống

脊髓骨

jí suǐ gú

157

Tóc

头发

tóufà

158

Núm vú

乳头

rǔtóu

159

Nách

腋窝

yèwō

160

Rốn

肚脐

dùqí

161

Cánh tay

胳膊

gēbo

162

Chân

tuǐ

163

Ngực

胸口

xiōngkǒu

164

Bụng

fù bù

165

Cổ tay

手腕

shǒu wàn

166

Bắp đùi, bắp vế

大腿

dàtuǐ

167

Đầu gối

膝盖

xīgài

168

Trán

前额

qián’é

169

Mũi

鼻子

bízi

170

Cằm

下巴

xiàba

171

Cuống họng

喉咙

hóulong

172

Cổ

脖子

bózi

173

Dái tai

耳垂

ěrchuí

174

Lỗ tai

耳朵

ěrduo

175

面颊

miànjiá

176

Thái dương

太阳穴

tàiyángxué

177

Lông mi

睫毛

jiémáo

178

Tròng đen

虹膜

hóngmó

179

Đồng tử

瞳孔

tóngkǒng

180

Mí mắt

眼皮

yǎnpí

181

Lông mày

yǎn méi

182

Môi

嘴唇

zuǐchún

183

Lưỡi

舌头

shétou

184

Lòng bàn tay

手掌

shǒuzhǎng

185

Ngón út

小指

xiǎozhǐ

186

Ngón áp út

无名指

wúmíngzhǐ

187

Ngón giữa

中指

zhōngzhǐ

188

Ngón trỏ

食指

shízhǐ

189

Ngón cái

拇指

mǔzhǐ

190

Đốt ngón tay

指关节

zhǐguānjié

191

Móng tay

指甲

zhǐjiagài

192

Gót chân

脚跟

jiǎogēn

193

Lòng bàn chân

足弓

zúgōng

194

Cổ chân

jiǎo wàn

195

Ngón chân

脚趾

jiǎozhǐ

196

Ngón chân cái

脚趾

dà jiǎozhǐ

197

Vai

肩膀

jiānbǎng

198

Xương bả vai

肩胛骨

jiānjiǎgǔ

199

khuỷu tay

胳膊肘

gēbozhǒu

200

Bắp đùi

腿筋

tuǐ jin

201

Bắp chân

小腿

xiǎotuǐ

202

Mông

屁股

pìgu

203

Hông

(屁股)

tún bù(pìgu)

204

Lưng

bèi

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Các BỘ PHẬN CƠ THỂ CON NGƯỜI trong tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN