[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BẾN XE, XE KHÁCH trong tiếng Trung

0
258
[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BẾN XE, XE KHÁCH trong tiếng Trung
Trung bình 5 trên tổng số 1 bình chọn

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BẾN XE, XE KHÁCH trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Ắc quy, pin

电池

diànchí

2

Bãi đỗ xe

车场

chēchǎng

3

Bảng đồng hồ

仪表板

yíbiǎo bǎn

4

Bánh lái, vô lăng

方向盘

fāngxiàngpán

5

Bến đỗ xe buýt

公共汽车停靠站

gōnggòng qìchē tíngkào zhàn

6

Bến xe taxi

出租车站

chūzū chē zhàn

7

Biển số ô tô

汽车牌照

qìchē páizhào

8

Bộ giảm chấn

避震器

bì zhèn qì

9

Bộ nâng hạ cửa sổ

摇窗装置

yáo chuāng zhuāngzhì

10

Bộ tản nhiệt (đầu máy ô tô)

散热器

sànrè qì

11

Cái kẹp vé

票夹

piào jiā

12

Cần gạt nước

刮水器

guā shuǐ qì

13

Cần số

变速杆

biànsù gǎn

14

Chạy không tải

空转档

kōngzhuǎn dàng

15

Chân ga

油门

yóumén

16

Chỗ ngồi

座位

zuòwèi

17

Chỗ ngồi ở phía sau xe

后座

hòu zuò

18

Còi

喇叭

lǎbā

19

Côn xe, bộ ly hợp

离合器

líhéqì

20

Công tắc đánh lửa, công tắc khóa điện

点火开关

diǎnhuǒ kāiguān

21

Công tắc đèn xi nhan

转向灯开关

zhuǎnxiàng dēng kāiguān

22

Công tơ mét đo tốc độ

速度表

sùdù biǎo

23

Công ty cho thuê ô tô

汽车出租公司

qìchē chūzū gōngsī

24

Công ty giao thông công cộng

公交公司

gōngjiāo gōngsī

25

Cửa giữa

中门

zhōng mén

26

Cửa sau

后门

hòumén

27

Cửa sổ hậu

后窗

hòu chuāng

28

Cửa sổ xe

车窗

chē chuāng

29

Cửa trước

前门

qiánmén

30

Cửa xe

车门

chēmén

31

Dây an toàn

安全带

ānquán dài

32

Dừng xe

停车

tíngchē

33

Đèn báo rẽ, đèn xi nhan

转向灯

zhuǎnxiàng dēng

34

Đèn bên hông, đèn cạnh xe

侧灯

cè dēng

35

Đèn tín hiệu trên nóc xe taxi

出租车顶灯

chūzū chē dǐngdēng

36

Đèn phản quang

泛光灯

fàn guāng dēng

37

Đèn sau, đèn hậu

尾灯

wěidēng

38

Đèn trước

前灯

qián dēng

39

Đi nhầm xe

乘错车

chéng cuòchē

40

Đi xe buýt

乘公交车

chéng gōngjiāo chē

41

Đội xe buýt

公交车队

gōngjiāo chē duì

42

Đồng hồ đo cây số

里程表

lǐchéng biǎo

43

Đồng hồ xăng

汽油表

qìyóu biǎo

44

Đường ray xe điện

电车路轨

diànchē lùguǐ

45

Ga cuối cùng

终点站

zhōngdiǎn zhàn

46

Ghế của tài xế, ghế lái

驾驶座位

jiàshǐ zuòwèi

47

Ghế hành khách

乘客座位

chéngkè zuòwèi

48

Ghế xếp phụ

折叠式座位

zhédié shì zuòwèi

49

Giá hành lý trên nóc xe

车顶行李架, 顶篷行李架

chē dǐng xínglǐ jià, dǐng péng xínglǐ jià

50

Giảm tốc độ

减速

jiǎnsù

51

Giao thông công cộng

公共交通

gōnggòng jiāotōng

52

Giấy chứng nhận đã nộp hết thuế

完税证

wánshuì zhèng

53

Giờ cao điểm

交通拥挤时间

jiāotōng yǒngjǐ shíjiān

54

Gương chiếu hậu

后视镜

hòu shì jìng

55

Hành khách đi vé tháng

月票乘客

yuèpiào chéngkè

56

Hộp đựng đồ (trên xe)

置物盒

zhìwù hé

57

Hộp phanh

制动器

zhìdòngqì

58

Hộp phanh tay

手制动器

shǒu zhìdòngqì

59

Hộp số tự động

自动变速器

zìdòng biànsùqì

60

Khách ở bến

站客

zhàn kè

61

Khóa cửa

门锁

mén suǒ

62

Khởi động động cơ

发动引擎

fādòng yǐnqíng

63

Khung gầm ô tô

底盘

dǐpán

64

Kính chắn gió

挡风玻璃

dǎng fēng bōlí

65

Kính chiếu hậu

侧镜

cè jìng

66

Lên xe

上车

shàng chē

67

Lốp dự phòng

备用轮胎

bèiyòng lúntāi

68

Lốp xe

轮胎

lúntāi

69

Máy đo chặng đường tự động, đồng hồ tính tiền (taxi)

自动计程器

zìdòng jì chéng qì

70

Máy tính phí tự động, đồng hồ tính tiền (taxi)

自动计费器

zìdòng jì fèi qì

71

Mời mua vé!

请买票!

qǐng mǎi piào!

72

Nắp động cơ

发动机罩

Fādòngjī zhào

73

Ngành dịch vụ taxi

出租汽车服务业

chūzū qìchē fúwù yè

74

(Nguồn điện) mồi thuốc lá (trên xe hơi)

点烟器

diǎn yān qì

75

Nhả phanh

放松手刹

fàngsōng shǒushā

76

Nhân viên bán vé

售票员

shòupiàoyuán

77

Nhân viên soát vé

查票员

chá piào yuán

78

Nóc xe

车顶

chē dǐng

79

Nổ lốp xe

爆胎

bào tāi

80

Nơi xuống xe

下客处

xià kè chù

81

Ống xả

排气管

pái qì guǎn

82

Phanh xe

刹车

shāchē

83

Phanh xe gấp, thắng gấp

急刹车

jí shāchē

84

Quay đầu

掉头

diàotóu

85

Quaầy bán vé

售票台

shòupiào tái

86

Rẽ phải

右转

yòu zhuǎn

87

Rẽ trái

左转

zuǒ zhuǎn

88

Sang số

换挡

huàn dǎng

89

Say xe

晕车

yùnchē

90

Số xe ô tô

汽车筹码

qìchē chóumǎ

91

Tai nạn giao thông

交通事故

jiāotōng shìgù

92

Taxi

出租车

chūzū chē

93

Tay nắm cửa xe

门把

mén bǎ

94

Tay quay nâng hạ cửa sổ

车窗摇把

chē chuāng yáo bǎ

95

Tăng ga, lên ga

踩油门

cǎi yóumén

96

Tăng tốc

加速

jiāsù

97

Tắt máy

熄火

xīhuǒ

98

Tấm chắn bùn

档泥板

dàng ní bǎn

99

Thay săm xe

换胎

huàn tāi

100

Thùng bảo hiểm

保险杠

bǎoxiǎn gàng

101

Thùng đựng hành lý

行李箱

xínglǐ xiāng

102

Thùng thu phí

收费箱

shōufèi xiāng

103

Thùng xăng

油箱

yóuxiāng

104

Thuốc chống đông kết

防冻剂

fángdòng jì

105

Thuốc giảm nổ

减暴剂

jiǎn bào jì

106

Tiền vé

车费

chē fèi

107

Trạm chờ xe

公共汽车候车亭, 招呼站

gōnggòng qìchē hòuchē tíng, zhāohū zhàn

108

Trốn vé

逃票

táopiào

109

Tuyến xe buýt

公交线路

gōngjiāo xiànlù

110

Ùn tắc giao thông

交通堵塞

jiāotōng dǔsè

111

Vé loại nửa vé (dành cho trẻ em)

儿童半票

értóng bànpiào

112

Vé tháng

月季票

yuèjì piào

113

Vé xe

车票

chēpiào

114

Xe bị chết máy

抛锚

pāomáo

115

Xe buýt

公共汽车

gōnggòng qìchē

116

Xe buýt bán vé tự động

无人售票车

wú rén shòupiào chē

117

Xe buýt chạy ban đêm

夜宵车

yèxiāo chē

118

Xe buýt giờ cao điểm

高峰车

gāofēng chē

119

Xe buýt hai tầng

双层公共汽车

shuāng céng gōnggòng qìchē

120

Xe buýt một tầng

单层公共汽车

dān céng gōnggòng qìchē

121

Xe buýt theo ca

定班车

dìng bānchē

122

Xe du lịch

游览车

yóulǎn chē

123

Xe điện

电车

diànchē

124

Xe điện bánh lốp, ô tô điện

无轨电车

wúguǐ diànchē

125

Xe khách loại nhỏ

小客车

xiǎo kèchē

126

Xe ô tô mui kín

轿车

jiàochē

127

Xuống xe

下车

xià chē

  • TAGS
Content Protection by DMCA.com