[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BÓNG CHUYỀN trong tiếng Trung

27
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BÓNG CHUYỀN trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Bóng chuyền

排球

Páiqiú

2

Bắt bước 1, nhận bóng

接发球

Jiē fāqiú

3

Bỏ nhỏ

吊球

Diàoqiú

4

Bóng đi thẳng

直线球

Zhíxiànqiú

5

Bóng ở lưới

入网球

Rùwǎngqiú

6

Bóng sát lưới

擦网球

Cāwǎngqiú

7

Cầu thủ chủ công

主攻手

Zhǔgōngshǒu

8

Cầu thủ chuyền hai

二传手

Èrchuánshǒu

9

Cầu thủ đập bóng, tay đập

扣手

Kòushǒu

10

Cầu thủ hang sau

后排队员

Hòupái duìyuán

11

Cầu thủ hàng trước

前排队员

Qiánpái duìyuán

12

Chạm lưới

触网

Chùwǎng

13

Chắn bóng

拦网、封网

Lánwǎng, fēngwǎng

14

Chắn bóng được điểm

封网得分

Fēngwǎng défēn

15

Chắn bóng thành công

拦网成功

Lánwǎng chénggōng

16

Chuyền bóng sát lưới

传近网球

Chuán jìnwǎngqiú

17

Chuyền bóng xa lưới

传远网球

Chuán yuǎnwǎngqiú

18

Chuyền hai

二传、举球

Èrchuán, jǔqiú

19

Cột lưới

排球网柱

Páiqiú wǎngzhù

20

Cứu bóng

救球

Jiùqiú

21

Đập bóng, tấn công

扣球

Kòuqiú

22

Đập bóng 1 lần

一次扣球

Yīcì kòuqiú

23

Đập bóng 2 lần

二次扣球

Èrcì kòuqiú

24

Đập bóng chéo sân

斜线扣球

Xiéxiàn kòuqiú

25

Đập bóng mạnh dứt điểm

大力扣杀

Dàlì kòushā

26

Đẩy bóng

推球

Tuīqiú

27

Đệm bóng

垫球

Diànqiú

28

Đỡ bóng

托球

Tuōqiú

29

Đôi vị trí

换位

Huànwèi

30

Đường tấn công, vạch tấn công, vạch 3m

进攻线

Jìngōngxiàn

31

Góc chết

死角

Sǐjiǎo

32

Hai người chắn bóng

双人封网

Shuāngrén fēngwǎn

33

Khu vực phát bóng

发球区

Fāqiúqū

34

Khu vực tấn công

攻击区

Gōngjīqū

35

Lăn ngã chuyền bóng

倒地传球

Dǎodì chuánqiú

36

Lấy đà phát bóng

助跑发球

Zhùpǎo fāqiú

37

Libero, chuyên gia phòng thủ

自由人

Zìyóurén

38

Liên tục dứt điểm

连续扣杀

Liánxù kòushā

39

Lỗi “hai chạm”

连击

Liánjī

40

Lỗi “bốn chạm”

四次击球

Sìcì jīqiú

41

Lỗi cầm bóng (dính bóng)

持球

Chíqiú

42

Lưới bóng chuyền

排球网

Páiqiúwǎng

43

Mất quyền phát bóng

失去发球权

Shīqù fāqiúquán

44

Một tay đỡ bóng

单手托球

Dānshǒu tuōqiú

45

Ném bóng

抛球

Pāoqiú

46

Người phát bóng

发球人

Fāqiúrén

47

Nhảy vọt cứu bóng

鱼跃救球

Yúyuè jiùqiú

48

Nửa sân sau

后区

Hòuqū

49

Phạm quy

犯规

Fànguī

50

Phát bóng, giao bóng

发球

Fāqiú

51

Phát bóng an toàn

发保险球

Fā bǎoxiǎnqiú

52

Phát bóng bổng

发高球

Fā gāoqiú

53

Phát bóng cao tay

上手发球

Shàngshǒu fāqiú

54

Phát bóng gần lưới

发近网吊球

Fā jìnwǎng diàoqiú

55

Phát bóng mạnh

大力发球

Dàlì fāqiú

56

Phát bóng nghiêng

侧面发球

Cèmiàn fāqiú

57

Phát bóng thấp tay

下手发球

Xiàshǒu fāqiú

58

Phát bóng theo kiểu đập mạnh

扣球式发球

Kòuqiúshì fāqiú

59

Quyền phát bóng

发球权

Fāqiúquán

60

Ra ngoài

出界

Chūjiè

61

Sân bóng chuyền

排球场

Páiqiúchǎng

62

Tấn công nhanh

快攻

Kuàigōng

63

Vị trí số 1

一号位

Yī hào wèi

64

Vị trí số 2

二号位

Èr hào wèi

65

Vớt bóng

捞球

Lāoqiú

66

Xoay vòng

轮转

Lúnzhuǎn

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Học tiếng Trung theo chủ đề
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN