[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BUÔN BÁN Trong tiếng Trung

194
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề BUÔN BÁN Trong tiếng Trung

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Áo ba lỗ, áo may ô

背心

bèixīn

2

Áo hai dây

吊带衣

diàodài yī

3

Áo khoác

大衣

dàyī

4

Áo khoác

外衣

wàiyī

5

Áo kiểu cánh dơi

蝙蝠衫

biānfú shān

6

Áo len

毛衣

máoyī

7

Áo lông vũ

羽绒服

yǔróngfú

8

Áo phông

T恤衫

T xùshān

9

Áo sơ mi

衬衫

chènshān

10

Áo sơ mi dài tay

长袖衬衫

cháng xiù chènshān

11

Bảng giá

价格表

jiàgé biǎo

12

Cà vạt

领带

lǐngdài

13

Cảm thấy hứng thú

感兴趣

gǎn xìngqù

14

Cao

gāo

15

Chào mừng ghé thăm

欢迎光临:

huānyíng guānglín:

16

Chất lượng sản phẩm

产品质量

Chǎnpǐn zhí liàng

17

Chủng loại sản phẩm

产品种类

chǎnpǐnzhǒnglèi

18

Cổ chữ U

U字领

U zì lǐng

19

Cổ chữ V

V字领

V zì lǐng

20

Comple, bộ vest

西装

xīzhuāng

21

Công nghệ mới

新技术

xīn jìshù

22

Đắt

guì

23

Đẹp

漂亮, 好看

piàoliang, hǎokàn

24

Giá bán lẻ

零售价格

língshòu jiàgé

25

Giá bán ra

出销价格

chū xiāo jiàgé

26

Giá bán sỉ

批发价格

pīfā jiàgé

27

Giá bán trực tiếp

直销价格

zhíxiāo jiàgé

28

Giá không còn hiệu lực

失效价格

shīxiào jiàgé

29

Giá miễn thuế

免税价格

miǎnshuì jiàgé

30

Giá sales off

打折价格

dǎzhé jiàgé

31

Giá thành sản phẩm

产品价格

chǎnpǐn jiàgé

32

Giá thị trường

出场价格

chūchǎng jiàgé

33

Giá tiêu thụ

销售价格

xiāoshòu jiàgé

34

Giá ưu đãi

优惠价

yōuhuì jià

35

Giá ưu đãi

优惠价格

yōuhuì jiàgé

36

Giảm giá 40%

6

dǎ 6 zhé

37

Giầy

鞋子

xiézi

38

Giầy cao gót

高跟鞋

gāogēnxié

39

Hàng tốt thì không rẻ, hàng rẻ thường không tốt

好货不便宜, 便宜没好货

hǎo huò bù piányí, piányí méi hǎo huò

40

Họa tiết

花色

huāsè

41

Họa tiết sản phẩm

产品花色

chǎnpǐn huāsè

42

Kiểu dáng mới, kiểu mới, mẫu mới

新款式

xīnkuǎn shì

43

Kiểu dáng sản phẩm, mẫu mã sản phẩm

产品式样

chǎnpǐn shìyàng

44

Kiểu dáng, mẫu mã

式样

shìyàng

45

Kiểu mẫu, kiểu dáng, mẫu mã

款式

kuǎnshì

46

Lần sau lại đến

下次再光临

xià cì zài guānglín

47

Loại sản phẩm

产品品种

chǎnpǐn pǐn zhǒng

48

Lót vai

垫肩

diànjiān

49

Mẫu mới

新款

xīnkuǎn

50

Mua buôn (mua số lượng lớn)

批发买:

pīfā mǎi:

51

Mục lục

目录

Mùlù

52

Mục lục sản phẩm

产品目录

chǎnpǐn mùlù

53

Quần

裤子

kùzi

54

Quần áo

衣服

yīfú

55

Quần áo may sẵn

成衣

chéngyī

56

Quần áo mùa đông

冬装

dōngzhuāng

57

Quần áo mùa hè

夏装

xiàzhuāng

58

Quần áo mùa thu

秋装

qiūzhuāng

59

Quần áo mùa xuân

春装

chūnzhuāng

60

Quần áo nam

男装

nánzhuāng

61

Quần áo nữ

女装

nǚzhuāng

62

Quần áo trẻ em

儿童装

értóng zhuāng

63

Quần áo trong

内装

nèizhuāng

64

Quần bò trễ

低腰牛仔裤

dī yāo niúzǎikù

65

Quần dài

长裤

cháng kù

66

Quần đùi, quần sooc

短裤

duǎnkù

67

Quần giữ ấm bên trong

秋裤

qiū kù

68

Quần ống túm

灯笼裤

dēnglongkù

69

Quần tất (phụ nữ)

丝袜

sīwà

70

Quần tất đen (phụ nữ)

黑丝袜

hēi sīwà

71

Rẻ

便宜

piányí

72

Sản phẩm mẫu

产品样本

chǎnpǐn yàngběn

73

Sản phẩm mới

产品

xīn chǎnpǐn

74

Sản phẩm,mặt hàng

产品

chǎnpǐn

75

Shop quần áo, cửa hàng quần áo

服装店

fúzhuāng diàn

76

Sợi daron

的确良

díquèliáng

77

Sợi terylen

涤纶

dílún

78

Sườn xám

旗袍

qípáo

79

Sườn xám kiểu Trung Quốc

中国式旗袍

zhōngguó shì qípáo

80

Sườn xám kiểu Việt Nam

越南式旗袍

yuènán shì qípáo

81

Suy nghĩ,cân nhắc

考虑

kǎolǜ

82

Tất

袜子

wàzi

83

Thấp

84

Thiết bị mới

新设配

xīn shè pèi

85

Thịnh hành

流行

liúxíng

86

Trang phục

服装

fúzhuāng

87

Trang phục truyền thống

传统服装

chuántǒng fúzhuāng

88

Túi phụ

插袋

chādài

89

Túi trong

暗袋

àn dài

90

Váy

裙子

qúnzi

91

Váy có dây đeo

背带裙

bēidài qún

92

Váy lót

衬裙

chènqún

93

Váy ngắn

超短裙

chāoduǎnqún

94

Váy nhiều nếp gấp

百褶裙

bǎi zhě qún

95

Váy siêu ngắn

超短裙

chāoduǎnqún

Tiếp theo là sang tiết mục khác còn hay hơn tiết mục chính, đó là cả lớp cùng thảo luận bằng Tiếng Trung với nhau về chủ đề Buôn bán.

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Lưu bản nháp tự động
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN