Chi tiết các bài giáo trình 成长汉语 – Growing up with Chinese – Trưởng thành cùng tiếng Trung

309
Chi tiết các bài giáo trình 成长汉语 – Growing up with Chinese – Trưởng thành cùng tiếng Trung
Trung bình 5 trên tổng số 1 bình chọn

成长汉语 – Growing up with Chinese


[tabs tab1=”Bài 001″ tab2=”Bài 002″ tab3=”Bài 003″ tab4=”Bài 004″ tab5=”Bài 005″ tab6=”Bài 006″ tab7=”Bài 007″ tab8=”Bài 008″ tab9=”Bài 009″ tab10=”Bài 010″ tab11=”Bài 011″ tab12=”Bài 012″ tab13=”Bài 013″ tab14=”Bài 014″ tab15=”Bài 015″ tab16=”Bài 016″ tab17=”Bài 017″ tab18=”Bài 018″ tab19=”Bài 019″ tab20=”Bài 020″ tab21=”Bài 021″ tab22=”Bài 022″ tab23=”Bài 023″ tab24=”Bài 024″ tab25=”Bài 025″ tab26=”Bài 026″ tab27=”Bài 027″ tab28=”Bài 028″ tab29=”Bài 029″ tab30=”Bài 030″ tab31=”Bài 031″ tab32=”Bài 032″ tab33=”Bài 033″ tab34=”Bài 034″ tab35=”Bài 035″ tab36=”Bài 036″ tab37=”Bài 037″ tab38=”Bài 038″ tab39=”Bài 039″ tab40=”Bài 040″ tab41=”Bài 041″ tab42=”Bài 042″ tab43=”Bài 043″ tab44=”Bài 044″ tab45=”Bài 045″ tab46=”Bài 046″ tab47=”Bài 047″ tab48=”Bài 048″ tab49=”Bài 049″ tab50=”Bài 050″ tab51=”Bài 051″ tab52=”Bài 052″ tab53=”Bài 053″ tab54=”Bài 054″ tab55=”Bài 055″ tab56=”Bài 056″ tab57=”Bài 057″ tab58=”Bài 058″ tab59=”Bài 059″ tab60=”Bài 060″ tab61=”Bài 061″ tab62=”Bài 062″ tab63=”Bài 063″ tab64=”Bài 064″ tab65=”Bài 065″ tab66=”Bài 066″ tab67=”Bài 067″ tab68=”Bài 068″ tab69=”Bài 069″ tab70=”Bài 070″ tab71=”Bài 071″ tab72=”Bài 072″ tab73=”Bài 073″ tab74=”Bài 074″ tab75=”Bài 075″ tab76=”Bài 076″ tab77=”Bài 077″ tab78=”Bài 078″ tab79=”Bài 079″ tab80=”Bài 080″ tab81=”Bài 081″ tab82=”Bài 082″ tab83=”Bài 083″ tab84=”Bài 084″ tab85=”Bài 085″ tab86=”Bài 086″ tab87=”Bài 087″ tab88=”Bài 088″ tab89=”Bài 089″ tab90=”Bài 090″ tab91=”Bài 091″ tab92=”Bài 092″ tab93=”Bài 093″ tab94=”Bài 094″ tab95=”Bài 095″ tab96=”Bài 096″ tab97=”Bài 097″ tab98=”Bài 098″ tab99=”Bài 099″ tab100=”Bài 100″] [tab id=1]

Bài 001 – 问候  – Chào hỏi [/tab] [tab id=2]

Bài 002 – 致谢 – Cảm ơn

[/tab] [tab id=3]

Bài 003 – 名字 – Tên [/tab]

[tab id=4]

Bài 004 – 年龄 – Tuổi

[/tab]

[tab id=5]

Bài 005 – 简单询问 – Hỏi thăm

[/tab]

[tab id=6]

Bài 006 – 国籍 – Quốc tịch

[/tab]

[tab id=7]

Bài 007 – 时间 – Thời gian

[/tab]

[tab id=8]

Bài 008 – 用餐 – Dùng bữa

[/tab]

[tab id=9]

Bài 009 – 家庭 – Gia đình

[/tab]

[tab id=10]

Bài 010 – 日期  – Ngày

[/tab]

[tab id=11]

Bài 011 – 起床 – Thức dậy

[/tab]

[tab id=12]

Bài 012 – 打橄榄球 – Chơi bóng bầu dục

[/tab]

[tab id=13]

Bài 013 – 早餐 – Bữa sáng

[/tab]

[tab id=14]

Bài 014 – 方位 – Phương vị

[/tab]

[tab id=15]

Bài 015 – 买水果 – Mua hoa quả

[/tab]

[tab id=16]

Bài 016 – 打电话 – Gọi điện thoại

[/tab]

[tab id=17]

Bài 017 – 交通 – Giao thông

[/tab]

[tab id=18]

Bài 018 – 抱歉 – Xin lỗi

[/tab]

[tab id=19]

Bài 019 – 宠物 – Thú cưng

[/tab]

[tab id=20]

Bài 020 – 作业和门课 – Bài vở

[/tab]

[tab id=21]

Bài 021 – 家长会 – Họp phụ huynh

[/tab]

[tab id=22]

Bài 022 – 谈天气(一)- Thời tiết (phần 1)

[/tab]

[tab id=23]

Bài 023 – 谈天气(二)- Thời tiết (phần 2)

[/tab]

[tab id=24]

Bài 024 – 买衣服 (一)- Mua quần áo (phần 1)

[/tab]

[tab id=25]

Bài 025 – 买衣服(二)- Mua quần áo (phần 2)

[/tab]

[tab id=26]

Bài 026 – 问路 – Hỏi đường

[/tab]

[tab id=27]

Bài 027 – 后海 – Hậu hải

[/tab]

[tab id=28]

Bài 028 – 划船 – Bơi thuyền

[/tab]

[tab id=29]

Bài 029 – 吃快餐 – Ăn Fastfood

[/tab]

[tab id=30]

Bài 030 – 端午节 – Tết Đoan Ngọ

[/tab]

[tab id=31]

Bài 031 – 学打橄榄球 – Học chơi bóng bầu dục

[/tab]

[tab id=32]

Bài 032 – 爱好 – Sở thích

[/tab]

[tab id=33]

Bài 033 – 玩电子游戏 – Chơi điện tử

[/tab]

[tab id=34]

Bài 034 – 发电子邮件 – Gửi thư điện tử

[/tab]

[tab id=35]

Bài 035 – 听音乐 – Nghe nhạc

[/tab]

[tab id=36]

Bài 036 – 赞美 – Khen ngợi

[/tab]

[tab id=37]

Bài 037 – 抱怨 – Phàn nàn

[/tab]

[tab id=38]

Bài 038 – 约会 – Hẹn hò

[/tab]

[tab id=39]

Bài 039 – 南锣鼓巷 – Nam La Cổ Hạng

[/tab]

[tab id=40]

Bài 040 – 北京小吃 (一)- Đồ ăn vặt Bắc Kinh (phần 1)

[/tab]

[tab id=41]

Bài 041 – 北京小吃 (二)- Đồ ăn vặt Bắc Kinh (phần 2)

[/tab]

[tab id=42]

Bài 042 – 叔叔来电话 – Chú gọi điện đến

[/tab]

[tab id=43]

Bài 043 – 做客请吃饭 – Làm khách ăn cơm

[/tab]

[tab id=44]

Bài 044 – 丢东西 – Mất đồ

[/tab]

[tab id=45]

Bài 045 – 古玩城(一)- Chợ đồ cổ (Phần 1)

[/tab]

[tab id=46]

Bài 046 – 古玩城 (二)- Chợ đồ cổ (Phần 2)

[/tab]

[tab id=47]

Bài 047 – 订票 – Đặt vé

[/tab]

[tab id=48]

Bài 048 – 送别 – Đưa tiễn

[/tab]

[tab id=49]

Bài 049 – 邀请 – Mời

[/tab]

[tab id=50]

Bài 050 – 上古文课 – Giờ Cổ văn

[/tab]

[tab id=51]

Bài 051 – 篮球 – Bóng chuyền

[/tab]

[tab id=52]

Bài 052 – 课后打篮球 – Chơi bóng rổ sau giờ học

[/tab]

[tab id=53]

Bài 053 – 医务室 – Phòng y tế

[/tab]

[tab id=54]

Bài 054 – 探望小明 – Đi thăm Tiểu Minh

[/tab]

[tab id=55]

Bài 055 – 小明养伤 – Tiểu Minh dưỡng thương

[/tab]

[tab id=56]

Bài 056 – 选礼物 – Chọn quà

[/tab]

[tab id=57]

Bài 057 – 剪头发 – Cắt tóc

[/tab]

[tab id=58]

Bài 058 – 过生日 – Sinh nhật

[/tab]

[tab id=59]

Bài 059 – 属相 – Tuổi (tinh)

[/tab]

[tab id=60]

Bài 060 – 谈愿望 – Nguyện vọng

[/tab]

[tab id=61]

Bài 061 – 唱歌 – Ca hát

[/tab]

[tab id=62]

Bài 062 – 自然博物馆 – Viện bảo tàng tự nhiên

[/tab]

[tab id=63]

Bài 063 – 橄榄球 – Bóng bầu dục

[/tab]

[tab id=64]

Bài 064 – 学武术 – Học võ

[/tab]

[tab id=65]

Bài 065 – 放风筝 – Thả diều

[/tab]

[tab id=66]

Bài 066 – 运动会 – Hội thể thao

[/tab]

[tab id=67]

Bài 067 – 修自行车 (一) – Sửa xe đạp (Phần 1)

[/tab]

[tab id=68]

Bài 068 – 修自行车 (二)- Sửa xe đạp (phần 2)

[/tab]

[tab id=69]

Bài 069 – 洗衣服 – Giặt đồ

[/tab]

[tab id=70]

Bài 070 – 复习 (一)- Ôn tập (Phần 1)

[/tab]

[tab id=71]

Bài 071 – 复习(二)- Ôn tập (Phần 2)

[/tab]

[tab id=72]

Bài 072 – 复习 (三)- Ôn tập (Phần 3)

[/tab]

[tab id=73]

Bài 073 – 考试后 – Sau kỳ thi

[/tab]

[tab id=74]

Bài 074 – 争论 – Tranh luận

[/tab]

[tab id=75]

Bài 075 – 做饭 (一)- Làm cơm (Phần 1)

[/tab]

[tab id=76]

Bài 076 – 做饭(二)- Làm cơm (Phần 2)

[/tab]

[tab id=77]

Bài 077 – 课订机票 – Đặt vé máy bay

[/tab]

[tab id=78]

Bài 078 – 准备出游物品 – Chuẩn bị đồ đi du lịch

[/tab]

[tab id=79]

Bài 079 – 上海出游-外滩 (一)- Đi du lịch Thượng Hải – Ngoại Than (Phần 1)

[/tab]

[tab id=80]

Bài 080 – 上海出游-外滩 (二)- Đi du lịch Thượng Hải – Ngoại Than (Phần 2)

[/tab]

[tab id=81]

Bài 081 – 上海——城隍小吃 – Thượng Hải món ăn vặt Thành Hoàng

[/tab]

[tab id=82]

Bài 082 – 东方明珠电视塔 (一)- Tháp truyền hình Đông Phương Minh Châu (Phần 1)

[/tab]

[tab id=83]

Bài 083 -东方明珠电视塔(二)- Tháp truyền hình Đông Phương Minh Châu (Phần 2) 

[/tab]

[tab id=84]

Bài 084 – 上海科技馆 – Viện khoa học kỹ thuật Thượng Hải (phần 1)

[/tab]

[tab id=85]

Bài 085 – 上海科技馆 -Viện khoa học kỹ thuật Thượng Hải (phần 2)

[/tab]

[tab id=86]

Bài 086 – 江南水乡-苏州 – Sông nước Giang Nam – Tô Châu

[/tab]

[tab id=87]

Bài 087 – 江南水乡——留园 – Sông nước Giang Nam – Lưu Viên

[/tab]

[tab id=88]

Bài 088 – 观光建议 – Đề nghị du lịch

[/tab]

[tab id=89]

Bài 089 – 酒店入住 – Nhận phòng khách sạn  

[/tab]

[tab id=90]

Bài 090 – 茶馆 – Tiệm trà

[/tab]

[tab id=91]

Bài 091 – 听京剧画脸谱 – Xem kinh kịch và vẽ mặt

[/tab]

[tab id=92]

Bài 092 – 做旗袍 – Làm áo sườn xám

[/tab]

[tab id=93]

Bài 093 – 长城 (一)- Trường thành (Phần 1)

[/tab]

[tab id=94]

Bài 094 – 长城 (二)- Trường Thành (Phần 2)

[/tab]

[tab id=95]

Bài 095 – 天坛 – Thiên Đàn

[/tab]

[tab id=96]

Bài 096 – 过春节 (一)- Ăn Tết (Phần 1)

[/tab]

[tab id=97]

Bài 097 – 过春节 (二)- Ăn Tết (Phần 2)

[/tab]

[tab id=98]

Bài 098 – 郊外采摘 – Đi ngoại ô hái trái cây

[/tab]

[tab id=99]

Bài 099 – 野炊、烤肉 – Nấu ăn dã ngoại, thịt nướng

[/tab]

[tab id=100]

Bài 100 – 送别  – Tiễn đưa

[/tab]

[/tabs]


banner_goc_giao trinh growing with chinese truong thanh cung tieng trung Chi tiết các bài giáo trình 成长汉语 - Growing up with Chinese - Trưởng thành cùng tiếng Trung

Khuyến mãi Noel: Lý TIểu Long Lite Chi tiết các bài giáo trình 成长汉语 - Growing up with Chinese - Trưởng thành cùng tiếng Trung

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN