[Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung – Anh – Việt thông dụng (Phần 02)

515
[Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung – Anh – Việt thông dụng (Phần 02)
Trung bình 5 trên tổng số 2 bình chọn

[Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung – Anh – Việt thông dụng (Phần 02)

999 句最常用 英-汉-越 口语

(999 Jù zuì chángyòng yīng-hànyǔ kǒuyǔ)

tu-hoc-tieng-trung-quoc-26-phu-nu-khong-ne-ket-hon [Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung - Anh - Việt thông dụng (Phần 02) [Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung - Anh - Việt thông dụng (Phần 02) [Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung - Anh - Việt thông dụng (Phần 02) [Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung - Anh - Việt thông dụng (Phần 02) [Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung - Anh - Việt thông dụng (Phần 02) [Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung - Anh - Việt thông dụng (Phần 02) [Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung - Anh - Việt thông dụng (Phần 02) [Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung - Anh - Việt thông dụng (Phần 02) [Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung - Anh - Việt thông dụng (Phần 02) [Tự học tiếng Trung] 999 câu Khẩu Ngữ Trung - Anh - Việt thông dụng (Phần 02) 999 câu khẩu ngữ trung - anh - việt

101
It sounds great!.
听起来很不错。
Nghe tuyệt quá!
102
It’s a fine day。
今天是个好天。
Trời hôm nay rất đẹp.
103
So far,So good.
目前还不错。
Đến giờ mọi chuyện đều tuyệt
104
What time is it?
几点了?
Mấy giờ rồi?
105
You can make it!
你能做到!
Bạn làm được mà!
106
Control yourself!
克制一下!
Kiềm chế đi/bình tĩnh đi!
107
He came by train.
他乘火车来。
Anh ấy đi xe lửa đến.
108
He is ill in bed.
他卧病在床。
Anh ấy đang trên giường bệnh.
109
He lacks courage.
他缺乏勇气。
Nó nhát gan/nó thiếu dũng khí.
110
How’s everything?
一切还好吧?
Mọi thứ vẫn tốt chứ?
111
I have no choice.
我别无选择。
Tôi không có lựa chọn.
112
I like ice-cream.
我喜欢吃冰淇淋。
Tôi thích ăn kem.
113
I love this game.
我钟爱这项运动。
Tôi mê trò này.
114
I’ll try my best.
我尽力而为。
Tôi sẽ cố hết sức.
115
I’m On your side.
我全力支持你。
Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn.
116
Long time no see!
好久不见!
Lâu rồi không gặp!
117
No pain,no gain.
不劳无获。
Muốn ăn phải lăn vô bếp.
118
Well,it depends
噢,这得看情况。
À, xem tình hình đã.
119
We’re all for it.
我们全都同意。
Chúng tôi hoàn toàn đồng ý.
120
What a good deal!
真便宜!
Rẻ quá!
 
121
What should I do?
我该怎么办?
Tôi phải làm gì đây?
122
You asked for it!
你自讨苦吃!
Bạn tự chuốc khổ rồi!
123
You have my word.
我保证。
Tôi bảo đảm.
124
Believe it or not!
信不信由你!
Tin hay không tuỳ bạn!
125
Don’t count on me.
别指望我。
Đừng hi vọng gì ở tôi.
126
Don’t fall for it!
别上当!
Đừng để bị lừa!
127
Don’t let me down.
别让我失望。
Đừng để tôi thất vọng!
128
Easy come easy go.
来得容易,去得快。
Vào dễ thì ra cũng dễ.
129
I beg your pardon.
请你原谅。
Xin bạn thứ lỗi.
130
I beg your pardon?
请您再说一遍(我没有听清)。
Xin hãy nói lại.
131
I’ll be back soon.
我马上回来。
Tôi quay lại ngay.
132
I’ll check it out.
我去查查看。
Để tôi xem lại.
133
I t’s a long story.
说来话长。
Nói ra dài dòng lắm.
134
It’s Sunday today.
今天是星期天。
Hôm nay là chủ nhật.
135
Just wait and see!
等着瞧!
Chờ xem!
136
Make up your mind.
做个决定吧。
Quyết định đi!
137
That’s all I need.
我就要这些。
Tôi cần những thứ này.
138
The view is great.
景色多么漂亮!
Phong cảnh đẹp quá!
139
The wall has ears.
隔墙有耳。
Tai vách mạch dừng!
140
There comes a bus.
汽车来了。
Xe buýt đến rồi!
141
What day is today?
今天星期几?
Hôm nay thứ mấy?
142
What do you think?
你怎么认为?
Bạn nghĩ sao?
143
Who told you that?
谁告诉你的?
Ai nói cho bạn biết?
144
Who’s kicking off?
现在是谁在开球?
Ai đang mở đầu vậy?
145
Yes,I suppose so.
是的,我也这么认为。
Đúng, tôi cũng nghĩ như vậy.
146
You can’t miss it.
你一定能找到的。
Bạn nhất định tìm được.
147
Any messages for me?
有我的留言吗?
Có tin nhắn cho tôi không?
148
Don’t be so modest.
别谦虚了。
Đừng khiêm tốn.
149
Don’t give me that!
少来这套!
Đừng đưa cái đó cho tôi!
150
He is a smart boy.
他是个小机灵鬼。
Nó là kẻ khôn ngoan.
151
He is just a child.
他只是个孩子。
Nó chỉ là một đứa bé.
152
I can’t follow you.
我不懂你说的。
Tôi không hiểu ý bạn.
153
I felt sort of ill.
我感觉有点不适。
Tôi cảm thấy hơi khó chịu.
154
I have a good idea!
我有一个好主意。
Tôi có ý này!
155
It is growing cool.
天气渐渐凉爽起来。
Thời tiết càng lúc càng mát mẻ.
156
It seems all right.
看来这没问题。
Xem ra chẳng có vấn đề gì.
157
It’s going too far.
太离谱了。
Thật là thái quá.
158
May I use your pen?
我可以用你的笔吗?
Tôi có thể dùng bút của bạn không?
159
She had a bad cold.
她患了重感冒。
Cô ấy bị cảm rất nặng.
160
That’s a good idea.
这个主意真不错。
Ý kiến hay đấy.
161
The answer is zero.
白忙了。
Tốn công vô ích.
162
What does she like?
她喜欢什么?
Cô ấy thích gì?
163
As soon as possible!
越快越好!
Càng sớm càng tốt.
164
He can hardly speak.
他几乎说不出话来。
Nó dường như chẳng nói nên lời.
165
He always talks big.
他总是吹牛。
Nó luôn khoác lác.
166
He won an election.
他在选举中获胜。
Ông ấy giành thắng lợi trong cuộc bầu cử.
167
I am a football fan.
我是个足球迷。
Tôi là người mê bóng đá.
168
If only I could fly.
要是我能飞就好了。
Ước gì tôi có thể bay được.
169
I’ll be right there.
我马上就到。
Tôi đến ngay đây.
170
I’ll see you at six.
我六点钟见你。
Tôi gặp bạn lúc 6 giờ.
171
Is it true or false?
这是对的还是错的?
Cái này đúng hay sai?
172
Just read it for me.
就读给我听好了。
Đọc cho tôi nghe đi.
173
Knowledge is power.
知识就是力量。
Kiến thức là sức mạnh.
174
Move out of my way!
让开!
Tránh ra!
 
175
Time is running out.
没时间了。
Không còn thời gian nữa.
176
We are good friends.
我们是好朋友。
Chúng ta là bạn tốt.
177
What’s your trouble?
你哪儿不舒服?
Bạn có chỗ nào không ổn hả?
178
You did fairly well!
你干得相当不错!
Bạn làm tốt lắm!
179
Clothes make the man.
人要衣装。
Người đẹp vì lụa.
180
Did you miss the bus?
你错过公共汽车了?
Bạn bị trễ xe buýt hả?
181
Don’t lose your head。
不要惊慌失措。
Đừng hoang mang lo sợ.
182
He can’t take a joke.
他开不得玩笑。
Anh ấy không biết nói đùa.
183
He owes my uncle $100.
他欠我叔叔100美元。
Anh ta nợ chú tôi 100 đô-la.
184
How are things going?
事情进展得怎样?
Sự việc tiến triển ra sao rồi?
185
How are you recently?
最近怎么样?
Dạo này thế nào?
186
I know all about it.
我知道有关它的一切。
Tôi biết tất cả về nó.
187
It really takes time.
这样太耽误时间了。
Như vậy quá mất thời gian.
188
It’s against the law.
这是违法的。
Như vậy là phạm pháp đó.
189
Love me,love my dog.
(谚语)爱屋及乌。
Yêu ai yêu cả đường đi.
190
My mouth is watering.
我要流口水了。
Tôi thèm chảy nước dãi rồi.
191
Speak louder,please.
说话请大声点儿。
Xin nói lớn hơn một chút.
192
This boy has no job.
这个男孩没有工作。
Cậu bé này không có việc làm.
193
This house is my own.
这所房子是我自己的。
Căn nhà này của tôi.
194
What happened to you?
你怎么了?
Bạn sao thế?
195
You are just in time.
你来得正是时候。
Bạn đến thật đúng lúc.
196
You need to workout.
你需要去运动锻炼一下。
Bạn cần phải vận động đi.
197
Your hand feels cold.
你的手摸起来很冷。
Tay của bạn lạnh quá.
198
Don’t be so childish.
别这么孩子气。
Đừng có trẻ con như vậy.
199
Don’t trust to chance!
不要碰运气。
Đừng phó mặc cho số phận.
200
Fasten your seat belt.
系好你的安全带。
Hãy thắt dây an toàn.
Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite 999 câu khẩu ngữ trung - anh - việt
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN