[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề TỪ NGỮ THƯỜNG DÙNG trong tiếng Trung

312
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề TỪ NGỮ THƯỜNG DÙNG trong tiếng Trung

看不起/看得起: Xem thường / Xem trọng. Kànbùqǐ/kàndeqǐ

来不及/来的及: Không kịp / kịp.  Láibují/lái de jí

用不着/用得着: Không cần / Cần phải. Yòng bùzháo/yòng dezháo

不要紧: Không hề gì, không sao.

说不定: Không chừng là, có thể là.  Shuō bu dìng

不敢当: Không dám.  Bù gǎndāng

不用说: Không cần nói.

不一定: Chưa hẳn.

不得不: Đành phải.

不一会儿: Chẳng mấy chốc.

不好意思: Thật xấu hổ, thật ngại quá.

不是吗: Không phải sao.

算了: Xong rồi, thôi.

得了: Thôi / Đủ rồi.
ba-lao
没事儿: Không sao, không việc gì.

看样子: Xem ra, xem chừng.

有的是: Có vô khối.

了不起: Giỏi lắm, khá lắm, ghê gớm, kinh lắm.

没什么: Không sao, không có gì.

越来越: Càng ngày càng.

好容易/好不容易:Khó khăn lắm, Không dễ gì.

哪知道/谁知道: Đâu biết, nào ngờ / Ai biết, ai ngờ.

闹着玩儿: Đùa vui, true chọc / Đùa chơi.

闹笑话/出洋相: Làm trò cười / Để mất mặt.

开夜车: Làm việc đêm.

打交道: Giao thiệp, đi lại, kết giao.

出难题: Gây khó dễ, gây trở ngại.

打招呼: Hỏi thăm / Thông báo.

碰钉子: Vấp phải đinh.

伤脑筋: Hao tổn tâm tri.

走后门: Đi cửa sau.

走弯路: Đi đường vòng.

有两下子: Có bản lĩnh.

不象话: Không ra gì.

不在乎: Không để tâm, không để ý.

无所谓: Không thể nói là… / Không sao cả.

不由得: Khiến không thể / Bất giác, không kim nổi.

别提了: Đừng nói đến nữa, đừng đề cập đến nữa.

没说的: Không cần phải nói, khỏi phải nói /

可不/可不是: Đúng vậy.

可也是: Có lẽ thế.

吹了: Hỏng rồi, thôi rồi.

不见得: Không chắc, chưa hẳn.

对得起: Xứng đáng.

忍不住: Không nhịn đươc, không kìm được.

不怎么样: Thường thôi, xoàng, không ra làm sao cả.

跟……过不去: Gây phiền phức, làm phiền cản trở.

左说右说: Nói đi nói lại.

时好时坏: Lúc tốt lúc xấu.

不大不小: Không lớn không nhỏ, vừa vặn

忽高忽低: Lúc cao lúc thấp, thoắt lên thoắt xuống.

老的老,小的小: Có lớn có bé, có giá có trẻ, có đủ.

东一句,西一句: Chỗ này một câu, chỗ kia một câu.

说的来/说不来: (Hai bên) hợp ý nhau / không hợp ý nhau.

合得来/合不来: Hợp nhau. / Không hợp nhau.

划得来/划不来: Có hiệu quả, đáng giá / Không có hiệu quả, không đáng giá. 靠的住/靠不住:

Đáng tin / Không đáng tin.

对得住/对不住: Xứng đáng / không xứng đáng , có lỗi.

犯得着/犯不着: Đáng / không đáng.

怪得着/怪不着: Dáng trách / không thể trách, chả trách.

数得着/数不着: Nổi bật / Không có gì nổi bật.

遭透了: Hỏng bét, tồi tệ hết sức.

看透了: Nhìn thấu, hiểu thấu (kế sách, dụng ý của đối thủ).

吃透了: Hiểu thấu, hiểu rõ.

气得要死/要命: Giận muốn chết, giận điên người.

困的不行: Buồn ngủ díp cả mắt.

算不得什么: Không đáng gì.

恨不得: Hận chẳng được , hặn chẳng thể, chỉ mong.

怪不得: Thảo nào, chả trách.

不得了: Nguy rồi, gay go rồi.

谈不到一块儿去: Không cùng chung tiếng nói.

一个劲儿: Một mạch, không ngớt, không ngứng.

说风凉话: Nói mát, nói kháy.

说梦话: Nói mê, nói viển vông.

说不上: Không nói ra được, nói không xong.

好得不能再好/再好也没有了:(Tốt đến nỗi) không thể tốt hơn được nữa.

是我自己的不是: Là tôi sai, là tôi không phải, là tôi không đúng.

来劲儿: Có sức mạnh, tich cực

开快车: Tốc hành / Cấp tốc.

吃后悔药: Ray rứt hối hận.

吹牛: Thổi phồng, nói khoác, khoác lác.

看中/看上: Vừa mắt, ưng ý.

说的比唱的还好听: Nói còn hay hơn hát, nói như rót vào tai (có ý châm biếm).

太阳从西边出来了: Mặt trời mọc đằng Tây.

戴高帽(子): Nịnh bợ, phỉnh nịnh.

倒胃口: Ngán tận cổ.

赶时髦: Chạy teo mốt.

赶得上: Đuổi kịp, theo kịp, kịp.

家常便饭: Chuyện thường ngày, chuyện cơm bữa.

喝西北风: Ăn không khí.

开绿灯: Bật đèn xanh.

拿手戏: Trò tủ, ngón ruột.

露一手/露两手: Lộ ngón nghề.

留后手/留后路: Có biện pháp dự phòng / Để lối thoát, để lối rút lui.

热门(儿): (Sự vật…) hấp dẫn, ăn khách, được ưa chuộng. 冷门(儿): (Công việc, sự

nghệp…) it được để ý, ít được ưa chuộng, ít hấp dẫn.

马大哈: Đểnh đoảng, sơ ý / Người đẻnh đoảng, sơ ý.

拍马屁: Tâng bốc,nịnh bợ.

交白卷: Nộp giấy trắng.

泼冷水: Xối nước lạnh, tat nước lạnh.

妻管严: Vợ quản chặt.

走老路: Đi đường mòn.

走下坡路: Đi xuống dốc, tuột dốc.

走着瞧: Để rồi xem.

纸老虎: Con cọp giấy.

竹篮打水一场空/泡汤 Rổ tre đựng nước cũng bằng không, bong bóng nước,

Xôi hỏng bỏng không.

便宜无好货,好货不便宜:Đồ rẻ thì không tốt, đồ tốt thì không rẻ; Của rẻ của ôi,

tiền nào của đó.

我让他往东走,他偏要往西行:不听话 Chỉ một đằng, làm một nẻo (Để ngoài tai).

从一个耳朵进去,从另一个耳朵出来: Từ tai này ra tai kia.

扔在脑后/扔在脖子后: Bỏ ngoài

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN