[Học tiếng Trung theo chủ đề] Từ vựng theo chủ đề Nhà Bếp

17
[Học tiếng Trung theo chủ đề] Từ vựng theo chủ đề Nhà Bếp
Trung bình 5 trên tổng số 1 bình chọn

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Từ vựng theo chủ đề Nhà Bếp

  • 日用百货 (Rì yòng bǎihuò) – Hàng tiêu dùng
  • 烹饪工具 (Pēngrèn gōngjù) – Dụng cụ nấu ăn
  • 炒锅 (Chǎo guō) – Chảo xào
  • 蒸锅 (Zhēng guō) – Nồi hấp
  • 压力锅 (Yālìguō) – Nồi áp suất
  • 平底锅 (Píngdǐ guō) – Chảo rán
  • 汤锅 (Tāngguō) – Nồi hầm
  • 奶锅 (Nǎi guō) – Nồi sữa
  • 水果刀 (Shuǐguǒ dāo) – Dao gọt hoa quả
  • 菜刀 (Càidāo) – Dao nhà bếp
  • 套刀 (Tào dāo) – Dao theo bộ
  • 烤箱 (Kǎoxiāng) – Lò nướng
  • 电火锅 (Diàn huǒguō) – Nồi lẩu điện
  • 豆浆机 (Dòujiāng jī) – Máy làm sữa đậu nành
  • 电磁炉 (Diàncílú) – Bếp từ

  • tu-hoc-tieng-trung-theo-chu-de-mo-ta-tinh-cach-con-nguoi-Trung-Anh-Viet02 Học tiếng Trung theo chủ đề厨房小工具 (Chúfáng xiǎo gōngjù) – Dụng cụ nhà bếp
  • 打蛋器 (Dǎ dàn qì) – Máy đánh trứng
  • 净水器 (Jìng shuǐ qì) – Bình lọc nước
  • 蛋糕模 (Dàngāo mó) – Khuôn làm bánh
  • 开瓶器 (Kāi píng qì) – Dụng cụ mở chai
  • 蒸笼 (Zhēnglóng) – Lồng hấp, Vỉ hấp
  • 砧板、菜板 (Zhēnbǎn, cài bǎn) – Thớt gỗ, thớt chặt thức ăn
  • 食物罩 (Shíwù zhào) – Lồng bàn
  • 调味盒、调料瓶 (Tiáowèi hé, tiáoliào píng) – Hộp, bình đựng gia vị
  • 刨子 (Bàozi) – Bào vỏ
  • 牙签筒 (Yáqiān tǒng) – Ống tăm
  • 厨用笼、架 (Chú yòng lóng, jià) – Giá, khay đựng
  • 杯子水壶 (Bēizi shuǐhú) – Cốc, ấm đun nước
  • 餐具 (Cānjù) – Bộ đồ ăn
  • 碗、碟、盘 (Wǎn, dié, pán) – Bát, đĩa, khay
  • 刀叉、勺、筷、签 (Dāo chā, sháo, kuài, qiān) – Dao nĩa, muôi, đũa, tăm
  • 餐具套装 (Cānjù tàozhuāng) – Bộ đồ ăn theo bộ
  • 杯垫 (Bēi diàn) – Lót cốc
  • 吸管 (Xīguǎn) – Ống hút
  • 保鲜膜 (Bǎoxiān mó) – Màng bảo quản thực phẩm
  • 保鲜袋 (Bǎoxiān dài) – Túi bảo quản thực phẩm
  • 保鲜盒 (Bǎoxiān hé) – Hộp bảo quản thực phẩm
  • 保鲜盖 (Bǎoxiān gài) – Nắp bảo quản thực phẩm
  • 伞、电筒 (Sǎn, diàntǒng) – Ô dù, đèn pin
  • 日用杂货 (Rì yòng záhuò) – Hàng tạp hóa
  • 蚊香 (Wénxiāng) – Hương muỗi
  • 防蚊手环 (Fáng wén shǒu huán) – Vòng đeo tay chống muỗi
  • 杀虫剂 (Shā chóng jì) – Thuốc trừ sâu
  • 电驱蚊器 (Diàn qū wén qì) – Máy đuổi côn trùng
  • 烟灰缸 (Yānhuī gāng) – Gạt tàn
  • 火柴 (Huǒchái) – Diêm
  • 打火机 (Dǎhuǒjī) – Bật lửa
  • 戒烟用品 (Jièyān yòngpǐn) – Sản phẩm cai thuốc lá
  • 温度计 (Wēndùjì) – Nhiệt kế
  • 家用梯 (Jiāyòng tī) – Thang gia dụng
  • 熨烫板 (Yùn tàng) – bǎn Bàn ủi
  • 剪刀 (Jiǎndāo) – Kéo
  • 热水袋 (Rèshuǐdài) – Túi chườm nóng

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Học tiếng Trung theo chủ đề

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN