[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề THUỐC THANG trong tiếng Trung

59
[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề THUỐC THANG trong tiếng Trung
Trung bình 5 trên tổng số 2 bình chọn

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề THUỐC THANG trong tiếng Trung
1. Viên thuốc (bẹt) – 药片 (Yàopiàn)
2. Viên thuốc (tròn), thuốc hoàn – 药丸 (Yàowá)
3. Viên thuốc con nhộng – 胶囊 (Jiāonáng)
4. Thuốc bột – 药粉 (Yàofěn)
5. Thuốc nước – 药水 (Yàoshuǐ)
6. Thuốc để rửa – 洗剂 (Xǐ jì)
7. Thuốc bôi – 糊剂 (Hú jì)
8. Dầu xoa bóp, thuốc bóp – 搽剂 (Chá jì)
9. Thuốc đạn (viên thuốc nhét vào hậu môn) – 栓剂 (Shuānjì)
10. Thuốc đắp, cao dán – 泥罨剂 (Ní yǎn jì)

11. Thuốc tiêm – 注射剂 (Zhùshèjì)
12. Thuốc hít – 吸入剂 (Xīrù jì)
13. Thuốc nhỏ mũi – 滴鼻剂 (Dī bí jì)
14. Thuốc rửa mắt – 洗眼剂 (Xǐyǎn jì)
15. Thuốc nhỏ mắt – 滴眼剂 (Dī yǎn jì)
16. Thuốc giảm đau – 止痛剂 (Zhǐtòng jì)
17. Thuốc sắc, thuốc nấu – 煎剂 (Jiān jì)
18. Thuốc gây mê – 麻醉剂 (Mázuìjì)
19. Thuốc làm cho tỉnh, hồi sức sau gây mê – 催醒剂 (Cuī xǐng jì)
20. Thuốc ho – 咳嗽合剂 (Késou héjì)
21. Thuốc ho cam thảo – 甘草合剂 (Gāncǎo héjì)
22. Si rô – 糖浆 (Tángjiāng)
23. Viên thuốc bọc đường – 糖锭 (Táng dìng)
24. Thuốc aspirin – 阿斯匹林 (Ā sī pī lín)
25. Thuốc apc – 复方阿斯匹林 (Fùfāng ā sī pī lín)
26. Thuốc analgin – 安乃近 (Ān nǎi jìn)
27. Thuốc vitamin – 维生素 (Wéishēngsù)
28. Thuốc vitamin B – 复方维生素b (Fùfāng wéishēngsù b)
29. Thuốc penicillin – 青梅素 (Qīngméi sù)
30. Thuốc berberine – 黄连素 (Huánglián sù)
31. Thuốc kháng khuẩn – 抗菌素 (Kàngjùnsù)
32. Thuốc tetracyline – 四环素 (Sìhuánsù)
33. Thuốc chloamphenicol, cloroxit, chloromycetin – (氯霉素) – Lǜ méi sù
34. Thuốc streptomycin – 链霉素 (Liàn méi sù)
35. Morphine – 吗啡 (Mǎfēi)
36. Thuốc dolantin – 度冷丁 (Dù lěngdīng)
37. Thuốc giảm đau – 去痛片 (Qù tòng piàn)
38. Thuốc chữa nhức đầu – 头痛片 (Tóutòng piàn)
39. Thuốc chữa viêm ruột, viêm dạ dày – 肠胃消炎片 (Chángwèi xiāoyán piàn)
40. Thuốc an thần – 安宁片 (Ānníng piàn)
41. Thuốc ngủ – 安眠药 (Ānmiányào)
42. Thuốc ngủ đông – 冬眠灵 (Dōngmián líng)

Ch\u1ec9 m\u1ed9t Share b\u1ea1n s\u1ebd xem \u0111\u01b0\u1ee3c n\u1ed9i dung m\u00e0 ch\u00fang m\u00ecnh \u0111\u00e3 m\u1ea5t r\u1ea5t nhi\u1ec1u th\u1eddi gian \u0111\u1ec3 bi\u00ean t\u1eadp! Xin vui l\u00f2ng \u1ee7ng h\u1ed9 ch\u00fang m\u00ecnh!
Xin ch\u00e2n th\u00e0nh c\u1ea3m \u01a1n anh ch\u1ecb v\u00e0 c\u00e1c b\u1ea1n!
\u0110\u1ed9i ng\u0169 Admin Kienthuctiengtrung.com<\/p>\r\n

\u00a0<\/p>\r\n

Kh\u00e1ch h\u00e0ng mua b\u1ed9 t\u1eadp vi\u1ebft ti\u1ebfng Trung L\u00fd Ti\u1ec3u Long LITE g\u1ea7n 3000 ch\u1eef gi\u00e1 #234k Freeship COD to\u00e0n qu\u1ed1c s\u1ebd \u0111\u01b0\u1ee3c c\u1ea5p t\u00e0i kho\u1ea3n VIP v\u0129nh vi\u1ec5n kh\u00f4ng c\u1ea7n SHARE \u1edf m\u1ecdi b\u00e0i vi\u1ebft tr\u00ean website! XEM S\u1ea2N PH\u1ea8M<\/a>!<\/p>"},"theme":"flat","lang":"vi_VN","overlap":{"mode":"transparence","position":"scroll","altMode":"transparence"},"highlight":1,"googleAnalytics":1,"locker":{"counter":1,"loadingTimeout":"10000","tumbler":0,"naMode":"show-error","close":0,"timer":"90","mobile":1,"expires":0},"proxy":"http:\/\/kienthuctiengtrung.com\/wp-admin\/admin-ajax.php?action=opanda_connect","groups":["social-buttons"],"socialButtons":{"counters":1,"order":["facebook-share","google-share","youtube-subscribe"],"facebook":{"appId":"529393270597175","lang":"vi_VN","version":"v2.6","like":{"url":"https:\/\/www.facebook.com\/hoctiengtrungquoc","title":"Like","theConfirmIssue":0},"share":{"url":"http:\/\/kienthuctiengtrung.com\/2016\/08\/19\/hoc-tieng-trung-theo-chu-de-chu-thuoc-thang-trong-tieng-trung\/","shareDialog":0,"title":"Chia s\u1ebb","name":"Website h\u1ecdc ti\u1ebfng Trung Qu\u1ed1c"}},"twitter":{"lang":"vi","tweet":{"url":"https:\/\/www.facebook.com\/hoctiengtrungquoc","doubleCheck":0,"title":"tweet"},"follow":{"url":"http:\/\/kienthuctiengtrung.com\/2016\/08\/19\/hoc-tieng-trung-theo-chu-de-chu-thuoc-thang-trong-tieng-trung\/","title":"follow us","doubleCheck":0,"hideScreenName":0}},"google":{"lang":"vi","plus":{"url":"https:\/\/www.facebook.com\/hoctiengtrungquoc","title":"+1 Th\u00edch"},"share":{"url":"http:\/\/kienthuctiengtrung.com\/2016\/08\/19\/hoc-tieng-trung-theo-chu-de-chu-thuoc-thang-trong-tieng-trung\/","title":"Chia s\u1ebb"}},"youtube":{"subscribe":{"clientId":"1098770462786-m2b8egifr1g5rc44nje203gsi74lqthg.apps.googleusercontent.com","channelId":"UCHfzpTpjVSmcHQKephJsDLw","title":"Subscribe K\u00eanh"}},"linkedin":{"share":{"url":"http:\/\/kienthuctiengtrung.com\/2016\/08\/19\/hoc-tieng-trung-theo-chu-de-chu-thuoc-thang-trong-tieng-trung\/","title":"share"}}},"lazy":false},"_theme":"flat","_style":null,"ajax":false,"stats":true}

43. Thuốc bổ mắt – 利眠宁 (Lì mián níng)
44. Thuốc ngủ – 安眠酮 (Ānmián tóng)
45. Thuốc phenergan – 非那根 (Fēi nà gēn)
46. Thuốc tiêu đờm – 化痰药 (Huà tán yào)
47. Thuốc codeine – 可待因 (Kě dài yīn)
48. Thuốc giảm ho – 咳必清 (Hāibìqīng)
49. Thuốc atropine – 阿托品 (Ātuōpǐn)
50. Thuốc chữa lị đặc hiệu – 痢特灵 (Lì tè líng)
51. Thuốc ký ninh – 奎宁 (Kuí níng)
52. Thuốc tẩy – 泻药 (Xièyào)
53. Thuốc chống nôn – 吐药 (Tǔ yào)
54. Thuốc dự phòng – 预防药 (Yùfáng yào)
55. Thuốc hạ sốt  – 退热药 (Tuì rè yào)
56. Thuốc bổ – 补药 (Bǔyào)
57. Dầu cá – 鱼肝油 (Yúgānyóu)
58. Cao bổ gan – 肝浸膏 (Gān jìn gāo)
59. Cao mềm 软膏 – (Ruǎngāo)
60. Cao cứng 硬膏 – (Yìnggāo)
61. Thuốc khử trùng – 防腐剂 (Fángfǔ jì)
62. Thuốc tiêu độc – 消毒剂 (Xiāodú jì)
63. Chất rượu – 酒精 (Jiǔjīng)
64. Axit boric, hàn the – 硼酸 (Péngsuān)
65. Thuốc đỏ – 红汞 (Hóng gǒng)
66. Thuốc tím – 紫药水 (Zǐyàoshuǐ)
cung-tan-my-ny-trung-hoa Học tiếng Trung theo chủ đề
67. I-ôt – 碘酊 (Diǎndīng)
68. Thuốc tím – 高锰酸钾 (Gāo měng suān jiǎ)
69. Dung dịch ôxy già – 双氧水 (Shuāngyǎngshuǐ)
70. Nước cất – 蒸馏水 (Zhēngliúshuǐ)
71. Dung dịch natri clorua – 氯化钠溶液 (Lǜ huà nà róngyè)
72. Dung dịch formalin – 甲醛溶液 (Jiǎquán róngyè)
73. Thuốc sát trùng lizon – 来苏水 (Lái sū shuǐ)
74. Thuốc nước nhỏ mắt penicillin – 青梅素眼药水 (Qīngméi sù yǎn yàoshuǐ)
75. Thuốc mỡ tetracycline – 四环素眼膏 (Sìhuánsù yǎn gāo)
76. Thuốc tránh thai – 避孕药 (Bìyùn yào)
77. Thuốc tránh thai loại viên uống – 口服避孕药 (Kǒufú bìyùn yào)
78. Tránh thai bằng cách dùng thuốc – 药物避孕 (Yàowù bìyùn)
79. Tránh thai bằng dụng cụ – 器具避孕 (Qìjù bìyùn)
80. Bao tránh thai (bao cao su) – 避孕套 (Bìyùn tào)
81. Vòng tránh thai – 避孕环 (Bìyùn huán)
82. Vòng tránh thai – 避孕栓 (Bìyùn shuān)
83. Thuốc mỡ tránh thai – 避孕药膏 (Bìyùn yàogāo)
84. Mũ tử cung – 子宫帽 (Zǐgōng mào)
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Học tiếng Trung theo chủ đề
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN