[Học tiếng Trung theo chủ đề] Tiếng Trung chủ đề WUSHU

20
[Học tiếng Trung theo chủ đề] Tiếng Trung chủ đề WUSHU
Trung bình 5 trên tổng số 1 bình chọn

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Tiếng Trung chủ đề WUSHU

Nội dung bài học:

  1. 集体表演 (Jítǐ biǎoyǎn): Biểu diễn tập thể
  1. 盾牌 (Dùnpái): Khiên, lá chắn
  1. 竞赛分组 (Jìngsài fēnzǔ): Chia nhóm thi đấu
  1. 三节棍 (Sānjié gùn): Côn 3 khúc
  1. 棍术 (Gùn shù): Côn thuật
  1. 斜刺 (Xié cì): Đâm nghiêng
  1. 直刺 (Zhí cì): Đâm thẳng
  1. 刀术 (Dāo shù): Đao thuật
  1. 踢腿 (Tī tuǐ): Đá chân, hất chân
  1. 指定动作 (Zhǐdìng dòngzuò): Động tác chỉ định
  1. 动作熟练 (Dòngzuò shúliàn): Động tác điêu luyện
  1. 猴拳 (Hóu quán): Hầu quyềnNGUA
  1. 戟 (Jǐ): Kích
  1. 剑 (Jiàn): Kiếm
  1. 剑术 (Jiànshù): Kiếm thuật
  1. 跳跃 (Tiàoyuè): Nhảy
  1. 扫地 (Sǎodì): Quét đất
  1. 拳法 (Quánfǎ): Quyền pháp
  1. 拳术 (Quánshù): Quyền thuật
  1. 九节鞭 (Jiǔ jié biān): Roi 9 khúc
  1. 太极拳 (Tàijí quán): Thái Cực Quyền
  1. 青龙刀 (Qīnglóng dāo): Thanh long đao
  1. 平衡 (Pínghéng): Thăng bằng
  1. 个人赛 (Gèrén sài): Thi đấu cá nhân
  1. 团体赛 (Tuántǐ sài): Thi đấu đồng đội
  1. 少林拳 (Shàolínquán): Thiếu Lâm quyền
  1. 完成时间 (Wánchéng shíjiān): Thời gian hoàn thành
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN