[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BỆNH TẬT, CÁC LOẠI BỆNH trong tiếng Trung

484
[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BỆNH TẬT, CÁC LOẠI BỆNH trong tiếng Trung
Trung bình 5 trên tổng số 1 bình chọn

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BỆNH TẬT, CÁC LOẠI BỆNH trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Bệnh cấp tính

急性病

Jíxìngbìng

2

Bệnh mãn tính

慢性病

Mànxìngbìng

3

Bệnh truyền nhiễm do tiếp xúc

接触传染病

Jiēchù chuánrǎn bìng

4

Bệnh nghề nghiệp

职业病

Zhíyèbìng

5

Bệnh tâm thần

精神病

Jīngshénbìng

6

Bệnh bội nhiễm

并发症

Bìngfā zhèng

7

Di chứng

后遗症

Hòuyízhèng

8

Bệnh tái phát

复发性疾病

Fùfā xìng jíbìng

9

Nhiều bệnh, tạp bệnh

多发病

Duō fābìng

10

Bệnh thường gặp

常见病

Chángjiàn bìng

11

Bệnh bẩm sinh

先天病

Xiāntiān bìng

12

Bệnh lây lan

流行病

Liúxíng bìng

13

Bệnh về máu

血液病

Xiěyè bìng

14

Bệnh da, ngoài da

皮肤病

Pífū bìng

15

Bệnh ký sinh trùng

寄生虫病

Jìshēng chóng bìng

16

Bệnh truyền nhiễm qua không khí

空气传染病

Kōngqì chuánrǎn bìng

17

Bệnh phụ nữ

妇女病

Fùnǚbìng

18

Đau dạ dày

胃病

Wèibìng

19

Bệnh tim

心脏病

Xīnzàng bìng

20

Bệnh gan

肝病

Gānbìng

21

Bệnh thận

肾脏病

Shènzàng bìng

22

Bệnh phổ

i肺病

I fèibìng

23

Bệnh nặng

重病

Zhòngbìng

24

Ốm vặt

小病

Xiǎo bìng

25

Cảm cúm

流行感胃

Liúxíng gǎn wèi

26

Bệnh sốt rét

疟疾

Nüèjí

27

Bệnh kiết lị

痢疾

Lìjí

28

Bị nhiễm khuẩn

菌痢

Jùn lì

29

Bệnh thương hàn

伤寒

Shānghán

30

Bệnh bạch hầu

白喉

Báihóu

31

Bệnh sởi

麻疹

Mázhěn

32

Bệnh viêm não B

乙型脑炎

Yǐ xíng nǎo yán

33

Viêm mũi

鼻炎

Bíyán

34

Viêm khí quản

气管炎

Qìguǎn yán

35

Viêm phế quản (cuống phổi)

支气管炎

Zhīqìguǎn yán

36

Viêm phổi

肺炎

Fèiyán

37

Viêm màng phổi

胸膜炎

Xiōngmóyán

38

Viêm thực quản, viêm đường tiêu hóa trên

食道炎

Shídào yán

39

Viêm dạ dày

胃炎

Wèiyán

40

Viêm ruột

肠炎

Chángyán

41

Viêm ruột kết

结肠炎

Jiécháng yán

42

Viêm ruột thừa

阑尾炎

Lánwěiyán

43

Viêm phúc mạt

腹膜炎

Fùmóyán

44

Viêm tuyến tụy

胰腺炎

Yíxiàn yán

45

Viêm khớp

关节炎

Guānjié yán

46

Thấp khớp

风湿性关节炎

Fēngshī xìng guānjié yán

47

Viêm đường tiết niệu

尿道炎

Niàodào yán

48

Viêm bàng quang

膀胱炎

Pángguāng yán

49

Viêm hố chậu

盆腔炎

Pénqiāng yán

50

Viêm âm đạo

阴道炎

Yīndào yán

51

Viêm tuyến vú

乳腺炎

Rǔxiàn yán

52

Viêm màng não

脑膜炎

Nǎomó yán

53

Viêm màng tủy, não

脑脊髓膜炎

Nǎo jǐsuǐ mó yán

54

Quai bị

腮腺炎

Sāixiàn yán

55

Viêm tai giữa

中耳炎

Zhōng’ěryán

56

Viêm lỗ tai

耳窦炎

Ěr dòu yán

57

Viêm khoang miệng

口腔炎

Kǒuqiāng yán

58

Viêm amiđan

扁桃体炎

Biǎntáotǐ yán

59

Viêm thanh quản

喉炎

Hóu yán

60

Viêm hầu

咽炎

Yānyán

61

Viêm họng

咽峡炎

Yān xiá yán

62

Viêm kết mạc

结膜炎

Jiémó yán

63

Viêm túi mật

胆囊炎

Dǎnnáng yán

64

Bệnh hen suyễn

哮喘

Xiāochuǎn

65

Bệnh tràn dịch màng phổi

肺水肿

Fèi shuǐzhǒng

66

Bệnh dãn phế quản

肺气肿

Fèi qì zhǒng

67

Sưng phổi có mủ

肺脓肿

Fèi nóngzhǒng

68

Tức ngực khó thở

气胸

Qìxiōng

69

Bệnh nhiễm bụi phổi

矽肺

Xìfèi

70

Viêm dạ dày và ruột

胃肠炎

Wèi cháng yán

71

Viêm loét dạ dày

胃溃炎

Wèi kuì yán

72

Viêm loét, thủng dạ dày

溃疡穿孔

Kuìyáng chuānkǒng

73

Sa dạ dày

胃下垂

Wèixiàchuí

74

Dãn nở dạ dày

胃扩张

Wèi kuòzhāng

75

Xuất huyết đường tiêu hóa

消化道出血

Xiāohuà dào chūxiě

76

Sỏi mật

胆囊结石

Dǎnnáng jiéshí

77

Sơ gan

肝硬变

Gān yìng biàn

78

Tắc ruột

肠梗阻

Cháng gěngzǔ

79

Sỏi thận

肾石

Shèn shí

80

Sỏi bàng quang

膀胱结石

Pángguāng jiéshí

81

Xuất huyết đường tiết niệu

尿道出血

Niàodào chūxiě

82

Bí đái

尿闭

Niào bì

83

Đái són

遗尿

Yíniào

84

Bệnh urê huyết

尿毒症

Niàodú zhèng

85

Sa dạ con

子宫脱落

Zǐgōng tuōluò

86

Kinh nguyệt không đều

月经不调

Yuèjīng bù tiáo

87

Hành kinh đau bụng

痛经

Tòngjīng

88

Đẻ non

早产

Zǎochǎn

89

Sẩy thai

流产

Liúchǎn

90

Đẻ ra thai nhi bị chết

死产

Sǐ chǎn

91

Thai ngược

胎位不正

Tāiwèi bùzhèng

92

U lành

良性肿瘤

Liángxìng zhǒngliú

93

U ác

恶性肿瘤

Èxìng zhǒngliú

94

Ung thư phổi

肺癌

Fèi’ái

95

Ung thư hạch bạch huyết

淋巴流

Línbā liú

96

U não

脑肿瘤

Nǎo zhǒngliú

97

Ung thư xương

骨肿瘤

Gǔ zhǒngliú

98

Ung thư dạ dày

胃癌

Wèi’ái

99

Ung thư thực quản

食道癌

Shídào ái

100

Ung thư gan

肝癌

Gān’ái

101

Ung thư vú

乳癌

Rǔ’ái

102

Ung thư tử cung

子宫癌

Zǐgōng ái

103

Ung thư cơ

肉瘤

Ròuliú

104

Ung thư huyết quản

血管瘤

Xiěguǎn liú

105

Ung thư các tuyến (mồ hôi)

腺瘤

Xiàn liú

106

U xơ

纤维瘤

Xiānwéi liú

107

Tiền ung thư

早期癌

Zǎoqí ái

108

Ung thư lan tỏa

癌扩散

Ái kuòsàn

109

Ung thư di căn

转移性癌

Zhuǎnyí xìng ái

110

Bệnh sa bìu dái, sa đì

疝气

Shànqì

111

Thoát vị bẹn

腹股沟疝

Fùgǔgōu shàn

112

Suy nhược thần kinh

神经衰弱

Shénjīng shuāiruò

113

Chứng rối loạn thần kinh chức năng

神经官能症

Shénjīng guānnéng zhèng

114

Chứng đau nửa đầu

偏头痛

Piān tóutòng

115

Đau đôi thần kinh não thứ 5

三叉神经痛

Sānchā shénjīng tòng

116

Đau thần kinh tọa

坐骨神经痛

Zuògǔshénjīng tòng

117

Huyết áp cao

高血压

Gāo xuè yā

118

Huyết áp thấp

低血压

Dī xuè yā

119

Xơ vữa động mạch

动脉硬化

Dòngmài yìnghuà

120

Bệnh tim đau thắt, tim co thắt

心绞痛

Xīnjiǎotòng

121

Suy tim, tim suy kiệt, tâm lực suy kiệt

心力衰竭

Xīnlì shuāijié

122

Cơ tim tắc nghẽn

心肌梗塞

Xīnjī gěngsè

123

Bệnh tim bẩm sinh

先天性心脏病

Xiāntiān xìng xīnzàng bìng

124

Bệnh thấp tim

风湿性心脏病

Fēngshī xìng xīnzàng bìng

125

Bệnh vành tim, bệnh động mạch vành

冠心病

Guàn xīnbìng

126

Bệnh máu chậm đông

血友病

Xiě yǒu bìng

127

Bệnh nhiễm trùng máu

败血病

Bài xiě bìng

128

Ung thư máu

白血病

Báixiěbìng

129

Thiếu máu

贫血

Pínxiě

130

Thiếu máu ác tính

恶性贫血

Èxìng pínxiě

131

Trúng gió, trúng phong

中风

Zhòngfēng

132

Say nắng

中暑

Zhòngshǔ

133

Bán thân bất toại

半身不遂

Bànshēnbùsuí

134

Xuất huyết não

脑出血

Nǎo chūxiě

135

Bệnh ký sinh trùng

寄生虫病

Jìshēng chóng bìng

136

Bệnh giun móc

钩虫病

Gōu chóng bìng

137

Bệnh giun đũa

锥虫病

Zhuī chóng bìng

138

Là một loại sán lá sinh trong đường tiêu hóa, hút máu người

血吸虫病

Xuèxīchóng bìng

139

Bệnh giun kim

丝虫病

Sī chóng bìng

140

Bệnh giun đũa

蛔虫病

Huíchóng bìng

141

Bệnh dịch hạch

鼠疫

Shǔyì

142

Bệnh nổi đơn (nổi mề đay)

丹毒

Dāndú

143

Bệnh dại

狂犬病

Kuángquǎnbìng

144

Bệnh dịch tả

霍乱

Huòluàn

145

Bệnh uốn ván

破伤风

Pò shāngfēng

146

Bệnh sinh dục

性病

Xìngbìng

147

Bệnh giang mai

梅毒

Méidú

148

Bệnh lậu

淋病

Lìnbìng

149

Bệnh phù chân

脚气病

Jiǎoqì bìng

150

Bệnh than

黑热病

Hēirèbìng

151

Bệnh béo phì

肥胖病

Féipàng bìng

152

Bệnh gù

佝偻病

Gōulóubìng

153

Bệnh vòng kiềng

罗圈腿

Luóquāntuǐ

154

Bệnh nấm ngoài da

Xuǎn

155

Bệnh nấm da trâu

牛皮癣

Niúpíxuǎn

156

Mụn ghẻ

疥疮

Jièchuāng

157

Bệnh nẻ do lạnh

冻疮

Dòngchuāng

158

Bệnh trĩ

痔疮

Zhìchuāng

159

Trĩ nội

内痔

Nèizhì

160

Trĩ ngoại

外痔

Wàizhì

161

Mụn cơm

Yóu

162

Bệnh chai chân

鸡眼

Jīyǎn

163

Bệnh ngứa

湿疹

Shīzhěn

164

Hói đầu

秃头

Tūtóu

165

Bệnh chốc đầu

瘌痢头

Là lì tóu

166

Bệnh mề đay

风疹快

Fēngzhěn kuài

167

Ghẻ

Jiē

168

Vết bỏng

烫伤

Tàngshāng

169

Bong gân

扭伤

Niǔshāng

170

Trật khớp

脱臼

Tuōjiù

171

Gãy xương

骨折

Gǔzhé

172

Bỏng

烧伤

Shāoshāng

173

Vết thương do súng đạn gây ra

枪伤

Qiāng shāng

174

Vết thương do dao chém

刀伤

Dāo shāng

175

Bị thương

受伤

Shòushāng

176

Bầm tím (do bị đè, bị đập)

挫伤

Cuòshāng

177

Chấn thương

创伤

Chuāngshāng

178

Ngộ độc thức ăn

食物中毒

Shíwù zhòngdú

179

Cận thị

近视眼

Jìnshì yǎn

180

Viễn thị

远视眼

Yuǎnshì yǎn

181

Mù màu

色盲

Sèmáng

182

Quáng gà

夜盲

Yèmáng

183

Mắt loạn thị

散光

Sànguāng

184

Bệnh tăng nhãn áp

青光眼

Qīngguāngyǎn

185

Bệnh đau mắt hột

沙眼

Shāyǎn

186

Bệnh đục thủy tinh thể

白内障

Báinèizhàng

187

Sứt môi

兔唇

Tùchún

188

Sâu răng

蛀牙

Zhùyá

189

Viêm lợi, nha chu viêm

牙周炎

Yá zhōu yán

190

Chảy máu chân răng

牙龈出血

Yáyín chūxiě

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chủ đề BỆNH TẬT, CÁC LOẠI BỆNH
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN