[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề Thuê nhà – 租借

161
[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề Thuê nhà – 租借
Trung bình 5 trên tổng số 1 bình chọn

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề Thuê nhà – 租借

1 Thuê Zūjiè 租借
2 Hợp đồng thuê Zūyuē 租约
3 Người thuê Zūhù 租户
4 Thời hạn thuê Zūjiè qí 租借期
5 Tăng giá thuê Zhǎng zū 涨租
6 Giảm giá thuê Jiǎn zū 减租
7 Miễn phí Miǎn zū 免租
8 Chuyển nhà cho người khác thuê Zhuǎn zū 转租
9 Nợ tiền thuê Qiàn zū 欠租
10 Tiền cược (tiền thế chấp) Yāzū 押租
11 Tiền thuê nhà Fángzū 房租
12 Tiền thuê nhà còn chịu lại Fángzūguò zū 房租过租
13 Hiệp định thuê mướn Zūjiè xiéyì 租借协议
14 Tiền thuê Zūjīn 租金
15 Sổ tiền thuê Zūjīn bù 租金簿
16 Trả tiền thuê Fù zūjīn 付租金
17 Chứng từ tiền thuê Zūjīn shōujù 租金收据
18 Tiền thuê gồm cả tiền nước Zūjīn bāo shuǐdiàn 租金包水电
19 Tiền đặt cọc Yājīn 押金
20 Tiền thuê nhà trả trước Yùfù fángzū 预付房租
21 Dùng để cho thuê Gōng zūyòng 供租用
22 Cho thuê lại Zhuǎn zū chū 转租出
23 Phòng trống (không có người) Kōngfáng 空房
24 Nhà này cho thuê Cǐ wū zhāozū 此屋招租
25 Phòng Fángjiān 房间
26 Phòng một người Dān rén fángjiān 单人房间
27 Phòng hai người Shuāngrén fángjiān 双人房间
28 Nơi ở Zhùzhái 住宅
29 Nhà có ma (không may mắn) Xiōngzhái 凶宅
30 Chung cư Gōngyù 公寓
31 Nhà nghỉ chung cư Gōngyù lǚguǎn 公寓旅馆
32 Không có người ở Wú rén zhù 无人住
33 Ăn, nghỉ Shàn sù 膳宿
34 Nhà để ăn và ở Gōng shàn sùshè 供膳宿舍
35 Có (đủ) dụng cụ gia đình Bèi jiājù 备家具
36 Không có dụng cụ gia đình Bù bèi jiājù 不备家具
37 Thời hạn cư trú Jūzhù qíxiàn 居住期限
38 Đến hạn Dào qí 到期
39 Gia hạn Kuānxiàn rì 宽限日
40 Đuổi ra khỏi Zhú chū 逐出
41 Chủ nhà Fángdōng 房东
42 Lái nhà Èr fángdōng 二房东
43 Bà chủ nhà Fángdōng tàitài 房东太太
44 Khách thuê nhà Fángkè 房客
45 Người thuê Zū yōng rén 租佣人
46 Cho người khác thuê lại Zhuǎn zū rù rén 转租入人
47 Nơi ở không cố định Wú gùdìng zhùsuǒ 无固定住所
48 Ở nhờ Jìjū 寄居
49 Trọ Lǚjū 旅居
50 Định cư Dìngjū 定居
51 Chuyển nhà Bānjiā 搬家

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite [Học tiếng Trung theo chủ đề] Chủ đề Thuê nhà - 租借
Content Protection by DMCA.com

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN