[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề NHỮNG CÁI NHẤT CÁC CUNG CUNG HOÀNG ĐẠO trong tiếng Trung

21
Đánh giá bài viết

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề NHỮNG CÁI NHẤT CÁC CUNG CUNG HOÀNG ĐẠO trong tiếng Trung

1.白羊座(03/21-04/20) Báiyángzuò
冲动第一名,做事后悔第一名,火气大第一名,大胆第一名,敢爱敢恨第一名
Chōngdòng dì yī míng, zuòshì hòuhuǐ dì yī míng, huǒqì dà dì yī míng, dàdǎn dì yī míng, gǎn ài gǎn hèn dì yī míng
quá xúc động,hối hận về việc mình làm,dễ tức giận,gan dạ,dám yêu dám hận
2.金牛座(04/21-05/20) Jīnniúzuò
稳重第一名,节检第一名,贪财第一名,可靠第一名,吃苦耐劳第一名
Wěnzhòng dì yī míng, jié jiǎn dì yī míng, tāncái dì yī míng, kěkào dì yī míng, chīkǔ nàiláo dì yī míng
2. Cung Kim Ngưu
(nói năng,làm việc) thận trọng vững vàng,tiết kiệm, hám tiền,đáng tin cậy,nhẫn nhịn gian khổ vượt qua gian khó
3.双子座 (05/21-06/21) Shuāngzǐzuò
八卦第一名,聪慧第一名,疯狂的第一名,幽默第一名,多话第一名
Bāguà dì yī míng, cōnghuì dì yī míng, fēngkuáng de dì yī míng, yōumò dì yī míng, duō huà dì yī míng
3.Cung Song Tử
tán phét,thông minh lanh lợi,bốc đồng,hóm hỉnh hài hước,nói nhiều
4.巨蟹座(06/22-07-22) Jùxièzuò
体贴第一名,爱吃第一名,爱家第一名,孝顺第一名,多愁善感第一名
Tǐtiē dì yī míng, ài chī dì yī míng, ài jiā dì yī míng, xiàoshùn dì yī míng, duōchóushàngǎn dì yī míng
4.Cung Cự Giải
thân thiện,tâm hồn ăn uống,yêu gia đình,hiếu thảo,hay lo nghĩ
5.狮子座 (07/23-08/22) Shīzǐzuò
自信第一名,爱现第一名,要面子第一名,品味第一名,风度第一名
Zìxìn dì yī míng, ài xiàn dì yī míng, yàomiànzi dì yī míng, pǐnwèi dì yī míng, fēngdù dì yī míng
5.Cung Sư Tử
tự tin,thích thể hiện,sĩ diện,biết hưởng thụ,có phong độ
6.处女座 (08/23-09/22) Chǔnǚ zuò
细心第一名,挑剔第一名,爱干净第一名,小题大做第一名,吃醋第一名
Xìxīn dì yī míng, tiāotì dì yī míng, ài gānjìng dì yī míng, xiǎotídàzuò dì yī míng, chīcù dì yī míng
6.Cung Xử Nữ
cẩn thận,kén chọn,sạch sẽ,luôn phức tạp hóa các vần đề,ghen
7.天秤座 (09/23-10-22) Tiānchèngzuò
爱美第一名,犹豫第一名,懒惰第一名,善辩第一名,公正第一名
Ài měi dì yī míng, yóuyù dì yī míng, lǎnduò dì yī míng, shàn biàn dì yī míng, gōngzhèng dì yī míng
7.Cung Thiên Bình
yêu cái đẹp,do dự phân vân,lười nhác,biện luận giỏi,công chính liêm minh
8.天蝎座 (10/23-11-21) Tiānxiēzuò
痴情第一名,扮酷第一名,魅力第一名,冷冰冰第一名,理智第一名
Chīqíng dì yī míng, bàn kù dì yī míng, mèilì dì yī míng, lěngbīngbīng dì yī míng, lǐzhì dì yī míng
8.Cung Bò Cạp
si tình,cool,có sức hấp dẫn kì lạ ,lạnh lùng,lí trí
9.射手座 (11/22-12/21) Shèshǒu zuò
贪玩第一名,糊涂第一名,可爱第一名,勇于尝试第一名
Tān wán dì yī míng, hútú dì yī míng, kě’ài dì yī míng, yǒngyú chángshì dì yī míng
9.Cung Nhân Mã (hay còn gọi Xạ thủ)
ham chơi,hồ đồ,đáng yêu,dũng cảm không lùi bước trước thử thách
10.摩羯座 (12/22-01/19) Mójiézuò
严肃第一名,镇定第一名,忍耐第一名,认真第一名,保守第一名
Yánsù dì yī míng, zhèndìng dì yī míng, rěnnài dì yī míng, rènzhēn dì yī míng, bǎoshǒu dì yī míng
10.Cung Ma Kết
ngiêm túc ,kiên định,nhẫn nại ,chăm chỉ,bảo thủ
11.水瓶座 (01/20-02/19)
好奇第一名,好学第一名,创意第一名,另类第一名,创造力第一名
Hàoqí dì yī míng, hàoxué dì yī míng, chuàngyì dì yī míng, lìnglèi dì yī míng, chuàngzào lì dì yī míng
11. Cung Bảo Bình
hiếu kỳ,ham học hỏi,nhiều ý tưởng,khác người,có sức sáng tạo
12.双鱼座 (02/20-03-20) Shuāngyúzuò
心软第一名,敏感第一名,多疑第一名,爱作梦第一名,胡思乱想第一名
Xīnruǎn dì yī míng, mǐngǎn dì yī míng, duōyí dì yī míng, ài zuò mèng dì yī míng, húsīluànxiǎng dì yī míng
12. Cung song ngư
nhẹ dạ yếu lòng, mẫn cảm ,đa nghi ,thích mơ mộng ,suy nghĩ viển vông
hoc-tieng-trung-theo-chu-de-chu-ban-goi-dien-trong-tieng-trung
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN